Đang tải...

Hotline hỗ trợ
Email hỗ trợ
Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096532****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

097467****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096642****

  • Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang
  • Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang
  • Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

(0 Đánh giá)

Giá bán Liên hệ

SWHR-8040 là màng RO nước biển chuẩn 8040 của Samyang TRILITE, có diện tích màng 400 ft², lưu lượng danh định 7.500 GPD, rejection điển hình 99,8% và feed spacer 28 mil. Nhà sản xuất định hướng sản phẩm cho nguồn nước TDS khoảng 5.000–50.000 ppm như nước biển, nước thải công nghiệp và nước có độ mặn cao.

Thông tin sản phẩm

Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang - 7.500 GPD, rejection 99,8% cho nước biển

Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang là phần tử màng thẩm thấu ngược kích thước 8 inch được Samyang Corporation phát triển cho các hệ thống khử mặn nước biển và xử lý nguồn nước có độ mặn cao. Sản phẩm thuộc nhóm High Rejection and High Permeate Flow RO Element for Sea Water Desalination, kết hợp khả năng loại bỏ muối cao với lưu lượng nước thấm lớn nhằm đáp ứng yêu cầu của các hệ thống SWRO công nghiệp.

Theo tài liệu kỹ thuật của Samyang TRILITE, SWHR-8040 có diện tích màng hoạt động 400 ft² (37,2 m²), lưu lượng permeate danh định 7.500 GPD, tương đương 28,4 m³/ngày, tỷ lệ loại bỏ muối điển hình 99,8% và feed spacer dày 28 mil. Các thông số được xác định trong điều kiện thử nghiệm với NaCl 32.000 mg/L, áp suất 800 psi, nhiệt độ 25°C, pH 8,0 và tỷ lệ thu hồi 8%.

Samyang định hướng model SWHR-8040 cho nguồn nước có TDS trong khoảng 5.000–50.000 ppm, bao gồm nước biển, nước thải công nghiệp và các nguồn nước có độ mặn cao. Các ứng dụng tiêu biểu gồm khử mặn nước biển, tái sử dụng nước thải và hệ RO yêu cầu tỷ lệ thu hồi cao.

Tại Việt Nam, Lifetec cung cấp màng RO Samyang TRILITE cùng vật tư, thiết bị và giải pháp xử lý nước cho nhà máy, resort, khu vực ven biển, khu công nghiệp và các dự án cần xử lý nước có độ mặn lớn.

Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang chính hãng
Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang - màng RO nước biển rejection cao

Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang là gì?

Trả lời nhanh: SWHR-8040 là màng RO nước biển chuẩn 8040 của Samyang TRILITE, có diện tích màng 400 ft², lưu lượng danh định 7.500 GPD, rejection điển hình 99,8% và feed spacer 28 mil. Nhà sản xuất định hướng sản phẩm cho nguồn nước TDS khoảng 5.000–50.000 ppm như nước biển, nước thải công nghiệp và nước có độ mặn cao.

1. Ưu điểm của Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Tỷ lệ loại bỏ muối cao 99,8%

Rejection điển hình 99,8% giúp SWHR-8040 giảm mạnh TDS của nguồn nước biển hoặc nước có độ mặn cao. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn màng cho hệ thống màng ro công nghiệp yêu cầu chất lượng permeate ổn định.

Lưu lượng nước thấm 7.500 GPD

Theo TDS, SWHR-8040 đạt lưu lượng nước thấm danh định 7.500 GPD, tương đương 28,4 m³/ngày trong điều kiện thử nghiệm. Mức lưu lượng này phù hợp với các hệ thống SWRO công nghiệp cần công suất lớn trên mỗi phần tử.

Hiệu suất ổn định

Samyang nhấn mạnh đặc tính High Rejection Rate and Stable Performance. Khi hệ thống được tiền xử lý và vận hành đúng điều kiện, đây là yếu tố hỗ trợ duy trì chất lượng nước thành phẩm ổn định theo thời gian.

Dải TDS ứng dụng rộng

SWHR-8040 được định hướng cho nước TDS từ 5.000 đến 50.000 ppm, giúp sản phẩm phù hợp với nhiều nguồn nước mặn khác nhau, từ nước lợ có TDS cao đến nước biển và một số dòng nước thải công nghiệp có hàm lượng muối lớn.

2. Thông số kỹ thuật Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

SWHR-8040 thuộc nhóm Màng RO 8040 tiêu chuẩn công nghiệp. Các thông số dưới đây được tổng hợp từ TDS của Samyang.

Thông số Giá trị
Model SWHR-8040
Thương hiệu TRILITE - Samyang Corporation
Phân loại High Rejection and High Permeate Flow RO Element for Sea Water Desalination
Diện tích màng 400 ft² (37,2 m²)
Lưu lượng permeate 7.500 GPD (28,4 m³/ngày)
Rejection điển hình 99,8%
Feed Spacer 28 mil
Áp suất thử 800 psi (5,52 MPa)
Nhiệt độ thử 25°C
Dung dịch thử NaCl 32.000 mg/L
pH thử nghiệm 8,0
Recovery khi test 8%
Biến thiên lưu lượng ±20%
Lưu ý kỹ thuật: 7.500 GPD là lưu lượng danh định trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào TDS, nhiệt độ, áp suất, recovery, mức độ fouling và cấu hình hệ thống. Không nên dùng trực tiếp 28,4 m³/ngày để xác định công suất nhà máy nếu chưa có bước tính toán thiết kế.
Thông số Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang
SWHR-8040 có lưu lượng 7.500 GPD và tỷ lệ loại bỏ muối điển hình 99,8%

3. Giới hạn vận hành Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Do hệ SWRO vận hành ở áp suất cao, toàn bộ vật tư xử lý nước, pressure vessel, đường ống, van và bơm phải được lựa chọn đồng bộ với điều kiện vận hành của màng.

Điều kiện Giới hạn
Áp suất tối đa 1.200 psi (8,28 MPa)
Nhiệt độ tối đa 45°C
Feed flow tối đa 75 gpm (17 m³/h)
SDI15 tối đa 5,0
Pressure drop tối đa/element 15 psi
pH vận hành liên tục 2 - 11
pH vệ sinh hóa chất 1 - 13
Clo tự do < 0,1 ppm

4. Nguồn nước phù hợp với Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Theo Samyang, sản phẩm phù hợp với nguồn nước có TDS khoảng 5.000–50.000 ppm. Đây là phạm vi rộng dành cho các nguồn nước có độ mặn cao hơn đáng kể so với RO nước lợ thông thường.

Nước biển

Đây là ứng dụng chính của SWHR-8040. Điều kiện thử nghiệm với NaCl 32.000 mg/L phản ánh đặc điểm của nguồn nước biển điển hình.

Nước có độ mặn cao

Sản phẩm có thể được xem xét cho high salinity water trong giới hạn TDS của nhà sản xuất. Áp suất thực tế cần được tính lại theo TDS và nhiệt độ.

Nước thải công nghiệp

Industrial wastewater cũng được Samyang liệt kê trong nhóm nguồn nước có thể xử lý. Tuy nhiên, nước thải phải được tiền xử lý đúng mức trước RO để hạn chế fouling, dầu mỡ và các hóa chất gây hại cho màng.

5. Ứng dụng của Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Các ứng dụng chính được nhà sản xuất nêu gồm Sea Water Desalination, Wastewater Reuse và High Recovery RO.

Trong hệ khử mặn nước biển, SWHR-8040 đảm nhiệm công đoạn tách phần lớn muối hòa tan ra khỏi dòng feed để tạo permeate có TDS thấp hơn.

Trong hệ tái sử dụng nước thải có độ mặn cao, màng có thể được bố trí sau các công đoạn xử lý sinh học, lọc và tiền xử lý nhằm tiếp tục giảm muối hòa tan.

Nếu yêu cầu chất lượng nước sau RO cao hơn, có thể bố trí thêm Hạt nhựa trao đổi ion ở công đoạn polishing.

6. Kích thước Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Theo sơ đồ kích thước trong TDS, SWHR-8040 sử dụng chuẩn 8 inch x 40 inch.

Ký hiệu Kích thước
A - Chiều dài 40,0 inch (1.016 mm)
B - Đường kính ngoài 7,9 inch (201 mm)
C - Ống permeate 1,125 inch (29 mm)

Khi lựa chọn Vỏ màng RO 8040, cần kiểm tra không chỉ kích thước mà còn cấp chịu áp. Hệ nước biển có áp suất cao hơn đáng kể so với RO nước lợ nên pressure vessel phải đáp ứng đúng áp suất thiết kế.

Kích thước Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang
Kích thước tiêu chuẩn của Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

7. Tiền xử lý cho Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Tiền xử lý quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của màng. Samyang giới hạn SDI15 tối đa ở mức 5,0 và clo tự do dưới 0,1 ppm.

Tùy nguồn nước, hệ tiền xử lý có thể gồm keo tụ, lọc đa tầng, UF/MF, cartridge filter, khử clo, điều chỉnh pH và châm antiscalant.

Các chỉ tiêu như clo dư, pH và một số thông số hóa học có thể được theo dõi bằng thiết bị phân tích và Hóa chất Hach phù hợp với quy trình kiểm soát chất lượng của nhà máy.

Đối với nước biển, cần đặc biệt đánh giá Ca2+, Mg2+, SO42-, HCO3-, Ba2+, Sr2+ và SiO2 để kiểm soát nguy cơ scaling.

8. Hệ bơm cho Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

SWHR-8040 được thử nghiệm ở áp suất 800 psi và có giới hạn vận hành tối đa 1.200 psi. Vì vậy hệ thống cần bơm cao áp chuyên dụng cho SWRO.

Đối với các vị trí phù hợp về lưu lượng và cột áp, doanh nghiệp có thể tham khảo Thiết bị bơm Zenpump. Riêng bơm chính của hệ nước biển phải được tính toán theo áp suất thẩm thấu, tổn thất, recovery và vật liệu chống ăn mòn.

Ở các nhánh cấp nước hoặc tăng áp phụ trợ, Máy bơm tăng áp điện tử có thể được xem xét khi phù hợp, nhưng không thay thế bơm cao áp SWRO.

9. Kiểm soát lưu lượng Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Samyang giới hạn feed flow tối đa ở mức 75 gpm, tương đương khoảng 17 m³/h, và pressure drop tối đa qua mỗi element là 15 psi.

Hệ thống nên bố trí đồng hồ áp suất, lưu lượng kế và van điều khiển lưu lượng nước để kiểm soát feed, permeate, concentrate và recovery.

Trong hệ SWRO, concentrate flow phải được duy trì hợp lý để hạn chế concentration polarization. Recovery quá cao có thể làm tăng nồng độ muối trên bề mặt màng và làm tăng nguy cơ scaling.

Lời khuyên kỹ thuật: Nếu permeate flow giảm, cần kiểm tra nhiệt độ, TDS, differential pressure, pressure correction và tình trạng tiền xử lý trước khi tăng áp bơm. Tăng áp không đúng nguyên nhân có thể làm tăng điện năng và tải cơ học của hệ thống.

10. Hướng dẫn vận hành Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Theo tài liệu Samyang, sau khi đã sử dụng, phần tử màng phải luôn được giữ ẩm. Nếu hệ thống dừng trong thời gian dài, nên ngâm màng trong dung dịch bảo quản phù hợp để hạn chế phát triển vi sinh.

Khi vận hành màng mới lần đầu, cần thực hiện low pressure flushing 15–25 phút, sau đó high pressure flushing 60–90 phút.

Toàn bộ nước permeate và concentrate trong một giờ đầu tiên phải được xả bỏ. Đây là yêu cầu trực tiếp của nhà sản xuất.

Samyang cũng yêu cầu tránh excessive permeate side back pressure và nên cân nhắc thiết bị chống dòng chảy ngược.

11. Vệ sinh CIP Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Khoảng pH cho chemical cleaning của SWHR-8040 là 1–13. Tuy nhiên, hóa chất phải được lựa chọn theo đúng tác nhân fouling hoặc scaling.

Các dạng cặn thường gặp trong SWRO gồm CaCO3, CaSO4, BaSO4, SrSO4, SiO2, oxide kim loại, chất hữu cơ và biofilm.

Khi cần phục hồi hiệu suất, có thể sử dụng Hóa chất rửa màng RO phù hợp với loại cặn thực tế.

Khoảng pH rộng không đồng nghĩa mọi hóa chất đều an toàn. Samyang nêu rõ không được bổ sung hóa chất có thể gây hại cho membrane element.

12. Theo dõi chất lượng nước với Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Các thông số nên theo dõi gồm feed pressure, concentrate pressure, differential pressure, permeate flow, concentrate flow, conductivity, TDS, nhiệt độ và recovery.

Với các chỉ tiêu hóa học khác, nhà máy có thể sử dụng Hóa chất Kinglee hoặc phương pháp thử phù hợp với chương trình kiểm soát nước đang áp dụng.

Dữ liệu nên được ghi theo xu hướng thay vì chỉ xem từng giá trị riêng lẻ. Sự tăng dần differential pressure thường là dấu hiệu cần kiểm tra fouling hoặc tình trạng cartridge filter.

13. Bảo trì Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Hiệu suất của màng phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống, bao gồm tiền xử lý, cartridge filter, bơm cao áp, pressure vessel, O-ring, interconnector, van và hệ châm hóa chất.

Khi hệ thống giảm lưu lượng, tăng chênh áp hoặc conductivity sau RO tăng, nên thực hiện Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống xử lý nước tổng thể trước khi kết luận màng cần thay.

Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân hiệu suất suy giảm nằm ở tiền xử lý hoặc chế độ vận hành chứ không phải do bản thân membrane element.

14. Thiết kế hệ thống sử dụng Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Không nên tính số lượng màng bằng cách lấy công suất hệ thống chia trực tiếp cho 28,4 m³/ngày. Lưu lượng danh định được xác định trong điều kiện thử nghiệm cụ thể, và mỗi element có thể biến thiên ±20%.

Thiết kế hệ SWRO cần xem xét TDS, nhiệt độ, áp suất thẩm thấu, flux, recovery, số element, số pressure vessel và cấu hình stage.

Ngoài ra, vật liệu đường ống, fitting, valve và bơm cần được lựa chọn phù hợp với môi trường chloride cao để hạn chế ăn mòn.

Đối với dự án mới, dịch vụ thiết kế thi công hệ thống xử lý nước giúp đồng bộ tiền xử lý, màng RO, bơm cao áp, pressure vessel, hệ CIP và thiết bị đo ngay từ đầu.

15. Vì sao nên chọn Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang tại Lifetec?

SWHR-8040 phù hợp với những dự án cần màng RO nước biển chuẩn 8040 có rejection cao, lưu lượng đáng kể và phạm vi ứng dụng rộng đối với nguồn nước TDS cao.

Với lưu lượng danh định 7.500 GPD và rejection điển hình 99,8%, sản phẩm phù hợp để xem xét cho seawater desalination, high salinity water và wastewater reuse trong phạm vi mà nhà sản xuất công bố.

Lifetec có thể hỗ trợ khách hàng đánh giá nguồn nước, lựa chọn model, kiểm tra bơm cao áp, pressure vessel, tiền xử lý và phương án CIP phù hợp nhằm nâng cao độ ổn định vận hành.

16. FAQ về Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

1. Màng RO SWHR-8040 có lưu lượng bao nhiêu?
Theo TDS Samyang, SWHR-8040 có lưu lượng nước thấm danh định 7.500 GPD, tương đương khoảng 28,4 m³/ngày trong điều kiện thử nghiệm. Mỗi element có thể biến thiên ±20% so với giá trị danh định.
2. Tỷ lệ loại bỏ muối của Màng RO SWHR-8040 là bao nhiêu?
Tỷ lệ loại bỏ muối điển hình là 99,8% khi thử nghiệm với NaCl 32.000 mg/L, áp suất 800 psi, nhiệt độ 25°C, pH 8,0 và recovery 8%.
3. Màng RO SWHR-8040 dùng cho nguồn nước TDS bao nhiêu?
Samyang công bố SWHR-8040 phù hợp với nguồn nước TDS khoảng 5.000–50.000 ppm, bao gồm nước biển, nước thải công nghiệp và nước có độ mặn cao.
4. Áp suất tối đa của Màng RO SWHR-8040 là bao nhiêu?
Áp suất vận hành tối đa do Samyang công bố là 1.200 psi, tương đương 8,28 MPa. Áp suất làm việc thực tế phải được tính theo TDS, nhiệt độ, recovery và cấu hình hệ thống.
5. Khi nào cần CIP Màng RO SWHR-8040?
Nên đánh giá nhu cầu CIP khi permeate flow giảm, conductivity tăng hoặc differential pressure tăng đáng kể so với trạng thái vận hành ổn định. Theo Samyang, pH vệ sinh hóa chất cho SWHR-8040 nằm trong khoảng 1–13.

Màng RO nước biển rejection cao - Giải pháp cho hệ SWRO

Liên hệ Lifetec để được tư vấn Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang theo nguồn nước, TDS, công suất và yêu cầu chất lượng nước thành phẩm.

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0943 770 366
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ NGAY
Tìm kiếm liên quan: Màng RO SWHR-8040, SWHR-8040 Trilite Samyang, giá màng RO SWHR-8040, màng RO nước biển 8040, màng RO 7.500 GPD, màng RO rejection 99,8%, màng RO SWRO Samyang, mua màng RO SWHR-8040.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Chuyên viên tư vấn 1

Chuyên viên tư vấn 1

0362 989 296

giamdoc@lifetec.vn

Chuyên viên tư vấn 2

Chuyên viên tư vấn 2

0859 188 226

Sale401@lifetec.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Màng RO SWHR-8040 Trilite Samyang

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
mess
Thông báo
Đóng