Đang tải...

Hotline hỗ trợ
Email hỗ trợ
Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096532****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

097467****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096642****

Cách lấy mẫu và kiểm tra chất lượng nước giếng khoan chuẩn

icon

05/10/2026

Mục lục

Nhiều gia đình và doanh nghiệp lắp hệ thống lọc nước giếng khoan chỉ dựa vào cảm giác: nước vàng thì lắp lọc sắt, nước có mùi thì thêm than hoạt tính. Cách làm này dễ dẫn đến đầu tư sai, tốn kém mà nước vẫn không đạt. Nước giếng mỗi nơi một khác, thậm chí khác nhau theo độ sâu, theo mùa và theo thời gian khai thác. Muốn xử lý đúng, trước hết phải biết nước của mình có gì, và muốn biết chính xác thì phải lấy mẫu đúng cách rồi kiểm tra đúng chỉ tiêu.

Bài viết này hướng dẫn bạn từ việc chọn thời điểm kiểm tra, các chỉ tiêu cần phân tích, cách lấy mẫu từng bước cho đến cách đọc kết quả và chọn hướng xử lý. Nếu bạn đang nghi ngờ nguồn nước, có thể xem thêm bài viết về cách nhận biết nước giếng khoan bị ô nhiễm để tham khảo các dấu hiệu bên ngoài trước khi đi xét nghiệm.

1. Khi nào cần kiểm tra chất lượng nước giếng khoan?

  • Giếng mới khoan và trước khi thiết kế hệ thống lọc.
  • Trước khi mua, lắp hoặc nâng cấp hệ thống lọc, để chọn đúng công nghệ.
  • Khi nước thay đổi: màu, mùi, vị, độ đục, để cặn trắng hoặc ố vàng thiết bị.
  • Sau mưa lũ, ngập úng hoặc hạn hán, khi nguồn nước dễ bị nhiễm khuẩn hoặc nhiễm mặn.
  • Định kỳ 6–12 tháng, đặc biệt nếu dùng nước giếng để ăn uống, nấu nướng, sản xuất thực phẩm hoặc cho trẻ nhỏ.
  • Sau khi lắp hệ thống lọc, để xác nhận hiệu quả và theo dõi vận hành.

Với nước giếng ven biển hoặc vùng chịu xâm nhập mặn, nên kiểm tra ít nhất hai lần trong năm, vào mùa mưa và mùa khô, vì độ mặn thay đổi mạnh theo mùa. Trong một số trường hợp bạn có thể gặp nước có mùi tanh, khó chịu. Nguyên nhân thường liên quan đến sắt, mangan, hợp chất lưu huỳnh hoặc vi sinh vật, bạn có thể tham khảo thêm bài nước giếng khoan có mùi tanh trước khi chọn chỉ tiêu cần xét nghiệm.

2. Nên kiểm tra những chỉ tiêu nào?

Không cần xét nghiệm toàn bộ mọi chỉ tiêu. Hãy chọn theo mục đích sử dụng và đặc điểm địa phương:

Nhóm chỉ tiêu Thông số điển hình Vì sao cần kiểm tra
Cảm quan, vật lý Màu, mùi, vị, độ đục, nhiệt độ Nhận biết nhanh chất lượng, chọn công đoạn lọc thô
Hóa lý cơ bản pH, độ dẫn điện (EC), TDS, độ cứng, độ kiềm Quyết định làm mềm, trung hòa, RO
Kim loại và khoáng Sắt, mangan, asen, chì, nhôm Gây vàng nước, mùi tanh, độc tính
Hợp chất nitơ Amoni, nitrit, nitrat Chỉ thị ô nhiễm hữu cơ, phân bón, nước thải
Anion Clorua, sunfat, flo Nhiễm mặn, mùi, ăn mòn, ảnh hưởng sức khỏe
Vi sinh Coliform tổng số, E. coli hoặc Coliform chịu nhiệt An toàn khi ăn uống, chọn khử trùng
Chất hữu cơ COD hoặc chỉ số pecmanganat Đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ
Chỉ tiêu dành riêng cho RO (nếu thiết kế hệ thống RO) SDI, silica, bari, stronti, TOC, độ cứng, sắt Thiết kế tiền xử lý, chống cặn và bảo vệ màng

Đối với nước dùng để ăn uống, nên làm đủ nhóm vi sinh, asen, amoni, nitrit, nitrat, sắt, mangan, độ cứng, pH và độ đục. Với nước cấp cho sản xuất công nghiệp, cần bổ sung các chỉ tiêu theo yêu cầu quy trình (ví dụ silica, độ kiềm, clorua cho lò hơi, nước tinh khiết).

Lấy mẫu nước giếng khoan tại vòi gần giếng bằng chai sạch để gửi phòng thí nghiệm
Lấy mẫu nước giếng khoan tại vòi gần giếng bằng chai sạch để gửi phòng thí nghiệm

3. Cách lấy mẫu nước giếng khoan từng bước

Chất lượng kết quả phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng mẫu. Mẫu lấy sai thì kết quả đẹp đến đâu cũng không dùng được.

Bước 1: Chọn phòng thí nghiệm và hỏi trước yêu cầu

Nên chọn phòng thí nghiệm có năng lực được công nhận (ví dụ ISO/IEC 17025, VILAS hoặc được cơ quan quản lý cho phép). Hãy hỏi trước về danh sách chỉ tiêu, loại chai, thể tích mẫu, cách bảo quản và thời gian nộp mẫu. Mỗi nhóm chỉ tiêu thường cần loại chai và chất bảo quản khác nhau.

Bước 2: Chuẩn bị dụng cụ

  • Chai lấy mẫu do phòng thí nghiệm cung cấp, hoặc chai nhựa PE, PP, chai thủy tinh sạch. Chai vi sinh phải vô trùng.
  • Găng tay sạch, nhãn, bút không phai nước, sổ ghi chép.
  • Thùng giữ lạnh, đá hoặc túi giữ nhiệt để bảo quản mẫu.
  • Nếu cần đo tại chỗ: nhiệt kế, bút đo pH, bút đo EC/TDS, bộ test clo dư.

Bước 3: Xác định điểm lấy mẫu

  • Lấy mẫu tại vòi gần giếng nhất, trước bất kỳ bộ lọc, bể chứa hoặc thiết bị xử lý nào nếu muốn biết chất lượng nước thô.
  • Muốn đánh giá hệ thống đang chạy, lấy thêm mẫu sau từng công đoạn (sau lọc thô, sau lọc than, sau RO) để so sánh.
  • Tránh vòi có ống mềm, đầu lọc tia, vòi rỉ nước hoặc vòi bẩn.

Bước 4: Chạy bơm, xả nước trước khi lấy mẫu

Mở vòi và để bơm hoạt động liên tục khoảng 5–10 phút (hoặc đến khi nhiệt độ, độ dẫn điện và độ đục ổn định) để thay thế lượng nước đã nằm trong đường ống. Bơm giếng hoạt động ổn định, đủ áp và lưu lượng sẽ cho mẫu đại diện hơn, nếu hệ thống bơm hay chập chờn bạn có thể xem các thiết bị bơm phù hợp để cấp nước ổn định trong quá trình lấy mẫu và vận hành.

Bước 5: Sát trùng vòi (với mẫu vi sinh)

Làm sạch miệng vòi, sát khuẩn bằng cồn hoặc hơ lửa theo hướng dẫn rồi xả nước thêm 1–2 phút. Tay và miệng chai vô trùng tuyệt đối không chạm vào vòi hoặc để lộ ra không khí lâu.

Bước 6: Lấy mẫu vào chai

  • Chai thường: tráng chai 2–3 lần bằng chính nước cần lấy, sau đó đổ đầy, tránh bọt khí, đậy chặt nắp.
  • Chai vô trùng (vi sinh) và chai có chất bảo quản: không tráng chai, không đổ bỏ chất bảo quản. Lấy theo đúng vạch hoặc hướng dẫn của phòng thí nghiệm, chừa khoảng trống nhỏ nếu được yêu cầu.
  • Đậy nắp ngay, không chạm vào mặt trong nắp.

Bước 7: Ghi nhãn và biên bản lấy mẫu

Ghi rõ: tên chủ giếng, địa chỉ, tọa độ nếu có, ngày giờ lấy mẫu, điểm lấy mẫu, độ sâu và năm khoan giếng, thời gian bơm trước khi lấy, thời tiết gần đây, có hệ thống xử lý hay chưa, mục đích sử dụng nước, tên người lấy mẫu. Ghi kết quả đo nhanh (pH, nhiệt độ, EC) nếu có.

Bước 8: Bảo quản và gửi mẫu

  • Giữ mẫu ở nơi mát, tránh ánh sáng, bảo quản lạnh khoảng 2–8°C, không để đông đá.
  • Mẫu vi sinh nên gửi trong ngày, tối đa khoảng 24 giờ.
  • Các mẫu hóa học nên gửi sớm nhất có thể, theo thời hạn lưu mẫu mà phòng thí nghiệm yêu cầu.
  • Giao mẫu kèm biên bản, yêu cầu phòng thí nghiệm ghi rõ phương pháp thử và giới hạn phát hiện.
Chai lấy mẫu nước có dán nhãn, thùng giữ lạnh và biên bản lấy mẫu nước giếng khoan
Chai lấy mẫu nước có dán nhãn, thùng giữ lạnh và biên bản lấy mẫu nước giếng khoan

4. Kiểm tra nhanh tại hiện trường

Một số chỉ tiêu biến đổi rất nhanh sau khi lấy mẫu, nên cần đo ngay tại chỗ nếu có thể:

  • pH và nhiệt độ: pH thay đổi khi nước tiếp xúc không khí và mất CO₂.
  • Độ dẫn điện (EC), TDS: cho biết nhanh mức nhiễm mặn hoặc tổng khoáng.
  • Clo dư: quan trọng nếu nước đã qua khử trùng.
  • Độ đục, màu: quan sát và so sánh với mẫu đối chứng.
  • Sắt, mangan, độ cứng, amoni, nitrat: có thể kiểm tra nhanh bằng bộ test.

Các bộ test và hóa chất Hach rất thuận tiện cho việc sàng lọc tại hiện trường và theo dõi định kỳ sau khi lắp hệ thống lọc. Tuy nhiên kết quả test nhanh chỉ mang tính tham khảo, không thay thế được xét nghiệm của phòng thí nghiệm khi cần đối chiếu quy chuẩn hoặc đưa ra quyết định đầu tư lớn.

5. Cách đọc kết quả xét nghiệm

Ở Việt Nam, chất lượng nước sạch dùng cho sinh hoạt được tham chiếu theo quy chuẩn của Bộ Y tế. QCVN 01-1:2024/BYT có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 và thay thế QCVN 01-1:2018/BYT. Một số địa phương còn có quy chuẩn kỹ thuật địa phương riêng. Cần lưu ý quy chuẩn này áp dụng cho nước sạch do đơn vị cấp nước cung cấp. Với giếng khoan hộ gia đình hoặc cơ sở nhỏ, bạn có thể dùng làm mức tham chiếu để đánh giá nước sau xử lý.

Bảng dưới đây trình bày một số mức tham khảo phổ biến theo QCVN 01-1:2018/BYT và hướng xử lý tương ứng. Một số thông số trong QCVN 01-1:2024/BYT có thể thay đổi, bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc hỏi phòng thí nghiệm trước khi kết luận.

Chỉ tiêu Mức tham khảo (QCVN 01-1:2018/BYT) Hướng xử lý khi vượt
pH 6,0 – 8,5 Trung hòa (tăng hoặc giảm pH)
Độ đục ≤ 2 NTU Lọc cát, lọc đa tầng, keo tụ nếu cần
Sắt (Fe) ≤ 0,3 mg/L Oxy hóa và lọc (làm thoáng, vật liệu lọc sắt)
Mangan (Mn) ≤ 0,1 mg/L Oxy hóa mạnh và vật liệu lọc chuyên dụng
Amoni (tính theo N) ≤ 0,3 mg/L Oxy hóa, trao đổi ion hoặc công nghệ phù hợp
Độ cứng (CaCO₃) ≤ 300 mg/L Làm mềm bằng hạt nhựa trao đổi ion, RO
Asen (As) ≤ 0,01 mg/L Hấp phụ chuyên dụng, RO, theo tư vấn chuyên gia
Coliform tổng số < 3 CFU/100 mL Khử trùng (clo, UV), kiểm tra nguồn ô nhiễm
E. coli hoặc Coliform chịu nhiệt < 1 CFU/100 mL Khử trùng và xử lý nguồn nhiễm phân
TDS, độ mặn, clorua (nhiễm mặn) Theo yêu cầu địa phương và mục đích dùng Công nghệ RO với màng lọc RO công nghiệp hoặc RO công suất nhỏ

Lưu ý khi đọc kết quả

  • Xem đơn vị (mg/L, µg/L, CFU/100 mL, NTU) và giới hạn phát hiện.
  • Một chỉ tiêu vượt chưa chắc cần xử lý riêng, vì nhiều chỉ tiêu liên quan nhau (sắt, mangan, pH, độ kiềm, oxy hòa tan).
  • Nitrat, nitrit, amoni cao thường là dấu hiệu nguồn nước bị ảnh hưởng bởi nước thải, phân bón hoặc bể phốt, cần kiểm tra thêm khoảng cách tới nguồn ô nhiễm.
  • Với nước ăn uống trực tiếp, nên tham khảo thêm ý kiến cơ quan y tế hoặc chuyên gia khi kết quả có vi sinh hoặc kim loại độc hại.

6. Từ kết quả đến giải pháp xử lý

Một hệ thống lọc nước giếng khoan thường là chuỗi các công đoạn, mỗi công đoạn xử lý một nhóm vấn đề:

  1. Làm thoáng, oxy hóa: chuyển sắt, mangan hòa tan thành dạng kết tủa.
  2. Lọc thô, lọc đa tầng: loại cặn, độ đục, sắt kết tủa.
  3. Lọc than hoạt tính: loại mùi, màu, clo dư, một phần hữu cơ.
  4. Làm mềm: giảm độ cứng bằng cột hạt nhựa trao đổi ion, hoàn nguyên bằng muối.
  5. Lọc tinh, khử trùng: lõi lọc, đèn UV hoặc clo cho vi sinh.
  6. RO: khi cần giảm TDS, độ mặn, asen, nitrat hoặc làm nước tinh khiết.

Các cột lọc, cột làm mềm tự động cần van điều khiển lưu lượng nước để thực hiện chu kỳ rửa ngược, hoàn nguyên, xả rửa chính xác theo thời gian hoặc lưu lượng. Cấu hình van phù hợp sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm công bảo trì.

Với hệ thống công suất lớn dùng cho nhà máy, khu dân cư, khách sạn hoặc xưởng sản xuất, thường chọn các màng RO đường kính 8 inch. Bạn có thể tham khảo các dòng màng RO 8040 và chọn model theo nguồn nước (nước lợ, ít mặn, nhiều chất hữu cơ) thay vì chọn theo giá. Kết quả phân tích nước chính là cơ sở để chọn đúng loại màng, số lượng màng và cấu hình hệ thống.

Phiếu kết quả xét nghiệm nước giếng khoan dùng để chọn giải pháp xử lý phù hợp
Phiếu kết quả xét nghiệm nước giếng khoan dùng để chọn giải pháp xử lý phù hợp

7. Kiểm tra lại sau khi lắp hệ thống lọc

  • Kiểm tra lại sau khi hệ thống chạy ổn định (thường sau 1–2 tuần), lấy mẫu trước và sau hệ thống để so sánh.
  • Đo nhanh định kỳ pH, TDS, độ cứng, clo dư để theo dõi hiệu quả hằng tuần hoặc hằng tháng.
  • Xét nghiệm đầy đủ định kỳ 6–12 tháng hoặc khi có biến đổi bất thường.
  • Thay vật liệu lọc, lõi lọc đúng chu kỳ. Các vật tư xử lý nước như vật liệu lọc, lõi lọc là phần cần theo dõi và thay thế thường xuyên để hệ thống giữ được hiệu quả.
  • Lưu hồ sơ kết quả để so sánh xu hướng theo mùa và theo năm.

8. Những sai lầm thường gặp khi lấy mẫu

  • Dùng chai nước khoáng cũ, chai chưa rửa sạch hoặc chai từng đựng hóa chất.
  • Lấy mẫu ở vòi sau bể chứa, sau bộ lọc trong khi muốn biết chất lượng nước thô.
  • Không xả nước trước khi lấy mẫu, nên mẫu chứa nước tồn đọng trong ống.
  • Chạm tay vào miệng chai, nắp chai vô trùng, làm sai kết quả vi sinh.
  • Để mẫu ngoài nắng, ngoài nhiệt độ thường quá lâu trước khi gửi.
  • Chỉ kiểm tra một lần vào một mùa, bỏ qua biến động theo mùa và theo năm.
  • Chỉ xét nghiệm vài chỉ tiêu quen thuộc, bỏ sót asen, amoni, nitrit, vi sinh.
  • Không ghi chép điều kiện lấy mẫu, sau này khó giải thích kết quả bất thường.

9. Câu hỏi thường gặp

Xét nghiệm nước giếng khoan mất bao lâu và chi phí bao nhiêu?

Thời gian thường từ vài ngày đến khoảng một tuần tùy chỉ tiêu và phòng thí nghiệm. Chi phí phụ thuộc số lượng chỉ tiêu và đơn vị thực hiện, bạn nên hỏi báo giá trực tiếp để chọn gói phù hợp mục đích sử dụng.

Có thể tự kiểm tra bằng bộ test nhanh mà không cần xét nghiệm không?

Có thể dùng để sàng lọc ban đầu và theo dõi định kỳ, nhưng độ chính xác thấp hơn phòng thí nghiệm. Với nước dùng để ăn uống, sản xuất hoặc khi cần đối chiếu quy chuẩn, vẫn nên xét nghiệm tại nơi được công nhận.

Hệ thống RO dùng nước giếng có nhanh bị bẩn màng không?

Có thể, nếu nước có sắt, mangan, silica, độ cứng cao hoặc hữu cơ mà tiền xử lý chưa phù hợp. Khi hiệu suất giảm cần xác định đúng loại bẩn và rửa bằng hóa chất rửa màng RO phù hợp, đồng thời cải thiện tiền xử lý để hạn chế tái diễn.

Gia đình dùng máy lọc nước RO cho nước giếng cần lưu ý gì?

Nên có tiền xử lý đầy đủ (lọc sắt, lọc thô, làm mềm nếu nước cứng) trước khi qua RO. Với máy công suất nhỏ dùng màng RO 4040 hoặc màng nhỏ hơn, tiền xử lý càng quan trọng vì màng nhỏ dễ tắc nếu nước đầu vào chưa đạt.

Tôi nên bắt đầu từ đâu nếu chưa biết nước giếng có vấn đề gì?

Hãy lấy mẫu theo hướng dẫn ở trên, xét nghiệm các chỉ tiêu cơ bản (pH, độ đục, sắt, mangan, độ cứng, amoni, asen, nitrit, nitrat, vi sinh), sau đó dựa kết quả để chọn công nghệ. Để thiết kế trọn gói từ nguồn nước đến đầu ra, bạn có thể tham khảo các giải pháp xử lý nước phù hợp quy mô gia đình hoặc doanh nghiệp.

Đã có kết quả xét nghiệm nước giếng nhưng chưa biết chọn hệ thống lọc?

Gửi kết quả phân tích nước cho Lifetec. Đội ngũ kỹ thuật sẽ phân tích và đề xuất giải pháp lọc, làm mềm, RO phù hợp nhu cầu và ngân sách của bạn.

Liên hệ Lifetec để được tư vấn

Tin Liên Quan

Liên hệ với chúng tôi

Chuyên viên tư vấn 1

Chuyên viên tư vấn 1

0362 989 296

giamdoc@lifetec.vn

Chuyên viên tư vấn 2

Chuyên viên tư vấn 2

0859 188 226

Sale401@lifetec.vn

mess
Thông báo
Đóng