Đang tải...

Hotline hỗ trợ
Email hỗ trợ
Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096532****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

097467****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096642****

Thuốc thử nhôm TNTplus (0,02-0,50 mg/L Al), 24 thử nghiệm TNT848

Thuốc thử nhôm TNTplus (0,02-0,50 mg/L Al), 24 thử nghiệm TNT848

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: TNT848

Giá bán Liên hệ

Hóa chất Aluminum TNTplus® và máy quang phổ Hach của bạn được thiết kế để đơn giản hóa phân tích nước để đạt được kết quả chính xác mỗi lần.

Thông tin sản phẩm

Mục lục

THUỐC THỬ NHÔM TNTPLUS (0,02 - 0,50 MG/L AL), 24 THỬ NGHIỆM
Giải pháp phân tích hàm lượng Nhôm (Al) vết chính xác cao cho trạm cấp nước và phòng thí nghiệm quang phổ

1. Tổng quan: Thuốc thử nhôm TNTplus là gì?

Bộ thuốc thử nhôm TNTplus (0,02 - 0,50 mg/L Al), 24 thử nghiệm (Mã sản phẩm tham chiếu: Hach TNT848) là dòng hóa chất kiểm tra nước cao cấp được đóng gói dưới dạng ống vial (ống thủy tinh có nắp vặn) có tích hợp sẵn mã vạch 2D thông minh. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để phân tích nồng độ nhôm ở dải thấp (Low Range) trong nước sạch, nước uống, nước mặt và nước thải công nghiệp.

Điểm mạnh cốt lõi của dòng thuốc thử TNTplus là sự kết hợp hoàn hảo giữa hóa học tạo màu tiên tiến (phương pháp Chromazurol S) và công nghệ đọc quang phổ tự động. Người dùng không cần phải đo mẫu trắng (blank) phức tạp, không phải lo lắng về việc đong đếm sai thể tích hóa chất, từ đó tiết kiệm tối đa thời gian thao tác tại phòng thí nghiệm đồng thời triệt tiêu các sai số do yếu tố con người gây ra.

2. Tại sao việc kiểm soát Nhôm (Al) trong nước lại quan trọng?

Nhôm là một trong những nguyên tố kim loại phổ biến nhất trên vỏ trái đất, nhưng sự xuất hiện quá mức của nó trong nguồn nước đã qua xử lý thường bắt nguồn từ các hoạt động nhân tạo. Trong các nhà máy cấp nước sinh hoạt và xử lý nước thải, các hợp chất chứa nhôm (như phèn nhôm Al₂(SO₄)₃ hoặc Poly Aluminium Chloride - PAC) được sử dụng rầm rộ với vai trò là chất keo tụ để loại bỏ cặn lơ lửng, độ đục và vi sinh vật.

Nếu không có một Giải pháp xử lý nước được tính toán kỹ lưỡng về liều lượng, lượng nhôm dư thừa (residual aluminum) sẽ rò rỉ vào mạng lưới phân phối. Việc giám sát chặt chẽ bằng thuốc thử nhôm TNTplus mang lại ba lợi ích sống còn:

  • Bảo vệ sức khỏe cộng đồng: Nồng độ nhôm cao trong nước uống được nhiều nghiên cứu y khoa cảnh báo có liên quan đến các rối loạn thần kinh và là yếu tố rủi ro làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer. Theo QCVN 01-1:2018/BYT của Bộ Y tế Việt Nam, hàm lượng nhôm tối đa cho phép trong nước ăn uống không được vượt quá 0,2 mg/L.
  • Ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống: Nhôm dư phản ứng với nước tạo thành kết tủa hydroxit nhôm màu trắng đục. Kết tủa này tích tụ lâu ngày sẽ làm giảm tiết diện đường ống dẫn nước, gây hỏng hóc các thiết bị van, bơm và làm giảm áp lực nước.
  • Tối ưu hóa chi phí hóa chất: Đo nồng độ nhôm đầu ra giúp kỹ sư vận hành điều chỉnh chính xác liều lượng phèn keo tụ châm vào bể phản ứng, tránh lãng phí hóa chất PAC đắt đỏ.

3. Nguyên lý hóa học của phương pháp Chromazurol S

Bộ thuốc thử nhôm TNTplus (0,02 - 0,50 mg/L) hoạt động dựa trên phương pháp Chromazurol S. Đây là một phương pháp đo quang phổ (Colorimetric Method) cực kỳ nhạy, chuyên dùng để phát hiện lượng vết kim loại nhôm trong dung dịch.

Trong môi trường có tính axit nhẹ (được đệm bằng dung dịch đệm axetat), ion nhôm (Al³⁺) trong mẫu nước sẽ phản ứng với thuốc nhuộm Chromazurol S dưới sự hỗ trợ của một chất hoạt động bề mặt (surfactant). Phản ứng này tạo ra một phức chất kim loại - thuốc nhuộm có màu xanh lục (hoặc xanh dương nhạt tùy nồng độ). Cường độ của màu sắc sinh ra tỷ lệ tuyến tính trực tiếp với nồng độ nhôm có trong mẫu nước. Thiết bị đo quang sẽ chiếu tia sáng qua ống vial ở bước sóng đặc trưng (thường là 620 nm) để đo độ hấp thụ, sau đó thuật toán của máy sẽ tự động tính toán và hiển thị kết quả chính xác ra màn hình dưới dạng mg/L Al.

4. Thông số kỹ thuật của Thuốc thử Nhôm TNTplus

Để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của phòng thí nghiệm (GLP), hãng sản xuất đã chuẩn hóa cấu hình của sản phẩm này như sau:

Chỉ tiêu kỹ thuật Mô tả chi tiết
Thông số phân tích Nhôm (Aluminum, Al)
Dải đo (Measuring Range) 0,02 - 0,50 mg/L Al (Dải thấp - LR)
Số lượng test nghiệm 24 ống thử nghiệm / hộp (24 tests/box)
Phương pháp đo Chromazurol S
Bước sóng đo quang 620 nm
Nhiệt độ bảo quản 15°C - 25°C (Nhiệt độ phòng mát, tránh ánh sáng)
Điều kiện đo Nhiệt độ mẫu nước từ 20°C - 23°C (Quan trọng)

5. Sự vượt trội của công nghệ ống thử TNTplus

So với các phương pháp tự pha hóa chất truyền thống hay sử dụng các gói bột rời (powder pillows), dòng sản phẩm ống vial TNTplus mang đến một cuộc cách mạng thực sự cho phòng thí nghiệm môi trường. Việc duy trì sử dụng đồng bộ Hóa chất Hacch TNTplus giúp bạn sở hữu các lợi thế vô song:

  • Công nghệ mã vạch 2D độc quyền: Mỗi ống vial được dán một mã vạch 2D thông minh. Khi đưa vào máy đo quang, máy tự động nhận diện thông số đo là Nhôm, dải đo, ngày hết hạn và số Lot. Bạn không cần phải chọn chương trình thủ công, loại bỏ 100% rủi ro bấm nhầm phương pháp.
  • Tự động đọc 10 lần (Truecal): Thiết bị đo sẽ xoay ống vial và đọc xuyên qua lớp kính ở 10 vị trí khác nhau. Hệ thống tự động loại bỏ các điểm dữ liệu bị nhiễu do vết xước trên thủy tinh hoặc dấu vân tay, giúp kết quả hiển thị là giá trị trung bình chính xác nhất.
  • Không cần đo mẫu trắng định kỳ: Đường chuẩn đã được nhà sản xuất nạp sẵn vào chip của máy. Mã vạch TNTplus sẽ kích hoạt đường chuẩn nội bộ này, giúp kỹ thuật viên bỏ qua bước thiết lập mẫu trắng mệt mỏi.
  • An toàn tuyệt đối: Hóa chất phân tích được định lượng và đóng kín bên trong ống. Việc của bạn chỉ là pipet mẫu nước vào ống, hạn chế tối đa nguy cơ tiếp xúc với hóa chất độc hại, bảo vệ sức khỏe người dùng và tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn HSE.

6. Hướng dẫn thao tác phân tích Nhôm với TNTplus

Quy trình kiểm tra được rút gọn tối đa nhằm tối ưu hóa thời gian lao động. Dưới đây là các bước tiêu chuẩn áp dụng cho hộp 24 thử nghiệm (Luôn tham khảo tờ hướng dẫn chi tiết đi kèm trong hộp để cập nhật thay đổi nếu có):

  1. Chuẩn bị mẫu: Điều chỉnh nhiệt độ mẫu nước về khoảng 20-23°C. Nhôm phản ứng rất nhạy với nhiệt độ, việc sai lệch nhiệt độ sẽ làm sai lệch cường độ màu.
  2. Mở nắp ống vial: Lấy một ống TNTplus Nhôm ra khỏi hộp, mở nắp cẩn thận.
  3. Châm mẫu: Dùng micropipet hút chính xác thể tích mẫu nước (thường là 2.0 mL - theo chuẩn phương pháp) bơm vào ống vial.
  4. Thêm hóa chất phụ trợ (nếu có yêu cầu): Một số phương pháp yêu cầu thêm dung dịch đệm hoặc chất khử (Ascorbic Acid) đi kèm trong bộ kit. Đậy nắp lại và lắc đều (hoặc lật ngược ống 2-3 lần) để hòa tan.
  5. Chờ thời gian phản ứng: Đặt ống vial lên giá đỡ và bắt đầu bấm giờ (thời gian chờ tạo màu thường dao động từ 15 - 20 phút tùy thuộc vào hướng dẫn cụ thể của Method).
  6. Đo trên máy: Lau thật sạch bên ngoài ống bằng khăn giấy không xơ (Kimwipes). Đặt ống vial vào khe cắm của thiết bị đọc quang. Máy sẽ tự động quét mã vạch và hiển thị nồng độ Al (mg/L).
Mẹo chuyên gia về xử lý nhiễu: Fluoride (F⁻) và Sắt (Fe) là hai tác nhân gây nhiễu phổ biến nhất khi đo Nhôm. Nếu mẫu nước của bạn có nồng độ Sắt dư cao hoặc đang châm hóa chất Fluoride (trong nước sinh hoạt), cường độ màu xanh có thể bị sai lệch. Trong trường hợp này, hãy sử dụng các hóa chất khử nhiễu (masking agents) được khuyến cáo trong sổ tay phương pháp trước khi thực hiện đo.

7. Khả năng tương thích Thiết bị và Ứng dụng

Để đạt được độ chính xác tuyệt đối như cam kết của nhà sản xuất, bộ 24 thử nghiệm TNTplus cần được đọc trên các Thiết bị Hach có hỗ trợ module quét mã vạch xoay tự động. Các dòng máy quang phổ để bàn tiêu biểu nhất tương thích hoàn toàn với thuốc thử này bao gồm: DR3900 (máy đo VIS)DR6000 (máy đo UV-VIS).

Việc đầu tư đồng bộ thiết bị phân tích và hóa chất chuyên dụng là sự lựa chọn mang tính chiến lược cho các nhà máy nước tinh khiết, các phòng thí nghiệm VILAS môi trường, các cơ sở sản xuất nước giải khát, cũng như các trung tâm y tế dự phòng để đo dư lượng kim loại nặng trong nguồn nước.

Lưu ý về phân tích Nhôm tổng vs Nhôm hòa tan:

Bộ thuốc thử này đo Nhôm hòa tan (Soluble Aluminum). Nếu bạn muốn đo Nhôm tổng cộng (Total Aluminum) - tức là bao gồm cả nhôm bị mắc kẹt trong bùn đất, cặn lơ lửng - bạn bắt buộc phải thực hiện bước phá mẫu bằng axit và nhiệt (Digestion) với bộ phá mẫu chuyên dụng trước khi cho dung dịch vào ống TNTplus.

8. Nâng cấp quy trình phân tích của bạn cùng chuyên gia

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp và chuyển giao công nghệ thiết bị đo lường phân tích, Lifetec tự hào là đối tác đồng hành cùng hàng trăm phòng thí nghiệm và nhà máy công nghiệp trên toàn quốc. Chúng tôi không chỉ cung cấp hộp hóa chất 24 test thông thường, mà còn mang đến chuỗi giá trị dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp, từ việc hiệu chuẩn thiết bị, hướng dẫn thao tác đúng chuẩn ISO, đến việc giải quyết các bài toán về nhiễu mẫu nước (interferences).

BẠN ĐANG CẦN BÁO GIÁ THUỐC THỬ NHÔM TNTPLUS?

Để lại thông tin ngay để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết về phương pháp đo nhôm từ các chuyên gia hàng đầu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn dải đo phù hợp nhất với đặc thù mẫu nước của doanh nghiệp.

✔ Đảm bảo hàng hóa chính hãng, hạn sử dụng dài
✔ Cung cấp trọn bộ hồ sơ MSDS, CO, CQ
✔ Hỗ trợ đào tạo kỹ thuật miễn phí tại phòng Lab

ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÁO GIÁ NHANH

9. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Thuốc thử Nhôm TNTplus

1. Một hộp thuốc thử gồm bao nhiêu ống (test)?

Một hộp tiêu chuẩn chứa 24 ống vial, tương đương với 24 lần thực hiện thử nghiệm.

2. Phương pháp Chromazurol S khác gì so với phương pháp Aluminon?

Chromazurol S có độ nhạy cao hơn, giới hạn phát hiện thấp hơn (thích hợp cho dải 0.02 - 0.50 mg/L) và phức màu tạo ra ổn định hơn so với phương pháp Aluminon truyền thống vốn hay bị ảnh hưởng bởi độ pH môi trường.

3. Tại sao nhiệt độ mẫu nước lại quan trọng khi đo Nhôm?

Phản ứng tạo phức giữa Nhôm và Chromazurol S bị chi phối mạnh bởi nhiệt độ. Nếu nước quá lạnh, màu sắc sẽ nhạt hơn thực tế. Nếu nước quá nóng, độ hấp thụ ánh sáng sẽ tăng cao bất thường. Khoảng nhiệt độ 20-23°C là bắt buộc để kết quả chuẩn xác.

4. Có thể đọc ống TNTplus trên máy quang phổ của hãng khác không?

Không. Thiết kế mã vạch 2D và kích thước ống thủy tinh được chuẩn hóa riêng cho hệ thống quang học của Hach (như DR3900, DR6000). Việc dùng máy khác sẽ không đọc được mã vạch và có thể sai lệch quang trình đo.

5. Hóa chất này có thể đo được hàm lượng PAC (Poly Aluminium Chloride) dư không?

Có. Hóa chất này đo nồng độ ion nhôm trong nước. Vì PAC có thành phần gốc là nhôm, nồng độ đo được sẽ phản ánh trực tiếp lượng chất keo tụ PAC dư thừa có trong mẫu nước sau xử lý.

Từ khóa liên quan: Thuốc thử nhôm TNTplus, TNT848 Hach, đo hàm lượng nhôm trong nước, thuốc thử Aluminium 0.02-0.50 mg/L, phương pháp Chromazurol S, kiểm tra PAC dư, ống thử TNTplus Hach, test nhôm nước uống, phân tích nhôm phòng lab.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Chuyên viên tư vấn 1

Chuyên viên tư vấn 1

0362 989 296

giamdoc@lifetec.vn

Chuyên viên tư vấn 2

Chuyên viên tư vấn 2

0859 188 226

Sale401@lifetec.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Thuốc thử nhôm TNTplus (0,02-0,50 mg/L Al), 24 thử nghiệm TNT848

Thuốc thử nhôm TNTplus (0,02-0,50 mg/L Al), 24 thử nghiệm TNT848

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
hotline
mess
zalo
Thông báo
Đóng