Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****

(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Máy đo độ đục trong phòng thí nghiệm dòng TL23 mới kết hợp công nghệ đáng tin cậy và các tính năng cải tiến để đơn giản hóa việc kiểm tra trong các ứng dụng công nghiệp và nước thải đòi hỏi khắt khe nhất.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
TL23 Series Máy Đo Độ Đục Để Bàn thế hệ mới khẳng định ưu thế tuyệt đối nhờ tích hợp màn hình cảm ứng đồ họa màu kích thước lớn, hệ thống quang học cải tiến vượt trội giúp khóa chỉ số đo ổn định ngay cả trên những mẫu có độ đục thay đổi liên tục. Thiết bị thừa hưởng toàn bộ tinh hoa công nghệ từ dòng máy 2100N và 2100AN huyền thoại nhưng được nâng cấp bộ nhớ lưu trữ nội bộ cực lớn (lên tới 2000 bản ghi dữ liệu) và cổng USB kết nối thông minh. Sự đa dạng với 4 model chuyên biệt chạy nguồn sáng Đèn Wolfram (đạt chuẩn US EPA) hoặc nguồn sáng Đèn LED/Hồng ngoại (đạt chuẩn ISO 7027) giúp các phòng quản lý chất lượng tối ưu hóa tối đa quy trình kiểm nghiệm chất lượng nước tinh khiết, nước thải công nghiệp và đồ uống thành phẩm.
Kiểm soát độ đục của dòng chảy không chỉ đơn thuần là việc xác định độ trong suốt của nước bằng cảm quan, mà là một chỉ số kỹ thuật then chốt để đánh giá sự hiện diện của các vi sinh vật lơ lửng, các keo tụ hóa học hoặc các hạt vật chất hữu cơ gây hại. Tại các cơ sở sản xuất công nghiệp quy mô lớn, sai số trong kết quả đo độ đục phòng thí nghiệm có thể dẫn tới những quyết định sai lầm trong việc định lượng hóa chất keo tụ, làm tắc nghẽn màng lọc đắt tiền ở hạ nguồn. Đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, Lifetec tự hào phân phối chính hãng giải pháp phân tích độ đục để bàn cao cấp, đảm bảo tính toàn vẹn và độ lặp lại của dữ liệu trong mọi phép thử.
Để đáp ứng trọn vẹn các ma trận mẫu và quy chuẩn pháp lý khác nhau trên toàn thế giới, dòng thiết bị phân tích này được chia thành 4 model chuyên dụng. Việc hiểu rõ tính chất kỹ thuật của từng model sẽ giúp các nhà quản lý vật tư đưa ra lựa chọn đầu tư kinh tế và chính xác nhất:
Thiết bị sử dụng nguồn sáng Đèn Wolfram (Tungsten) truyền thống, đáp ứng nghiêm ngặt phương pháp US EPA Method 180.1. Model này sở hữu dải đo rộng từ 0 đến 4.000 NTU, cực kỳ phù hợp cho các nhà máy nước sạch đô thị hoặc các cơ quan quản lý môi trường theo hệ tiêu chuẩn Mỹ.
Sử dụng nguồn sáng hồng ngoại (LED phát xạ tại bước sóng 860 nm), đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe DIN EN ISO 7027. Điểm mạnh của công nghệ này là loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp màu sắc của mẫu nước, lý tưởng cho việc kiểm nghiệm chất lượng nước thải sau xử lý hoặc nước sông ngòi tự nhiên.
Kế thừa đặc tính nguồn sáng của bản TL2300 nhưng được nâng cấp dải đo lên mức cực đại là 10.000 NTU nhờ công nghệ đo Tỷ số tán xạ (Ratio Mode). Đây là trợ thủ đắc lực cho ngành công nghiệp khai khoáng, sản xuất giấy, dệt nhuộm hoặc bùn hoạt tính.
Là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ LED hồng ngoại không phụ thuộc màu mẫu và thuật toán Ratio dải cao (lên đến 10.000 NTU). Phiên bản này được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy hóa chất, chế biến thực phẩm đậm đặc hoặc các phòng nghiên cứu xử lý nước thải nguy hại.
Bản chất công nghệ của dòng máy phân tích này nằm ở việc tối ưu hóa đường truyền quang học Nephelometric. Khi chùm sáng đi xuyên qua cóng mẫu, các hạt lơ lửng sẽ tán xạ ánh sáng theo mọi hướng. Thiết bị đo lường cường độ ánh sáng tán xạ ở góc chính xác 90 độ so với chùm tia tới thông qua các cảm biến quang tử độ nhạy cao.
Đối với các phép đo dải cao (trên 40 NTU), hiện tượng tán xạ đa hướng sẽ xảy ra, làm giảm lượng ánh sáng truyền tới cảm biến chính. Để giải quyết bài toán này, máy tự động kích hoạt tính năng Tỷ số (Ratio Mode) - tính toán toán học kết hợp tín hiệu từ cảm biến góc 90 độ, cảm biến truyền thẳng, cảm biến tán xạ ngược và tán xạ tới. Nhờ vậy, kết quả đo luôn tuyến tính, không bị bão hòa chỉ số khi đo mẫu đặc. Khách hàng vận hành phòng Lab lớn có thể kết hợp tham khảo thêm danh mục các dòng Thiết bị Hach cầm tay để phân bổ công tác đo đạc lưu động ngoài hiện trường một cách linh hoạt.
Bảng tổng hợp dưới đây giúp kỹ thuật viên dễ dàng so sánh năng lực đo lường và các thông số vật lý cốt lõi của các phiên bản trong dòng sản phẩm:
| Tiêu chí kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Độ chính xác | Ratio on: ±2% giá trị đo cộng 0.01 NTU từ 0 - 1000 NTU; ±5% giá trị đo từ 1000 - 4000 NTU theo tiêu chuẩn Formazin. Ratio off: ±2% giá trị đo cộng 0.01 NTU từ 0 - 40 NTU. |
| Tẩy khí | Khí nitơ khô hoặc khí hậu (ANSI MC 11.1, 1975), 0.1 scfm tại 69 kPa (10 psig), tối đa 138 kPa (20 psig). Kết nối bằng ống dẫn 1/8 inch. |
| Chứng nhận | CE, KC, RCM |
| Giao tiếp | USB |
| Tuân thủ | EPA |
| Bộ ghi dữ liệu | Lưu trữ tối đa 2000 bản ghi bao gồm dữ liệu đọc, xác nhận và hiệu chuẩn. |
| Kích thước (C x R x S) | 153 x 395 x 305 mm |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng màu 7 inch |
| Cổng kết nối | 2 cổng USB-A cho USB flash, máy in nhiệt, bàn phím và máy quét mã vạch. |
| Nguồn sáng | Đèn tungsten |
| Phương pháp đo | Phân tán bằng phản xạ nhìn pha |
| Model | TL2300 EPA |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 0 - 40 °C |
| Yêu cầu nguồn điện | 3.4 A, 100 - 240 VAC, 50/60 Hz |
| Phạm vi đo | NTU (Ratio on): 0 - 4000 NTU (Ratio off): 0 - 40 EBC (Ratio on): 0 - 980 EBC (Ratio off): 0 - 9.8 |
| Chế độ đọc | Đơn lẻ, liên tục, độ đục ổn định nhanh, trung bình tín hiệu bật/tắt, tỷ lệ bật/tắt. |
| Quy định | Đáp ứng phương pháp EPA 180.1 |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0.01 NTU, tùy theo giá trị lớn hơn (trong điều kiện tham chiếu). |
| Thời gian phản ứng | Tắt trung bình tín hiệu: 6.8 giây Bật trung bình tín hiệu: 14 giây (khi sử dụng 10 phép đo để tính trung bình) |
| Tương thích ô mẫu | Ô tròn 95 x 25 mm bằng thủy tinh borosilicate với nắp vặn cao su. |
| Yêu cầu mẫu | Ống mẫu 25 mm: tối thiểu 20 mL, nhiệt độ mẫu từ 0 - 70 °C (32 - 158 °F). |
| Thời gian ổn định | Ratio on: 30 phút sau khi khởi động Ratio off: 60 phút sau khi khởi động |
| Điều kiện lưu trữ | -20 đến 60 °C |
| Đơn vị đo | NTU và EBC |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Trọng lượng | 3.0 kg |
| Bao gồm | Máy đo độ đục TL2300; Dầu silicone; Khăn lau dầu; Bộ lọc USEPA; 6 ô mẫu 1 inch (30 mL) có nắp; Bộ chuẩn độ đục phụ Stablcal; Bộ chuẩn hiệu chuẩn; Bộ nguồn; Dây nguồn; Nắp che bụi. |
| Ứng dụng | Phân tích nước ngầm, nước thành phố, nước bề mặt, phòng thí nghiệm QA/QC và bảo vệ màng lọc. |
Việc lựa chọn thiết bị đo đục có chứng nhận quốc tế là yêu cầu bắt buộc đối với các phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO hoặc các nhà máy sản xuất hàng xuất khẩu. Dòng máy đo để bàn thế hệ này mang lại sự an tâm tuyệt đối về mặt pháp lý nhờ tích hợp các quy trình kiểm chuẩn tự động hóa hoàn toàn.
Khi đầu tư trọn bộ Thiết bị và hóa chất Hach từ các đơn vị phân phối chính ngạch, quý khách hàng sẽ nhận được bộ dung dịch chuẩn StablCal cao cấp đi kèm vách ngăn định vị thông minh. Việc chạy đường chuẩn đa điểm định kỳ trên máy giúp hệ thống tự động vẽ đồ thị hiệu chuẩn chuẩn xác, đảm bảo mọi kết quả xuất file báo cáo đều có giá trị đối chứng pháp lý cao trước các đoàn kiểm tra liên ngành.
Độ chính xác ở dải đo cực thấp (dưới 0.1 NTU) phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng chuẩn bị mẫu của kiểm nghiệm viên. Để triệt tiêu hoàn toàn sai số hệ thống, quy trình thực hiện cần tuân thủ nghiêm ngặt 4 bước kỹ thuật sau:
Một số liệu độ đục chính xác thu được từ phòng Lab chính là thước đo kiểm chứng cuối cùng cho tính hiệu quả của toàn bộ dây chuyền xử lý thô và lọc tinh ở hạ nguồn. Đối với các nhà máy cấp nước đô thị hoặc trạm xử lý nước cấp sản xuất, chỉ số độ đục đầu ra phải luôn duy trì ổn định dưới ngưỡng 0.5 NTU theo đúng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
Khi máy phân tích báo chỉ số độ đục có xu hướng tăng dần qua các ngày, đây là tín hiệu cảnh báo sớm yêu cầu các kỹ sư phải rà soát lại toàn bộ Giải pháp xử lý nước tổng thể của đơn vị. Cần kiểm tra ngay hiệu suất sục rửa ngược của bể lọc cát thạch anh, kiểm tra mức độ lão hóa vật tư hoặc điều chỉnh lại tốc độ châm hóa chất trợ lắng polyme đầu nguồn. Sự kết hợp chặt chẽ giữa công tác giám sát phòng Lab nghiêm ngặt bằng thiết bị chính xác cao và quy trình xử lý lý hóa lý tính ngoài hiện trường là chìa khóa cốt lõi giúp doanh nghiệp luôn làm chủ chất lượng nguồn nước.
Đừng để những sai số từ các dòng máy cũ làm ảnh hưởng đến chứng nhận chất lượng sản phẩm của bạn. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao của Lifetec để được tư vấn model cấu hình TL23 Series phù hợp nhất và nhận báo giá ưu đãi cực lớn dành riêng cho dự án doanh nghiệp.
HOTLINE HỖ TRỢ KỸ THUẬT: 0367949085
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ NGAYNhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá