Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****

(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
TRILITE® UPRM-200U là loại nhựa nền hỗn hợp cao cấp. Sản phẩm được thiết kế và sản xuất đặc biệt để sử dụng trong hệ thống nước tinh khiết cao. TRILITE® UPRM-200U là loại nhựa nền hỗn hợp được tái sinh hoàn toàn từ các hạt nhựa trao đổi cation và anion có kích thước đồng đều.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong các hệ thống xử lý nước siêu tinh khiết (UPW) phục vụ các ngành như bán dẫn, LCD, OLED và hệ thống năng lượng mặt trời, hạt nhựa Mixed Bed TRILITE UPRM200U của tập đoàn Samyang (Hàn Quốc) là lựa chọn được thiết kế để sản xuất nước có độ tinh khiết cao, đồng thời kiểm soát được cả độ tinh khiết lẫn hàm lượng Carbon hữu cơ tổng (TOC) của nước đầu ra.
Trả lời nhanh: TRILITE UPRM200U là nhựa hỗn hợp (Mixed Bed) dùng cho nước siêu tinh khiết, được sản xuất bằng cách phối trộn nhựa cation (SAC) và anion (SBA) đã tái sinh, có kích thước hạt đồng nhất, theo tỷ lệ 1 : 1 theo đương lượng. Với nước cấp có điện trở suất >17.5 MΩ·cm và TOC <2 ppb, nhà sản xuất đảm bảo nước đầu ra đạt điện trở suất >18.1 MΩ·cm trong 30 phút và ΔTOC <5 ppb trong 120 phút.
Cả nhựa cation (SAC) và nhựa anion (SBA) đều có kích thước hạt 620 ± 50 µm với hệ số đồng nhất ≤ 1.1. Kích thước hạt đồng nhất giúp hai loại nhựa phối trộn đều trong cột lọc. Nhà sản xuất cũng cung cấp đường cong tổn thất áp suất (bar/m lớp nhựa) theo lưu tốc ở 25°C để hỗ trợ tính toán thiết kế hệ thống.
Nhựa cation và anion được phối trộn theo tỷ lệ 1 : 1 theo đương lượng. Độ chuyển hóa ion được công bố: dạng H+ tối thiểu 99.0%, dạng OH- tối thiểu 95.0% và Cl- tối đa 1.0%, giúp nước đầu ra nhanh chóng đạt độ tinh khiết yêu cầu.
Theo TDS, với nước cấp là nước siêu tinh khiết (điện trở suất >17.5 MΩ·cm, TOC <2 ppb, SV = 30), điện trở suất đầu ra đạt >18.1 MΩ·cm sau 30 phút vận hành và ΔTOC giảm xuống dưới 5 ppb sau 120 phút. Nhờ vậy, UPRM200U cho phép quản lý không chỉ độ tinh khiết mà cả hàm lượng TOC của nước thành phẩm.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Loại nhựa | Mixed Bed: SAC (cation axit mạnh) + SBA (anion bazơ mạnh) |
| Ma trận nhựa (Matrix) | Styrene-DVB (Dạng Gel) |
| Dạng Ion cung cấp | H+ (SAC) / OH- (SBA) |
| Dung lượng trao đổi | SAC: 1.9 eq/L ; SBA: 1.0 eq/L |
| Kích thước hạt | 620 ± 50 µm (SAC và SBA) |
| Hệ số đồng nhất | ≤ 1.1 (SAC và SBA) |
| Độ chuyển hóa ion | H+ ≥ 99.0% ; OH- ≥ 95.0% ; Cl- ≤ 1.0% |
| Tỷ lệ phối trộn | 1 : 1 theo đương lượng (Cation : Anion) |
| Điều kiện nước cấp | Nước siêu tinh khiết, điện trở suất > 17.5 MΩ·cm, TOC < 2 ppb, SV = 30 |
| Điện trở suất đầu ra (Resistivity) | > 18.1 MΩ·cm (trong 30 phút) |
| ΔTOC đầu ra | < 5 ppb (trong 120 phút) |
| Nhiệt độ vận hành khuyến nghị | 60 °C |
| Chiều cao lớp nhựa khuyến nghị | 600 mm |
| Dải pH | 0 - 14 |
| Lưu tốc làm việc | 5 - 60 m/h |
| Quy cách đóng gói | Bao PE 25 Lít, thùng phuy 50 Lít |
TỐI ƯU HỆ THỐNG NƯỚC SIÊU TINH KHIẾT CỦA BẠN
Sử dụng hạt nhựa TRILITE UPRM200U để sản xuất nước siêu tinh khiết cho quy trình sản xuất công nghệ cao.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá