Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****
05/10/2026
Mục lục
Nhiều gia đình và doanh nghiệp lắp hệ thống lọc nước giếng khoan chỉ dựa vào cảm giác: nước vàng thì lắp lọc sắt, nước có mùi thì thêm than hoạt tính. Cách làm này dễ dẫn đến đầu tư sai, tốn kém mà nước vẫn không đạt. Nước giếng mỗi nơi một khác, thậm chí khác nhau theo độ sâu, theo mùa và theo thời gian khai thác. Muốn xử lý đúng, trước hết phải biết nước của mình có gì, và muốn biết chính xác thì phải lấy mẫu đúng cách rồi kiểm tra đúng chỉ tiêu.
Bài viết này hướng dẫn bạn từ việc chọn thời điểm kiểm tra, các chỉ tiêu cần phân tích, cách lấy mẫu từng bước cho đến cách đọc kết quả và chọn hướng xử lý. Nếu bạn đang nghi ngờ nguồn nước, có thể xem thêm bài viết về cách nhận biết nước giếng khoan bị ô nhiễm để tham khảo các dấu hiệu bên ngoài trước khi đi xét nghiệm.
Với nước giếng ven biển hoặc vùng chịu xâm nhập mặn, nên kiểm tra ít nhất hai lần trong năm, vào mùa mưa và mùa khô, vì độ mặn thay đổi mạnh theo mùa. Trong một số trường hợp bạn có thể gặp nước có mùi tanh, khó chịu. Nguyên nhân thường liên quan đến sắt, mangan, hợp chất lưu huỳnh hoặc vi sinh vật, bạn có thể tham khảo thêm bài nước giếng khoan có mùi tanh trước khi chọn chỉ tiêu cần xét nghiệm.
Không cần xét nghiệm toàn bộ mọi chỉ tiêu. Hãy chọn theo mục đích sử dụng và đặc điểm địa phương:
| Nhóm chỉ tiêu | Thông số điển hình | Vì sao cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Cảm quan, vật lý | Màu, mùi, vị, độ đục, nhiệt độ | Nhận biết nhanh chất lượng, chọn công đoạn lọc thô |
| Hóa lý cơ bản | pH, độ dẫn điện (EC), TDS, độ cứng, độ kiềm | Quyết định làm mềm, trung hòa, RO |
| Kim loại và khoáng | Sắt, mangan, asen, chì, nhôm | Gây vàng nước, mùi tanh, độc tính |
| Hợp chất nitơ | Amoni, nitrit, nitrat | Chỉ thị ô nhiễm hữu cơ, phân bón, nước thải |
| Anion | Clorua, sunfat, flo | Nhiễm mặn, mùi, ăn mòn, ảnh hưởng sức khỏe |
| Vi sinh | Coliform tổng số, E. coli hoặc Coliform chịu nhiệt | An toàn khi ăn uống, chọn khử trùng |
| Chất hữu cơ | COD hoặc chỉ số pecmanganat | Đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ |
| Chỉ tiêu dành riêng cho RO (nếu thiết kế hệ thống RO) | SDI, silica, bari, stronti, TOC, độ cứng, sắt | Thiết kế tiền xử lý, chống cặn và bảo vệ màng |
Đối với nước dùng để ăn uống, nên làm đủ nhóm vi sinh, asen, amoni, nitrit, nitrat, sắt, mangan, độ cứng, pH và độ đục. Với nước cấp cho sản xuất công nghiệp, cần bổ sung các chỉ tiêu theo yêu cầu quy trình (ví dụ silica, độ kiềm, clorua cho lò hơi, nước tinh khiết).
Chất lượng kết quả phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng mẫu. Mẫu lấy sai thì kết quả đẹp đến đâu cũng không dùng được.
Nên chọn phòng thí nghiệm có năng lực được công nhận (ví dụ ISO/IEC 17025, VILAS hoặc được cơ quan quản lý cho phép). Hãy hỏi trước về danh sách chỉ tiêu, loại chai, thể tích mẫu, cách bảo quản và thời gian nộp mẫu. Mỗi nhóm chỉ tiêu thường cần loại chai và chất bảo quản khác nhau.
Mở vòi và để bơm hoạt động liên tục khoảng 5–10 phút (hoặc đến khi nhiệt độ, độ dẫn điện và độ đục ổn định) để thay thế lượng nước đã nằm trong đường ống. Bơm giếng hoạt động ổn định, đủ áp và lưu lượng sẽ cho mẫu đại diện hơn, nếu hệ thống bơm hay chập chờn bạn có thể xem các thiết bị bơm phù hợp để cấp nước ổn định trong quá trình lấy mẫu và vận hành.
Làm sạch miệng vòi, sát khuẩn bằng cồn hoặc hơ lửa theo hướng dẫn rồi xả nước thêm 1–2 phút. Tay và miệng chai vô trùng tuyệt đối không chạm vào vòi hoặc để lộ ra không khí lâu.
Ghi rõ: tên chủ giếng, địa chỉ, tọa độ nếu có, ngày giờ lấy mẫu, điểm lấy mẫu, độ sâu và năm khoan giếng, thời gian bơm trước khi lấy, thời tiết gần đây, có hệ thống xử lý hay chưa, mục đích sử dụng nước, tên người lấy mẫu. Ghi kết quả đo nhanh (pH, nhiệt độ, EC) nếu có.
Một số chỉ tiêu biến đổi rất nhanh sau khi lấy mẫu, nên cần đo ngay tại chỗ nếu có thể:
Các bộ test và hóa chất Hach rất thuận tiện cho việc sàng lọc tại hiện trường và theo dõi định kỳ sau khi lắp hệ thống lọc. Tuy nhiên kết quả test nhanh chỉ mang tính tham khảo, không thay thế được xét nghiệm của phòng thí nghiệm khi cần đối chiếu quy chuẩn hoặc đưa ra quyết định đầu tư lớn.
Ở Việt Nam, chất lượng nước sạch dùng cho sinh hoạt được tham chiếu theo quy chuẩn của Bộ Y tế. QCVN 01-1:2024/BYT có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 và thay thế QCVN 01-1:2018/BYT. Một số địa phương còn có quy chuẩn kỹ thuật địa phương riêng. Cần lưu ý quy chuẩn này áp dụng cho nước sạch do đơn vị cấp nước cung cấp. Với giếng khoan hộ gia đình hoặc cơ sở nhỏ, bạn có thể dùng làm mức tham chiếu để đánh giá nước sau xử lý.
Bảng dưới đây trình bày một số mức tham khảo phổ biến theo QCVN 01-1:2018/BYT và hướng xử lý tương ứng. Một số thông số trong QCVN 01-1:2024/BYT có thể thay đổi, bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc hỏi phòng thí nghiệm trước khi kết luận.
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo (QCVN 01-1:2018/BYT) | Hướng xử lý khi vượt |
|---|---|---|
| pH | 6,0 – 8,5 | Trung hòa (tăng hoặc giảm pH) |
| Độ đục | ≤ 2 NTU | Lọc cát, lọc đa tầng, keo tụ nếu cần |
| Sắt (Fe) | ≤ 0,3 mg/L | Oxy hóa và lọc (làm thoáng, vật liệu lọc sắt) |
| Mangan (Mn) | ≤ 0,1 mg/L | Oxy hóa mạnh và vật liệu lọc chuyên dụng |
| Amoni (tính theo N) | ≤ 0,3 mg/L | Oxy hóa, trao đổi ion hoặc công nghệ phù hợp |
| Độ cứng (CaCO₃) | ≤ 300 mg/L | Làm mềm bằng hạt nhựa trao đổi ion, RO |
| Asen (As) | ≤ 0,01 mg/L | Hấp phụ chuyên dụng, RO, theo tư vấn chuyên gia |
| Coliform tổng số | < 3 CFU/100 mL | Khử trùng (clo, UV), kiểm tra nguồn ô nhiễm |
| E. coli hoặc Coliform chịu nhiệt | < 1 CFU/100 mL | Khử trùng và xử lý nguồn nhiễm phân |
| TDS, độ mặn, clorua (nhiễm mặn) | Theo yêu cầu địa phương và mục đích dùng | Công nghệ RO với màng lọc RO công nghiệp hoặc RO công suất nhỏ |
Một hệ thống lọc nước giếng khoan thường là chuỗi các công đoạn, mỗi công đoạn xử lý một nhóm vấn đề:
Các cột lọc, cột làm mềm tự động cần van điều khiển lưu lượng nước để thực hiện chu kỳ rửa ngược, hoàn nguyên, xả rửa chính xác theo thời gian hoặc lưu lượng. Cấu hình van phù hợp sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm công bảo trì.
Với hệ thống công suất lớn dùng cho nhà máy, khu dân cư, khách sạn hoặc xưởng sản xuất, thường chọn các màng RO đường kính 8 inch. Bạn có thể tham khảo các dòng màng RO 8040 và chọn model theo nguồn nước (nước lợ, ít mặn, nhiều chất hữu cơ) thay vì chọn theo giá. Kết quả phân tích nước chính là cơ sở để chọn đúng loại màng, số lượng màng và cấu hình hệ thống.
Thời gian thường từ vài ngày đến khoảng một tuần tùy chỉ tiêu và phòng thí nghiệm. Chi phí phụ thuộc số lượng chỉ tiêu và đơn vị thực hiện, bạn nên hỏi báo giá trực tiếp để chọn gói phù hợp mục đích sử dụng.
Có thể dùng để sàng lọc ban đầu và theo dõi định kỳ, nhưng độ chính xác thấp hơn phòng thí nghiệm. Với nước dùng để ăn uống, sản xuất hoặc khi cần đối chiếu quy chuẩn, vẫn nên xét nghiệm tại nơi được công nhận.
Có thể, nếu nước có sắt, mangan, silica, độ cứng cao hoặc hữu cơ mà tiền xử lý chưa phù hợp. Khi hiệu suất giảm cần xác định đúng loại bẩn và rửa bằng hóa chất rửa màng RO phù hợp, đồng thời cải thiện tiền xử lý để hạn chế tái diễn.
Nên có tiền xử lý đầy đủ (lọc sắt, lọc thô, làm mềm nếu nước cứng) trước khi qua RO. Với máy công suất nhỏ dùng màng RO 4040 hoặc màng nhỏ hơn, tiền xử lý càng quan trọng vì màng nhỏ dễ tắc nếu nước đầu vào chưa đạt.
Hãy lấy mẫu theo hướng dẫn ở trên, xét nghiệm các chỉ tiêu cơ bản (pH, độ đục, sắt, mangan, độ cứng, amoni, asen, nitrit, nitrat, vi sinh), sau đó dựa kết quả để chọn công nghệ. Để thiết kế trọn gói từ nguồn nước đến đầu ra, bạn có thể tham khảo các giải pháp xử lý nước phù hợp quy mô gia đình hoặc doanh nghiệp.
Gửi kết quả phân tích nước cho Lifetec. Đội ngũ kỹ thuật sẽ phân tích và đề xuất giải pháp lọc, làm mềm, RO phù hợp nhu cầu và ngân sách của bạn.
Liên hệ Lifetec để được tư vấnTin mới nhất
Sản phẩm mới
Tin Liên Quan
Liên hệ với chúng tôi

