Đang tải...

Hotline hỗ trợ
Email hỗ trợ
Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096532****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

097467****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096642****

Bảng giá vỏ màng RO 4040 và 8040 mới nhất năm 2026

icon

20/05/2026

Mục lục

Bước sang năm 2026, việc tìm kiếm bảng giá vỏ màng RO 4040 và 8040 chính xác và minh bạch đang là ưu tiên hàng đầu của nhiều chủ đầu tư, nhà thầu công trình nước. Quyết định lựa chọn giữa vỏ màng RO composite siêu bền hay các dòng vỏ màng RO inox cao cấp không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) mà còn quyết định trực tiếp tới hiệu quả vận hành (OPEX). Bài viết chuyên sâu sau đây từ Lifetec sẽ cung cấp báo giá vỏ RO 4040giá vỏ RO 8040 chi tiết nhất, giúp quý doanh nghiệp và kỹ sư dễ dàng lên dự toán ngân sách tối ưu cho dự án.

Bảng giá vỏ màng RO 4040 và 8040 mới nhất năm 2026
Bảng giá vỏ màng RO 4040 và 8040 mới nhất năm 2026

Vỏ màng RO 4040 và 8040 là gì?

Vỏ màng RO 4040 và 8040 (trong kỹ thuật thường gọi là housing RO công nghiệp hoặc bình chịu áp lực RO) là một mô-đun thiết bị có cấu trúc hình ống trụ tròn, được thiết kế chuyên dụng để chứa, bảo vệ và cố định các phần tử màng lọc thẩm thấu ngược bên trong. Thiết bị này đóng vai trò cực kỳ quan trọng như một "lớp áo giáp" chịu lực, giúp duy trì áp suất nước cực lớn do bơm cao áp tạo ra, từ đó ép dòng nước đi qua các màng siêu lọc để phân tách thành dòng nước tinh khiết (Permeate) và dòng nước thải (Concentrate) mà không gây ra bất kỳ sự rò rỉ nào.

Trong các hệ thống lọc nước hiện đại, vỏ màng lọc RO công nghiệp được chế tạo theo các quy chuẩn kích thước quốc tế nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính lắp lẫn và tương thích tuyệt đối với các dòng màng RO công nghiệp từ các hãng khác nhau. Theo quy ước toàn cầu:

  • Ký hiệu 4040: Đại diện cho vỏ màng có đường kính trong xấp xỉ 4 inch (khoảng 100mm) và chiều dài 40 inch (khoảng 1016mm). Đây là kích thước tiêu chuẩn cho các hệ thống lọc công suất nhỏ đến trung bình.
  • Ký hiệu 8040: Ứng với dòng vỏ màng có đường kính lớn gấp đôi là 8 inch (khoảng 200mm) và chiều dài 40 inch (1016mm). Đây là giải pháp kỹ thuật bắt buộc cho các nhà máy, khu công nghiệp đòi hỏi lưu lượng xử lý nước khổng lồ.

Bên cạnh kích thước, vật liệu chế tạo cũng là yếu tố then chốt. Tùy thuộc vào đặc thù nguồn nước đầu vào (độ mặn, độ pH, nhiệt độ), các kỹ sư môi trường sẽ chỉ định sử dụng vật liệu nhựa composite gia cường sợi thủy tinh (FRP) hay thép không gỉ (Inox 304, 316). Sự kết hợp hoàn hảo giữa vỏ màng và các thiết bị vật tư xử lý nước đồng bộ sẽ quyết định tính ổn định và tuổi thọ của toàn bộ dây chuyền.

Bảng giá vỏ màng RO 4040 và 8040 mới nhất 2026

Dưới đây là mức giá tham khảo trung bình được tổng hợp từ thị trường vật tư ngành nước đầu năm 2026. Mức giá thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào số lượng đơn hàng dự án và thuế phí vận chuyển.

Bảng giá vỏ màng RO 4040

Loại cấu hình (Kích thước) Chất liệu vật liệu Áp lực thiết kế Giá bán tham khảo (VNĐ)
4040 End Port (Chứa 1 màng) Inox 304 (SS304) 300 PSI 1.100.000 - 1.500.000
4040 End Port (Chứa 1 màng) FRP Composite 300 PSI 1.800.000 - 2.500.000
4040 Side Port (Chứa 2 màng) FRP Composite 450 PSI 3.500.000 - 4.500.000
4040 Side Port (Chứa 3 màng) FRP Composite 450 PSI 4.800.000 - 5.600.000

Bảng giá vỏ màng RO 8040

Loại cấu hình (Kích thước) Chất liệu vật liệu Áp lực thiết kế Giá bán tham khảo (VNĐ)
8040 End/Side Port (1 lõi) Inox 304 (SS304) 300 PSI 4.500.000 - 5.500.000
8040 Side Port (1 lõi) FRP Composite 300 PSI 6.500.000 - 8.000.000
8040 Side Port (2 lõi) FRP Composite 300 PSI 8.500.000 - 9.800.000
8040 Side Port (4 lõi) FRP Composite 450 PSI 12.000.000 - 15.000.000

So sánh giá inox và composite trong bài toán đầu tư

Phân tích tài chính chuyên sâu (AI Overview Snippet):

Khi hoạch định ngân sách, sự chênh lệch giá giữa inox và composite thường khiến nhà đầu tư đắn đo. Xét về mặt chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX), vỏ màng RO làm bằng vật liệu thép không gỉ inox 304 có lợi thế vượt trội khi mức giá luôn rẻ hơn từ 20% - 30% so với dòng vỏ composite (FRP) ở cùng phân khúc công suất và áp lực 300 PSI.

Tuy nhiên, xét về chi phí vòng đời (TCO - Total Cost of Ownership), bức tranh lại hoàn toàn khác. Khi hệ thống phải xử lý nước lợ, nước nhiễm mặn cường độ cao, hoặc khi dây chuyền sử dụng hạt nhựa trao đổi ion phối hợp định kỳ sục rửa bằng hóa chất axit/bazơ, vỏ inox rất dễ xảy ra hiện tượng rỗ bề mặt và ăn mòn điện hóa (Pitting corrosion) dẫn đến nổ vỏ. Ngược lại, vỏ màng RO composite tuy có giá ban đầu cao nhưng cấu trúc siêu bền của nó hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn hóa học, chịu được áp suất cực cao. Theo tính toán thực tế, việc đầu tư vỏ composite ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 40% chi phí sửa chữa, thay thế và dừng máy (downtime) trong chu kỳ 5 đến 10 năm hoạt động.

Phân biệt vỏ màng RO 4040 và 8040

Để lựa chọn đúng loại vỏ màng cho bản vẽ thiết kế đường ống (Piping & Instrumentation Diagram - P&ID), kỹ sư cần nắm rõ sự khác biệt về năng lực vận hành của hai dòng 4040 và 8040. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ làm rõ điều này:

Tiêu chí kỹ thuật Vỏ màng RO 4040 Vỏ màng RO 8040
Lưu lượng thiết kế Khoảng 250 - 500 lít/giờ cho mỗi phần tử màng. Khoảng 1000 - 2000 lít/giờ (1 - 2 m³/h) cho mỗi màng.
Công suất hệ thống Phù hợp với các hệ thống quy mô nhỏ và vừa (Tổng công suất dưới 5 m³/h). Bắt buộc đối với các hệ thống quy mô công nghiệp lớn (Từ 5 m³/h đến hàng trăm m³/h).
Kích thước vật lý Đường kính 4 inch (100mm) x Dài 40 inch. Gọn nhẹ, dễ vận chuyển. Đường kính 8 inch (200mm) x Dài 40 inch. Rất to và nặng.
Số lượng màng chứa Thường được thiết kế để chứa từ 1 đến tối đa 3 màng lọc nối tiếp. Rất linh hoạt, có thể được chế tạo để chứa từ 1, 2, 3 đến tối đa 6-8 màng lọc nối tiếp.
Ứng dụng chủ đạo Khách sạn, bệnh viện, tòa nhà thương mại, xưởng sản xuất thực phẩm nhỏ. Nhà máy nhiệt điện, khu chế xuất, trạm cấp nước đô thị, lọc nước biển trên tàu viễn dương.

Một ưu điểm kỹ thuật tuyệt vời của vỏ 8040 là khả năng tiết kiệm diện tích bề mặt (Footprint). Thay vì phải lắp đặt 4 ống màng 4040 cồng kềnh với hệ thống ống nối chằng chịt, kỹ sư chỉ cần sử dụng duy nhất 1 vỏ màng 8040 để đạt được công suất tương đương, giúp giàn khung cơ khí trở nên gọn gàng, chuyên nghiệp và giảm thiểu đáng kể nguy cơ rò rỉ tại các khớp nối rắc co.

Nên chọn vỏ màng RO inox hay composite?

Câu hỏi kinh điển trong ngành môi trường là lựa chọn vật liệu nào cho housing. Quyết định này phụ thuộc 100% vào điều kiện vận hành thực tế của dự án. Hãy cùng mổ xẻ ưu và nhược điểm của từng loại.

Vỏ RO inox (Thép không gỉ 304/316)

  • Ưu điểm: chịu nhiệt và cơ tính. Kim loại sở hữu khả năng chịu nhiệt độ cao tuyệt vời. Nếu hệ thống của bạn yêu cầu công đoạn sục rửa tiệt trùng bằng nước nóng (Hot water sanitization - có thể lên tới 85°C - 90°C) như trong ngành y tế, vỏ inox là lựa chọn duy nhất. Ngoài ra, tính năng chống va đập cơ học của inox giúp nó không bị nứt vỡ trong quá trình thi công thô bạo hoặc khi chịu tác động từ môi trường bên ngoài. Bề mặt sáng bóng của inox cũng mang lại tính thẩm mỹ cao, phù hợp chuẩn vi sinh.
  • Nhược điểm: nặng và giá cao. Trọng lượng thô của một ống inox 8040 là rất lớn, làm tăng tải trọng tĩnh lên giàn khung thép và gây khó khăn, tốn nhân lực khi cần tháo lắp bảo trì ở trên cao. Hơn nữa, để chống lại môi trường nước lợ, bạn buộc phải dùng inox 316L thay vì 304, và mức giá của vật liệu này là cực kỳ đắt đỏ.

Vỏ RO composite (FRP - Fiberglass Reinforced Plastic)

  • Ưu điểm: nhẹ và chống ăn mòn. FRP được chế tạo bằng công nghệ quấn sợi thủy tinh tẩm nhựa epoxy. Điều này giúp vỏ composite nhẹ hơn hẳn so với kim loại, tối ưu hóa công tác lắp đặt. Điểm "đáng tiền" nhất của FRP là khả năng chống ăn mòn tuyệt đối. Dù nguồn nước có nồng độ muối hòa tan (TDS) cao, chứa Clorua tự do, hay khi hệ thống chạy chế độ CIP (Clean in Place) bằng axit HCL và xút NaOH cường độ cao, vỏ composite vẫn không hề hấn gì. Nó sinh ra để chinh phục môi trường khắc nghiệt.
  • Nhược điểm: giới hạn nhiệt độ. Do bản chất là nhựa tổng hợp, vỏ FRP có ngưỡng giới hạn nhiệt độ khá thấp (thường khuyến cáo vận hành dưới 49°C hoặc 120°F). Vượt quá ngưỡng này, lớp nhựa liên kết có thể bị biến tính, làm giảm khả năng chịu áp và dẫn đến nguy cơ bục rách màng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vỏ màng RO

Thị trường vật tư đa dạng khiến giá cả có sự chênh lệch lớn. Dưới góc độ kỹ thuật sâu, có 4 yếu tố chính quyết định trực tiếp tới giá thành của sản phẩm:

  • Chỉ số áp lực làm việc: Vỏ màng được thiết kế để xử lý nước ngọt/nước máy chỉ cần chịu áp lực 300 PSI (khoảng 20 bar) nên lớp thành vỏ mỏng hơn, chi phí rẻ hơn. Ngược lại, để lọc nước lợ hoặc nước biển, bơm cao áp phải nén nước ở mức 450 PSI, 600 PSI hoặc thậm chí 1200 PSI. Vỏ màng lúc này phải tăng độ dày, sử dụng công nghệ gia cố đặc biệt, đẩy giá thành lên cao gấp nhiều lần.
  • Vật liệu và Công nghệ chế tạo: Với chất liệu nhựa cốt sợi thủy tinh FRP, các hãng sử dụng công nghệ quấn sợi bằng máy tính (Filament winding CNC) sẽ tạo ra sản phẩm chịu lực đồng đều và đắt hơn hàng quấn thủ công. Với kim loại, ống thép SS304 hàn seam (có đường hàn) sẽ rẻ hơn ống inox đúc liền mạch, và chắc chắn rẻ hơn dòng inox 316.
  • Kiểu dáng cổng kết nối (Port Design): Thiết kế cổng nước vào/ra nằm ở hai đầu nắp (end port) có cấu trúc cơ khí đơn giản, dễ sản xuất nên giá thành rất rẻ, thường ứng dụng cho vỏ chứa 1 màng. Tuy nhiên, thiết kế cổng nước nằm bên hông họng vỏ (side port) lại phức tạp hơn rất nhiều, đòi hỏi công nghệ đúc ngàm nối chịu lực cực kỳ chính xác. Đổi lại, side port cho phép ghép nối tiếp nhiều vỏ màng dễ dàng mà không cần phải uốn ống phức tạp. Giá vỏ side port luôn cao hơn end port.
  • Thương hiệu toàn cầu: Các sản phẩm từ những gã khổng lồ trong ngành nước như Pentair hay Wave Cyber luôn được định vị ở phân khúc cao cấp. Giá trị cốt lõi nằm ở chứng chỉ an toàn ASME, vật liệu keo epoxy độc quyền và tỷ lệ lỗi kỹ thuật (Defect rate) gần như bằng không, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các tổng thầu EPC lớn.

Ứng dụng của vỏ màng RO 4040 và 8040

Nhờ khả năng vận hành ổn định dưới áp suất siêu cao, thiết bị này là "trái tim" của hàng loạt các dây chuyền sản xuất cốt lõi trong nền kinh tế:

  • Nước tinh khiết: Cung cấp nước sạch sinh hoạt quy mô lớn cho các khu dân cư cao cấp, trạm cấp nước tổng cho resort và tòa nhà thương mại.
  • Thực phẩm và Đồ uống (F&B): Đảm bảo nguồn nước đầu vào vô trùng, loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, kim loại nặng, giúp giữ nguyên hương vị cho ngành sản xuất bia, nước giải khát, sữa tươi.
  • Dược phẩm: Đáp ứng tiêu chuẩn nước tinh khiết (Purified Water) USP. Vỏ màng RO Inox vi sinh thường được sử dụng làm tiền xử lý trước khi nước đi vào hệ thống EDI để tạo ra nước cất pha tiêm (WFI).
  • Cấp nước lò hơi: Xử lý và loại bỏ triệt để các khoáng chất gây cứng nước (Ca, Mg) và đặc biệt là Silica. Việc sử dụng RO giúp ngăn ngừa cáu cặn bám vào thành ống, bảo vệ an toàn cho nồi hơi công suất lớn tại các nhà máy nhiệt điện.
  • Nước đóng chai: Thành phần không thể thiếu trong các cụm máy lọc nước tinh khiết đóng bình 20L và dây chuyền chiết rót đóng chai PET tự động.
  • RO công nghiệp tái sử dụng: Ứng dụng công nghệ Zero Liquid Discharge (ZLD) để thu hồi và tái sử dụng nước thải trong các ngành có mức độ ô nhiễm cao như dệt nhuộm, sản xuất vi mạch điện tử và xi mạ kim loại.

Kinh nghiệm chọn mua vỏ màng RO công nghiệp

Mua sắm thiết bị chịu áp lực cao luôn tiềm ẩn rủi ro an toàn lao động nếu chọn sai thông số. Dưới đây là checklist kỹ thuật bắt buộc mà mọi kỹ sư cần nằm lòng:

  • Kiểm tra áp lực vận hành cực đại: Bạn phải căn cứ vào chỉ số TDS (Total Dissolved Solids) của nước đầu vào. Nước càng mặn, áp lực bơm RO càng lớn. Bắt buộc phải mua vỏ có chỉ số chịu lực danh định (Rating) cao hơn ít nhất 20% so với áp suất xả thực tế tối đa của bơm để dự phòng rủi ro dâng áp đột ngột.
  • Xác định kích thước hệ thống: Dựa trên bản vẽ Piping để xác nhận đúng mã 4040 hay 8040. Tuyệt đối không cố nhồi nhét màng 8 inch vào vỏ khác quy chuẩn.
  • Tính toán số lõi: Thiết kế vỏ ghép nối tiếp chứa 2, 3 hay 4 lõi sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí mua co, tê, rắc co và van đường ống. Tuy nhiên, vỏ chứa càng nhiều màng thì tổn thất áp suất (Pressure drop) ở màng cuối cùng càng lớn.
  • Lựa chọn đúng chất liệu: Như đã phân tích, nước ngọt, nước thủy cục ưu tiên dùng Inox 304 để sạch sẽ, sáng bóng. Nước lợ (Brackish water), nước biển (Seawater) hoặc môi trường gần hóa chất bay hơi thì 100% phải dùng nhựa Composite (FRP).
  • Khảo sát thương hiệu và chứng chỉ: Hãy ưu tiên mua từ các thương hiệu đã được thị trường kiểm chứng. Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình biên bản Test áp lực thủy tĩnh từ nhà máy (Hydrostatic test report) để đảm bảo hàng hóa không bị lỗi khuôn đúc.

Vì sao giá vỏ màng RO 2026 biến động?

Không giống như các vật tư tiêu hao thông thường, đồ thị giá của housing RO năm 2026 đang chịu sự tác động kép từ các xu hướng kinh tế vĩ mô toàn cầu. Rất ít đối thủ trên thị trường giải thích cho khách hàng hiểu rõ nguồn gốc của sự biến động này:

  • Chu kỳ giá inox toàn cầu: Thép không gỉ 304/316 phụ thuộc mật thiết vào giá quặng Niken và Crom trên sàn kim loại London (LME). Bất kỳ sự gián đoạn chuỗi cung ứng quặng nào cũng sẽ ngay lập tức đẩy giá thành chế tạo vỏ inox biến động tăng giảm theo từng quý.
  • Ảnh hưởng của tỷ giá USD: Hơn 90% vỏ màng chất lượng cao tại Việt Nam hiện nay là hàng nhập khẩu chính ngạch (từ Mỹ, Châu Âu, Trung Quốc, Đài Loan). Sự mạnh lên hay suy yếu của đồng USD tác động trực tiếp đến giá vốn hàng bán của các nhà phân phối.
  • Chi phí nhập khẩu và Logistics: Cước vận tải biển (Ocean Freight) sau những khủng hoảng chuỗi cung ứng vẫn duy trì ở mặt bằng cao. Thiết bị 8040 có kích thước cồng kềnh, chiếm nhiều thể tích container (CBM), do đó chịu sự phân bổ cước phí vận chuyển rất lớn.
  • Biến động nguyên liệu FRP: Vật liệu composite cấu thành từ sợi thủy tinh và keo nhựa gốc dầu mỏ (Epoxy/Polyester). Do đó, sự dao động của giá dầu thô thế giới cũng gián tiếp làm thay đổi giá thành sản xuất của các nhà máy sản xuất vỏ màng FRP.

Địa chỉ mua vỏ màng RO 4040 và 8040 uy tín

Việc lựa chọn sai nhà cung cấp có thể dẫn đến việc mua phải vỏ màng giả, chất liệu kém chịu áp, gây bục nổ hệ thống và thiệt hại lớn cho dự án. Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác chiến lược trong ngành vật tư thiết bị môi trường, Lifetec chính là điểm đến đáng tin cậy nhất tại Việt Nam. Chúng tôi mang đến cho quý khách hàng dịch vụ trọn gói với 4 cam kết vàng:

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư cơ điện giàu kinh nghiệm của Lifetec sẵn sàng đọc bản vẽ P&ID, tính toán áp lực và tư vấn giải pháp kết nối đường ống tối ưu, an toàn nhất cho giàn lọc của bạn.
  • Giao hàng toàn quốc linh hoạt: Với hệ thống kho bãi rộng lớn, chúng tôi đảm bảo nguồn hàng luôn có sẵn, hỗ trợ vận chuyển hỏa tốc đến tận chân mọi công trình công nghiệp trải dài từ Bắc vào Nam.
  • Minh bạch hồ sơ CO CQ: Mọi thiết bị xuất kho đều kèm theo đầy đủ giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (Certificate of Origin) và chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality), giúp nhà thầu dễ dàng hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu thanh toán với chủ đầu tư.
  • Bảo hành chính hãng dài hạn: Cam kết đồng hành cùng chất lượng dự án. Chính sách bảo hành lỗi 1 đổi 1 từ nhà sản xuất giúp doanh nghiệp gạt bỏ hoàn toàn rủi ro kỹ thuật trong suốt quá trình chạy thử và vận hành thương mại.

FAQ Schema (Câu hỏi thường gặp từ kỹ sư và nhà thầu)

1. Vỏ màng RO 4040 giá bao nhiêu?

Theo cập nhật bảng giá năm 2026, giá vỏ màng 4040 dao động từ mức khởi điểm 1.100.000 VNĐ cho dòng Inox 304 cơ bản chứa 1 màng, và có thể lên tới 5.600.000 VNĐ đối với cấu hình FRP Composite cao cấp thiết kế Side Port chịu áp lực 450 PSI và chứa được 3 màng nối tiếp.

2. Vỏ màng RO 8040 chịu áp bao nhiêu PSI?

Các nhà sản xuất luôn cung cấp nhiều phân khúc áp suất để tối ưu hóa chi phí vật liệu. Phổ biến nhất tại Việt Nam là dòng chịu áp 300 PSI (dùng cho nước ngọt, nước thủy cục). Kế tiếp là phân khúc trung cao 450 - 600 PSI (dành riêng cho xử lý nước lợ có TDS cao). Đặc biệt, đối với các hệ thống lọc nước biển (SWRO), vỏ màng được thiết kế siêu dày để chịu được áp suất cực đại lên tới 1000 - 1200 PSI.

3. Nên dùng vỏ màng inox hay composite?

Tiêu chí quyết định là đặc thù môi trường. Nên dùng vỏ inox nếu hệ thống đặt trong môi trường yêu cầu cơ tính cao, chống va đập vật lý và thường xuyên phải tiệt trùng bằng nước nóng (ngành y tế, thực phẩm). Trái lại, bắt buộc phải dùng vỏ composite (FRP) nếu nguồn nước có tính ăn mòn cao (nhiễm mặn, nhiễm phèn) hoặc hệ thống cần định kỳ bơm hóa chất để sục rửa màng (CIP).

4. Vỏ màng RO 8040 dùng được mấy lõi?

Với thiết kế cơ học ưu việt, một ống vỏ màng 8040 có thể linh hoạt chứa từ 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi và các hệ thống siêu lớn có thể đặt hàng cấu hình chứa đến 6 lõi màng xếp nối tiếp nhau bên trong. Việc tăng số lõi trong một vỏ giúp thu gọn đáng kể diện tích giàn khung tĩnh và giảm thiểu chi phí vật tư phụ kiện đường ống.

5. Bao lâu nên thay vỏ màng RO?

Đây là thiết bị có khấu hao rất dài. Một vỏ màng RO công nghiệp chính hãng nếu vận hành đúng tiêu chuẩn áp lực có thể đạt tuổi thọ từ 10 đến 15 năm, thậm chí lâu hơn. Bạn chỉ cần lên kế hoạch thay mới khi phát hiện bề mặt FRP bị rạn nứt cấu trúc sợi, có hiện tượng rò rỉ nước tại các mối ron (O-ring) do biến dạng cơ học, hoặc khi các ren kết nối kim loại bị ăn mòn không thể vặn xiết.

Bộ từ khóa liên quan: bảng giá vỏ màng RO 4040 và 8040, vỏ màng RO composite, vỏ màng RO inox, giá vỏ RO 4040, giá vỏ RO 8040, housing RO công nghiệp, vỏ màng lọc RO công nghiệp, màng RO công nghiệp, thiết bị vật tư xử lý nước, hạt nhựa trao đổi ion, Pentair, Wave Cyber, FRP, inox 304, inox 316, 300 PSI, 450 PSI, hệ thống lọc nước tinh khiết, end port, side port.

Tin Liên Quan

Liên hệ với chúng tôi

Chuyên viên tư vấn 1

Chuyên viên tư vấn 1

0362 989 296

giamdoc@lifetec.vn

Chuyên viên tư vấn 2

Chuyên viên tư vấn 2

0859 188 226

Sale401@lifetec.vn

hotline
zalo
Thông báo
Đóng