Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
SWXHR-8040 là màng RO nước biển kích thước 8040 của Samyang TRILITE. Sản phẩm có diện tích màng 400 ft², lưu lượng danh định 7.000 GPD, rejection điển hình 99,85% và feed spacer 28 mil. Màng phù hợp với nguồn nước có TDS khoảng 5.000–50.000 ppm như nước biển, nước thải công nghiệp và nước có độ mặn cao.
Thông tin sản phẩm
Màng RO SWXHR-8040 Trilite Samyang - Rejection 99,85% cho khử mặn nước biển
Màng RO SWXHR-8040 Trilite Samyang là phần tử màng thẩm thấu ngược 8 inch chuyên dùng cho khử mặn nước biển và các nguồn nước có độ mặn cao. Sản phẩm được Samyang Corporation phát triển theo định hướng kết hợp giữa tỷ lệ loại bỏ muối cao, lưu lượng nước thấm lớn và hiệu suất vận hành ổn định trong các hệ thống SWRO công nghiệp.
Theo tài liệu kỹ thuật của Samyang TRILITE, SWXHR-8040 có diện tích màng hoạt động 400 ft² (37,2 m²), lưu lượng nước thấm danh định 7.000 GPD, tương đương 26,5 m³/ngày và tỷ lệ loại bỏ muối điển hình lên tới 99,85%. Đây là thông số nổi bật đối với các hệ thống cần giảm mạnh TDS và độ dẫn điện của nước biển hoặc nguồn nước có độ mặn lớn.
Samyang định hướng SWXHR-8040 cho các nguồn nước có TDS trong khoảng 5.000–50.000 ppm, bao gồm nước biển, nước thải công nghiệp và nước có độ mặn cao. Các ứng dụng chính được hãng nêu gồm khử mặn nước biển, tái sử dụng nước thải và hệ RO có tỷ lệ thu hồi cao.
Tại Việt Nam, Lifetec cung cấp màng RO Samyang TRILITE cùng thiết bị và giải pháp xử lý nước cho doanh nghiệp, nhà máy, khu vực ven biển, đảo và các dự án có yêu cầu xử lý nguồn nước mặn.
Trả lời nhanh: SWXHR-8040 là màng RO nước biển kích thước 8040 của Samyang TRILITE. Sản phẩm có diện tích màng 400 ft², lưu lượng danh định 7.000 GPD, rejection điển hình 99,85% và feed spacer 28 mil. Màng phù hợp với nguồn nước có TDS khoảng 5.000–50.000 ppm như nước biển, nước thải công nghiệp và nước có độ mặn cao.
SWXHR-8040 đạt tỷ lệ loại bỏ muối điển hình 99,85% trong điều kiện thử nghiệm của Samyang. Đây là lợi thế quan trọng với các hệ thống cần khử mặn sâu, giảm mạnh TDS và cải thiện chất lượng nước permeate sau RO.
Lưu lượng danh định 7.000 GPD tương đương khoảng 26,5 m³/ngày giúp SWXHR-8040 phù hợp với nhiều hệ thống màng ro công nghiệp xử lý nước biển hoặc nước có độ mặn cao.
Trong phần đặc tính sản phẩm, Samyang nhấn mạnh High Rejection rate and Stable Performance. Điều này cho thấy dòng SWXHR được định hướng để duy trì khả năng khử muối ổn định trong điều kiện vận hành phù hợp.
Samyang cũng nêu đặc tính Low Capital and Operating Cost. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thiết kế bơm, recovery, tiền xử lý và vật liệu hệ thống, nhưng đây là một trong những định hướng chính của sản phẩm.
SWXHR-8040 thuộc nhóm Màng RO 8040 dùng cho hệ thống nước biển công nghiệp. Các thông số dưới đây được tổng hợp trực tiếp từ TDS Samyang.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SWXHR-8040 |
| Thương hiệu | TRILITE - Samyang Corporation |
| Phân loại | High Rejection and High Permeate Flow RO Element for Sea Water Desalination |
| Diện tích màng hoạt động | 400 ft² (37,2 m²) |
| Lưu lượng nước thấm danh định | 7.000 GPD (26,5 m³/ngày) |
| Tỷ lệ loại bỏ muối điển hình | 99,85% |
| Feed Spacer | 28 mil |
| Áp suất thử nghiệm | 800 psi (5,52 MPa / 56,25 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ thử nghiệm | 25°C (77°F) |
| Dung dịch thử nghiệm | NaCl 32.000 mg/L |
| pH thử nghiệm | 8,0 |
| Tỷ lệ thu hồi thử nghiệm | 8% |
| Biến thiên lưu lượng phần tử | ±20% so với giá trị danh định |
Hệ SWRO hoạt động ở áp suất cao nên toàn bộ thiết bị phải được lựa chọn đồng bộ. Các vật tư xử lý nước cần đáp ứng đúng áp suất, lưu lượng và khả năng chống ăn mòn.
| Điều kiện vận hành | Giới hạn |
|---|---|
| Áp suất vận hành tối đa | 1.200 psi (8,28 MPa / 84,37 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ tối đa | 45°C |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 75 gpm (17 m³/h) |
| SDI15 tối đa | 5,0 |
| Chênh áp tối đa mỗi phần tử | 15 psi (0,1 MPa / 1,05 kgf/cm²) |
| pH vận hành liên tục | 2 - 11 |
| pH vệ sinh hóa chất | 1 - 13 |
| Clo tự do | < 0,1 ppm |
Samyang công bố SWXHR-8040 phù hợp với nguồn nước có TDS trong khoảng 5.000–50.000 ppm. Đây là phạm vi hướng tới các nguồn nước có độ mặn cao hơn đáng kể so với màng brackish water tiêu chuẩn.
Đây là ứng dụng trọng tâm của SWXHR-8040. Màng được thử nghiệm với dung dịch NaCl 32.000 mg/L, tương ứng điều kiện độ mặn điển hình của nước biển.
SWXHR-8040 có thể được xem xét cho nguồn nước high salinity trong giới hạn TDS mà Samyang công bố, nhưng cần thiết kế áp suất và recovery phù hợp.
Industrial wastewater là một trong các nguồn nước mà hãng liệt kê. Tuy nhiên, cần tiền xử lý phù hợp để loại bỏ dầu mỡ, chất rắn, hữu cơ và hóa chất có thể ảnh hưởng đến màng.
Tài liệu Samyang liệt kê ba nhóm ứng dụng chính: Sea Water Desalination, Wastewater Reuse và High Recovery RO.
Trong hệ thống khử mặn nước biển, SWXHR-8040 được sử dụng để giảm mạnh TDS và tạo dòng permeate có chất lượng cao hơn phục vụ sinh hoạt hoặc sản xuất.
Trong hệ thống tái sử dụng nước thải có độ mặn cao, màng có thể đóng vai trò khử muối sau các công đoạn tiền xử lý.
Trong các ứng dụng yêu cầu chất lượng nước cao hơn nữa, có thể bố trí thêm Hạt nhựa trao đổi ion ở công đoạn polishing nếu phù hợp với yêu cầu nước thành phẩm.
Theo bản vẽ kích thước trên trang 2 của TDS, SWXHR-8040 sử dụng chuẩn 8 inch x 40 inch.
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| A - Chiều dài | 40,0 inch (1.016 mm) |
| B - Đường kính ngoài | 7,9 inch (201 mm) |
| C - Đường kính ống permeate | 1,125 inch (29 mm) |
Khi lắp đặt, cần lựa chọn Vỏ màng RO 8040 có cấp áp suất phù hợp với hệ nước biển. Không phải mọi vỏ 8040 đều đáp ứng được áp suất SWRO.
Tiền xử lý là yếu tố đặc biệt quan trọng với hệ SWRO. Samyang giới hạn SDI15 tối đa ở mức 5,0 và clo tự do dưới 0,1 ppm.
Tùy nguồn nước, tiền xử lý có thể gồm keo tụ, lọc đa tầng, UF/MF, cartridge filter, khử clo, châm antiscalant và điều chỉnh pH.
Các chỉ tiêu như clo dư, độ cứng và silica có thể được theo dõi bằng thiết bị hoặc Hóa chất Hach phù hợp với chương trình phân tích tại nhà máy.
Với nước biển, cần đặc biệt đánh giá Ca2+, Mg2+, SO42-, Ba2+, Sr2+, HCO3- và SiO2 để kiểm soát scaling.
SWXHR-8040 được thử nghiệm ở áp suất 800 psi, cho thấy đây là màng cần hệ bơm cao áp chuyên dụng cho nước biển. Áp suất thực tế phụ thuộc vào TDS, nhiệt độ, recovery và tổn thất áp suất của hệ thống.
Đối với các hạng mục phù hợp về lưu lượng và cột áp, doanh nghiệp có thể tham khảo Thiết bị bơm Zenpump. Riêng bơm chính của SWRO cần được kiểm tra kỹ về áp suất, vật liệu chống ăn mòn và hiệu suất năng lượng.
Ở các tuyến cấp hoặc tăng áp phụ trợ, Máy bơm tăng áp điện tử có thể được sử dụng tùy ứng dụng, nhưng không thay thế cho bơm cao áp SWRO chuyên dụng.
Samyang quy định lưu lượng nước cấp tối đa cho mỗi phần tử là 75 gpm, tương đương khoảng 17 m³/h, trong khi chênh áp tối đa trên mỗi element là 15 psi.
Hệ thống nên bố trí đồng hồ áp suất, flow meter và van điều khiển lưu lượng nước để kiểm soát feed, concentrate, permeate và recovery.
Đối với nước biển, việc kiểm soát concentrate flow đặc biệt quan trọng. Nếu dòng concentrate quá thấp, nồng độ muối trên bề mặt màng tăng và nguy cơ concentration polarization, scaling cũng tăng theo.
Samyang yêu cầu phần tử màng phải luôn được giữ ẩm sau khi đã sử dụng. Nếu hệ thống dừng lâu, nên ngâm màng trong dung dịch bảo quản phù hợp để hạn chế phát triển vi sinh.
Khi đưa màng mới vào vận hành, cần thực hiện flushing áp suất thấp trong khoảng 15–25 phút, sau đó flushing áp suất cao trong khoảng 60–90 phút.
Toàn bộ nước permeate và concentrate trong giờ đầu tiên phải được xả bỏ. Đây là yêu cầu trực tiếp trong TDS.
Nhà sản xuất cũng khuyến cáo tránh excessive permeate side back pressure và xem xét lắp đặt backflow prevention device.
SWXHR-8040 cho phép pH vệ sinh hóa chất trong khoảng 1–13. Tuy nhiên, việc chọn hóa chất phải căn cứ vào loại fouling hoặc scaling thực tế.
Các cặn thường gặp trong hệ SWRO có thể gồm CaCO3, CaSO4, BaSO4, SrSO4, SiO2, oxide kim loại, chất hữu cơ và biofilm.
Khi cần vệ sinh, có thể lựa chọn Hóa chất rửa màng RO phù hợp với tác nhân gây bẩn, đồng thời kiểm soát nồng độ, nhiệt độ và thời gian tuần hoàn.
Samyang nghiêm cấm sử dụng hóa chất có khả năng gây hại cho membrane element. Khoảng pH rộng không đồng nghĩa mọi hóa chất đều tương thích với màng.
Đối với hệ thống SWRO, cần ghi chép thường xuyên feed pressure, concentrate pressure, differential pressure, permeate flow, concentrate flow, conductivity, TDS, nhiệt độ và recovery.
Đối với những thông số hóa học khác, nhà máy có thể lựa chọn Hóa chất Kinglee hoặc phương pháp thử phù hợp với chương trình kiểm soát chất lượng nội bộ.
Việc đánh giá dữ liệu theo xu hướng giúp phát hiện sớm fouling, scaling hoặc suy giảm rejection trước khi hệ thống mất công suất đáng kể.
Tuổi thọ SWXHR-8040 phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống gồm tiền xử lý, cartridge filter, bơm cao áp, pressure vessel, O-ring, interconnector, van và hệ châm hóa chất.
Khi hệ thống tăng chênh áp, giảm permeate flow hoặc conductivity nước thành phẩm tăng, nên thực hiện Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống xử lý nước tổng thể trước khi quyết định thay màng.
Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân suy giảm nằm ở tiền xử lý hoặc chế độ vận hành chứ không phải bản thân membrane element.
Không nên xác định số lượng màng bằng cách lấy công suất yêu cầu chia trực tiếp cho 26,5 m³/ngày. Lưu lượng danh định chỉ áp dụng trong điều kiện thử nghiệm cụ thể và mỗi element có thể biến thiên ±20%.
Thiết kế SWRO cần tính toán TDS, nhiệt độ, áp suất thẩm thấu, flux, recovery, số lượng element, số pressure vessel và cấu hình stage.
Với nước biển, vật liệu đường ống và bơm cũng cần chịu được môi trường chloride cao. Đây là yếu tố rất quan trọng trong chi phí đầu tư và tuổi thọ hệ thống.
Đối với dự án mới, dịch vụ thiết kế thi công hệ thống xử lý nước giúp đồng bộ tiền xử lý, màng, bơm cao áp, pressure vessel, CIP và thiết bị đo ngay từ giai đoạn đầu.
SWXHR-8040 phù hợp với doanh nghiệp cần tỷ lệ loại bỏ muối cao cho nước biển hoặc nguồn nước TDS lớn. Rejection 99,85% và lưu lượng 7.000 GPD là những thông số nổi bật trong nhóm ứng dụng SWRO.
Lifetec có thể hỗ trợ khách hàng đánh giá nguồn nước, lựa chọn model, kiểm tra bơm cao áp, pressure vessel, tiền xử lý và chương trình CIP.
Đối với hệ thống hiện hữu, việc đánh giá pressure, conductivity, flow và recovery trước khi thay màng giúp giảm nguy cơ lắp đúng model nhưng hệ thống vẫn không đạt chất lượng nước hoặc công suất mong muốn.
Màng RO nước biển rejection cao - Tối ưu hệ thống SWRO
Liên hệ Lifetec để được tư vấn Màng RO SWXHR-8040 Trilite Samyang theo nguồn nước, TDS, công suất và yêu cầu chất lượng nước thành phẩm.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá