Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****
02/10/2026
Mục lục
Mở catalogue màng RO Trilite của Samyang, bạn sẽ gặp hàng loạt mã như BWHR-8040, BWLE-8040-440, BWFR-4040, SWLE-8040-440... Nhìn qua rất giống nhau nhưng mỗi ký hiệu lại phản ánh một đặc tính riêng: loại nước cấp, độ loại muối, mức tiêu thụ năng lượng, khả năng chống bám bẩn và kích thước màng. Chọn sai một chữ cái có thể khiến hệ thống tốn điện, nhanh bẩn màng hoặc không đạt chất lượng nước đầu ra.
Bài viết này giúp bạn đọc hiểu tên model màng RO Trilite Samyang, hiểu sự khác nhau giữa các nhóm HR, LE, FR và biết nên chọn dòng nào cho từng ứng dụng.
Trilite là thương hiệu xử lý nước công nghiệp của Samyang Corporation (Hàn Quốc). Thương hiệu này nổi tiếng với hạt nhựa trao đổi ion, được Samyang phát triển từ năm 1976. Cuối năm 2023, Samyang mở rộng dải sản phẩm với màng RO Trilite và thiết bị điện khử ion EDI, hướng đến thị trường nước siêu tinh khiết cho bán dẫn, điện tử và công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm hiểu dòng sản phẩm này, có thể xem thêm trang màng RO Trilite Samyang để nắm đầy đủ danh mục và thông số.
Tên model của màng Trilite thường được ghép từ 3 phần chính:
[Loại nước cấp][Đặc tính màng] – [Kích thước] – [Diện tích màng]
Ví dụ với model BWLE-8040-440:
Tương tự, SWHR-8040 là màng nước biển (SW), độ loại muối cao (HR), kích thước 8040 và không có hậu tố diện tích.
Màng BW dùng cho nước cấp có độ mặn thấp đến trung bình như nước giếng khoan, nước máy, nước mặt đã xử lý, nước sau lọc UF hoặc nước thải đã xử lý. Áp suất vận hành thường thấp (khoảng vài bar đến vài chục bar), phù hợp với phần lớn hệ thống RO nhà máy, khu công nghiệp.
Màng SW được thiết kế chịu áp suất rất cao để xử lý nước có độ mặn lớn như nước biển hoặc nước lợ nồng độ cao. Cấu trúc màng và độ loại muối khác hẳn dòng BW, nên không dùng thay thế qua lại giữa hai nhóm này.
Dòng HR ưu tiên chất lượng nước sản phẩm: tỷ lệ loại muối cao, nước đầu ra có độ dẫn điện thấp. Đổi lại, màng thường cần áp suất vận hành cao hơn dòng LE ở cùng lưu lượng. HR phù hợp khi yêu cầu nước đầu ra nghiêm ngặt, như cấp cho bước EDI, nước siêu tinh khiết hoặc nước nồi hơi.
Dòng LE cho phép đạt cùng lưu lượng nước sản phẩm ở áp suất thấp hơn, từ đó giảm điện năng bơm cao áp. Độ loại muối của dòng LE thường thấp hơn HR một chút, nhưng vẫn đủ cho đa số ứng dụng công nghiệp và nước uống. Đây là lựa chọn kinh tế khi chi phí điện chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí vận hành.
Dòng FR dành cho nguồn nước dễ gây bẩn như nước mặt, nước thải sau xử lý, nước có chất hữu cơ hoặc keo cao. Loại màng này thường dùng lớp đệm dòng cấp (feed spacer) dày hơn để giảm tắc nghẽn và giúp việc rửa màng hiệu quả hơn. Mã BWFRLE kết hợp cả hai đặc tính: chống bám bẩn và năng lượng thấp.
Một số model nước biển có thêm chữ X sau SW, ví dụ SWXHR-8040 và SWXLE-8040. Chữ X thường được hiểu là phiên bản cải tiến hoặc hiệu năng mở rộng của dòng gốc. Samyang không diễn giải chi tiết ký hiệu này trong tên model, vì vậy hãy đối chiếu datasheet của từng model để biết chính xác khác biệt về lưu lượng và độ loại muối.
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| 8040 | Đường kính 8 inch, dài 40 inch | Hệ thống RO công nghiệp công suất từ vài m³/h trở lên |
| 4040 | Đường kính 4 inch, dài 40 inch | Hệ thống RO công suất nhỏ, thương mại, phòng thí nghiệm |
| -440 | Diện tích màng khoảng 440 ft² (≈ 41 m²) | Cần lưu lượng cao hơn trên cùng kích thước vỏ màng |
Màng 8040 tiêu chuẩn có diện tích khoảng 400 ft² (≈ 37 m²). Phiên bản 440 ft² có diện tích lớn hơn nên cho nhiều nước hơn ở cùng áp suất, hoặc cho phép giảm áp suất để tiết kiệm điện. Cả hai đều lắp được vào cùng loại vỏ màng RO 8 inch. Khi tính số lượng màng cho dự án, diện tích này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả, bạn có thể tham khảo cách tính số lượng màng RO và vỏ màng.
Theo tài liệu kỹ thuật Trilite RO của Samyang, các model được chia theo nhóm sau (danh mục có thể được cập nhật, vui lòng xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng):
| Nước cấp | Nhóm | Model |
|---|---|---|
| Nước lợ (BW) – 8040 | HR | BWHR-8040 |
| LE | BWLE-8040-440 | |
| FR + LE | BWFRLE-8040 | |
| Nước lợ (BW) – 4040 | FR | BWFR-4040 |
| Nước biển (SW) – 8040 | HR | SWXHR-8040, SWHR-8040-440, SWHR-8040 |
| LE | SWLE-8040-440, SWXLE-8040, SWLE-8040 | |
| FR | SWFR-8040 | |
| Nước biển (SW) – 4040 | HR | SWHR-4040 |
Thông số lưu lượng và độ loại muối của từng model khác nhau tùy điều kiện thử nghiệm. Hãy luôn đọc datasheet chính thức thay vì so sánh dựa trên tên model.
| Tình huống | Nhóm nên cân nhắc | Lý do |
|---|---|---|
| Nước giếng, nước máy sạch, cần nước đầu ra chất lượng cao | BWHR | Độ loại muối cao, phù hợp trước EDI hoặc cấp nước nồi hơi |
| Hệ thống chạy liên tục, chi phí điện lớn | BWLE | Giảm áp suất bơm, tiết kiệm điện năng |
| Nước mặt, nước thải sau xử lý, nhiều hữu cơ | BWFR / BWFRLE | Chống bám bẩn, giảm tần suất rửa màng |
| Khử mặn nước biển, yêu cầu chất lượng cao | SWHR / SWXHR | Độ loại muối cao ở áp suất lớn |
| Khử mặn nước biển, ưu tiên tiết kiệm năng lượng | SWLE / SWXLE | Giảm điện năng so với dòng HR |
| Nước biển nhiều tạp chất, tiền xử lý khó | SWFR | Hạn chế bám bẩn và tắc nghẽn |
| Hệ thống nhỏ | 4040 | Kích thước gọn, dễ lắp đặt |
Để chọn chính xác, hãy cung cấp cho nhà cung cấp kết quả phân tích nước cấp (TDS, SDI, độ đục, sắt, silica, nhiệt độ). Bạn có thể xem thêm các giải pháp hệ thống RO công nghiệp để biết cách phối hợp màng với tiền xử lý.
Màng mới cũng cần được vận hành và bảo quản đúng cách để đạt tuổi thọ tối đa.
Gửi cho chúng tôi kết quả phân tích nước và công suất yêu cầu. Kỹ sư sẽ đề xuất đúng model màng RO Trilite Samyang, số lượng màng và cấu hình phù hợp cho hệ thống của bạn.
Nhận tư vấn chọn màng miễn phíBWHR ưu tiên độ loại muối cao nên chất lượng nước đầu ra tốt hơn, nhưng cần áp suất cao hơn. BWLE chạy ở áp suất thấp hơn nên tiết kiệm điện, chất lượng nước vẫn đáp ứng đa số nhu cầu công nghiệp.
Khi nguồn nước có nhiều chất hữu cơ, keo hoặc cặn lơ lửng, như nước mặt hay nước thải sau xử lý. Màng FR giúp hệ thống chạy ổn định hơn và giảm số lần rửa hóa chất.
Đó là diện tích hoạt động khoảng 440 ft² (≈ 41 m²), lớn hơn loại 400 ft² (≈ 37 m²) tiêu chuẩn. Nhờ diện tích lớn, màng cho nhiều nước hơn hoặc chạy ở áp suất thấp hơn.
Về kích thước 8040 hoặc 4040, màng Trilite lắp được vào vỏ màng tiêu chuẩn. Tuy nhiên cần so sánh diện tích, lưu lượng, độ loại muối và chạy lại mô phỏng để đảm bảo hệ thống vận hành đúng thiết kế.
Không. Nước biển có áp suất thẩm thấu rất lớn, cần màng SW và vỏ màng chịu áp phù hợp. Dùng màng BW cho nước biển sẽ không đạt hiệu quả và có nguy cơ hỏng màng.
Tin mới nhất
Sản phẩm mới
Tin Liên Quan
Liên hệ với chúng tôi

