Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****

(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Trilite GSP-25 có diện tích bề mặt lớn hơn nhiều và phân bố kích thước lỗ nhỏ hơn, đồng đều hơn GSP-20. Chúng có diện tích bề mặt gần gấp rưỡi diện tích bề mặt của GSH-20. Với diện tích bề mặt lớn và bán kính lỗ nhỏ hơn, nó hấp phụ có chọn lọc các phân tử nhỏ và loại trừ các phân tử lớn hơn. Cấp này được khuyến khích dùng để hấp phụ, khử muối và khử màu.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Hạt Nhựa TRILITE GSP-25: Chất Hấp Phụ Tổng Hợp Diện Tích Bề Mặt Lớn Cho Hấp Phụ, Khử Muối Và Khử Màu
Trong các quy trình hấp phụ, khử muối và khử màu, vật liệu cần có diện tích bề mặt lớn, cấu trúc lỗ xốp đồng đều và độ bền cao để sử dụng lâu dài qua nhiều chu kỳ tái sinh. Hạt nhựa TRILITE GSP-25 từ Samyang (Hàn Quốc) là chất hấp phụ polymer tổng hợp (Synthetic Adsorbent) không ion, liên kết chéo, với cấu trúc lỗ xốp macroreticular và diện tích bề mặt riêng ≥ 1,100 m²/g.
Trả lời nhanh: TRILITE GSP-25 là chất hấp phụ polymer không ion (nonionic), liên kết chéo, nền Polystyrene-DVB Copolymer. Đặc tính hấp phụ của sản phẩm đến từ cấu trúc lỗ xốp macroreticular, diện tích bề mặt lớn (≥ 1,100 m²/g), phân bố kích thước lỗ được thiết kế và bản chất thơm (aromatic) của bề mặt. Theo Samyang, GSP-25 có độ ổn định vật lý, hóa học và nhiệt xuất sắc, tuổi thọ dài nhờ khả năng tái sinh, và được khuyến nghị cho các ứng dụng hấp phụ (adsorption), khử muối (desalting) và khử màu (decolorization).
GSP-25 có diện tích bề mặt lớn hơn và phân bố kích thước lỗ hẹp, đồng đều hơn so với dòng GSH-20, với diện tích bề mặt gấp khoảng 1.5 lần GSH-20. Thể tích lỗ xốp đạt 1.2 – 1.6 ml/g.
Nhờ diện tích bề mặt lớn và bán kính lỗ hẹp, GSP-25 hấp phụ chọn lọc các phân tử nhỏ và loại trừ các phân tử lớn hơn. Đây là cơ sở để dòng nhựa này được khuyến nghị cho hấp phụ, khử muối và khử màu.
Sản phẩm có độ ổn định vật lý, hóa học và nhiệt xuất sắc, tỷ lệ hạt nguyên vẹn (Whole Beads) ≥ 95%, vận hành ở nhiệt độ 110°C và dải pH rộng từ 0 đến 14. Nhờ khả năng tái sinh, nhựa có thể sử dụng trong thời gian dài.
| Thông số đặc trưng | Chi tiết thông số |
|---|---|
| Loại / Ma trận | Chất hấp phụ tổng hợp không ion / Polystyrene-DVB Copolymer |
| Khối lượng vận chuyển | 650 - 750 g/L |
| Độ ẩm (Moisture retention) | 55% - 65% |
| Hệ số đồng nhất | ≤ 1.6 |
| Thể tích lỗ xốp (Pore volume) | 1.2 - 1.6 ml/g |
| Kích thước hạt | 250 - 700 µm |
| Diện tích bề mặt riêng | ≥ 1,100 m²/g |
| Bán kính lỗ xốp (Pore radius) | 45 - 55 Å |
| Bán kính lỗ xốp (Pore radius) – chỉ tiêu thứ hai theo TDS | 80 Å |
| Hạt nguyên vẹn (Whole Beads) | ≥ 95% |
| Nhiệt độ vận hành | 110 °C |
| Dải pH vận hành | 0 - 14 |
Theo tài liệu kỹ thuật của Samyang, TRILITE GSP-25 được khuyến nghị cho các ứng dụng:
Sử dụng hạt nhựa TRILITE GSP-25 để đảm bảo độ ổn định và hiệu quả sản xuất ở mức cao nhất.
NHẬN BÁO GIÁ DỰ ÁN NGAYNhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá