Đang tải...

Hotline hỗ trợ

Mr. Anh Quang0362 989 296

Email hỗ trợ
Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096532****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

097467****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096642****

Hướng Dẫn Cách Đọc Thông Số PSI Trên Vỏ Màng RO Áp Suất Cao

icon

16/04/2026

Mục lục

PSI (Pound per Square Inch) là đơn vị đo áp suất quan trọng nhất khi vận hành hệ thống lọc thẩm thấu ngược. Việc hiểu sai hoặc đọc nhầm thông số PSI trên vỏ màng RO áp suất cao có thể dẫn đến nứt vỡ vỏ màng, gây nguy hiểm cho người vận hành và hư hỏng màng lọc đắt tiền. Tại Lifetec, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách đọc và phân biệt các ngưỡng áp suất tiêu chuẩn trên các dòng vỏ màng Composite và Inox phổ biến hiện nay.

Sơ đồ hướng dẫn cách đọc chỉ số Maximum Working Pressure (PSI) trên vỏ màng RO Composite (FRP) và Inox Lifetec

 

1. Chỉ số PSI trên vỏ màng RO là gì?

PSI là đơn vị đo áp lực mà vỏ màng có thể chịu đựng được từ dòng nước do bơm cao áp đẩy vào. Trong hệ thống RO, áp suất là động lực chính để các phân tử nước vượt qua màng RO, loại bỏ các ion kim loại như Ca²⁺, Mg²⁺ và tạp chất.

  • Thông số in trên thân vỏ: Thường là áp suất làm việc tối đa (Maximum Working Pressure).
  • Đơn vị chuyển đổi nhanh: 100 PSI ≈ 6.9 Bar ≈ 7 kg/cm².

2. Cách đọc các ngưỡng PSI tiêu chuẩn

Tùy vào vật liệu và mục đích sử dụng, vỏ màng RO áp suất cao tại Lifetec thường chia thành các phân khúc sau:

Vỏ màng RO 300 PSI (Low Pressure)

Thường dùng cho nước máy hoặc nước giếng khoan nhiễm nhẹ. Đây là ngưỡng áp suất tiêu chuẩn cho các hệ thống lọc nước tinh khiết quy mô vừa và nhỏ.

Vỏ màng RO 450 PSI - 600 PSI (High Pressure)

Dùng cho nước lợ hoặc hệ thống yêu cầu công suất lớn. Vỏ màng Composite ở ngưỡng này có độ dày sợi thủy tinh lớn hơn để chịu được lực nén mạnh từ bơm trục đứng.

Vỏ màng RO 1000 PSI (Extreme Pressure)

Chuyên dụng cho các hệ thống lọc nước biển (Seawater RO). Tại ngưỡng này, vỏ màng phải cực kỳ bền bỉ để chống lại áp suất thẩm thấu rất cao của muối NaCl.

3. Bảng quy đổi PSI sang các đơn vị áp suất thông dụng

Thông số PSI Bar (Tương đương) Kg/cm² (Tương đương) Ứng dụng phù hợp
300 PSI 20.7 Bar 21.1 Kg Lọc nước ngọt sinh hoạt
450 PSI 31.0 Bar 31.6 Kg Lọc nước công nghiệp
600 PSI 41.4 Bar 42.2 Kg Lọc nước lợ nồng độ cao
1000 PSI 68.9 Bar 70.3 Kg Lọc nước biển mặn

4. Lưu ý quan trọng để bảo vệ vỏ màng an toàn

Để hệ thống vận hành bền bỉ, chuyên gia tại Lifetec đưa ra 3 lời khuyên:

  1. Không chạy quá 80% công suất: Nếu vỏ màng ghi 300 PSI, bạn chỉ nên vận hành ổn định ở mức 240 - 250 PSI để đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
  2. Kiểm tra đồng hồ áp: Luôn lắp đặt đồng hồ đo áp trước và sau vỏ màng để theo dõi sự sụt áp, phát hiện sớm dấu hiệu tắc màng do cặn vôi (CaCO₃) hoặc bùn đất.
  3. Sử dụng van điều khiển: Kết hợp van điều khiển tự động để sục rửa màng định kỳ, giảm áp lực dư thừa tích tụ bên trong vỏ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tại sao áp suất PSI thực tế lại cao hơn thông số tính toán?

Có thể do màng RO bị nghẹt bởi sắt (Fe²⁺) hoặc cặn bẩn, khiến bơm phải đẩy mạnh hơn để xuyên qua lớp màng, làm tăng áp suất bên trong vỏ.

Nên chọn vỏ màng Inox hay Composite cho áp suất cao?

Với áp suất trên 300 PSI, vỏ màng Composite gia cường sợi thủy tinh là lựa chọn an toàn và kinh tế hơn so với Inox thông thường.

Tin Liên Quan

Liên hệ với chúng tôi

Phan Anh Quang

Phan Anh Quang

Giám đốc

0362 989 296

giamdoc@lifetec.vn

Nguyễn Thảo Thanh

Nguyễn Thảo Thanh

Nhân viên kinh doanh

0859 188 226

Sale401@lifetec.vn

hotline
zalo
Thông báo
Đóng