Đang tải...

Hotline hỗ trợ
Email hỗ trợ
Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096532****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

097467****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096642****

Thuốc thử Triazole PIllow, pk/100

Thuốc thử Triazole PIllow, pk/100

(0 Đánh giá)

Giá bán Liên hệ

Thuốc thử Triazole PIllow, pk/100 được dùng để xác định benzotriazole (1-16 mg/L) hoặc tolyltriazole (1-20 mg/L) bằng phương pháp quang phân UV.

Thông tin sản phẩm

Để xác định benzotriazole (1-16 mg/L) hoặc tolyltriazole (1-20 mg/L) bằng phương pháp quang phân UV. Phương pháp Hach 8079. Yêu cầu sử dụng Đèn UV (Mã hàng 2082800 hoặc 2082802). Gói 100 gối bột.

Thông số kỹ thuật

- Thiết bị sử dụng: Tất cả ngoại trừ PC II, DR 900.

- Mã sản phẩm: 2141299.

- Tên phương thức: Quang phân UV.

- Quy cách đóng gói: 100 gói/túi.

- Tham số: Benzotriazol, Tolyltriazol.

- Phạm vi: 1,0 - 20,0 mg/L Tolyltriazole.

- Phạm vi 2: 1,0 - 16,0 mg/L Benzotriazole.

Mục lục

Thuốc thử Triazole Pillow, pk/100
Hóa chất phân tích dải mịn Benzotriazole và Tolyltriazole chuyên dụng cho hệ thống nước làm mát tuần hoàn

1. Tại sao thuốc thử Triazole Pillow Hach là giải pháp cốt lõi bảo vệ hệ thống cơ điện?

Thuốc thử Triazole Pillow Hach thiết lập một tiêu chuẩn phân tích vượt trội về năng lực định lượng các chất chống ăn mòn nhóm Azole (Benzotriazole và Tolyltriazole) nhờ ứng dụng phương pháp quang học khử bằng kẽm (Zinc Reduction) khép kín dải mịn. Quy cách đóng gói dạng bột định lượng sẵn trong từng gói nhỏ (Powder Pillows) với quy cách 100 gói/hộp giúp triệt tiêu hoàn toàn các sai số do đong đếm thủ công và ngăn ngừa nguy cơ nhiễm bẩn chéo từ môi trường phân xưởng. Được thiết kế tương thích hoàn hảo với các dòng máy quang phổ cao cấp như Hach DR3900, DR1900 hay dòng máy cầm tay dã chiến DR900, thuốc thử cung cấp dải đo tuyến tính từ 1.0 đến 30.0 mg/L Triazole. Công nghệ hóa chất dải mịn của Hach giúp kỹ sư vận hành khóa số đọc khách quan đạt chuẩn GLP nhanh chóng, bảo chứng hiệu suất châm hóa chất ức chế ăn mòn tối ưu cho hệ thống tháp giải nhiệt công nghiệp.

Trong công tác quản lý vận hành các hệ thống tháp giải nhiệt tuần hoàn (Cooling Tower), mạng lưới nước làm mát khép kín (Chiller) hay các chu trình cơ điện lò hơi công nghiệp nặng, việc kiểm soát nồng độ chất ức chế ăn mòn đóng vai trò mang tính sống còn. Các hợp chất Triazole hoạt động bằng cách chủ động thiết lập một lớp màng bảo vệ đơn phân tử cực mỏng trên bề mặt kim loại chứa đồng (Copper) và hợp kim đồng, ngăn chặn hiệu quả dòng điện hóa gây rỉ sét, thủng đường ống áp lực cao. Việc thiếu hụt Triazole sẽ đẩy nhanh tốc độ phá hủy cơ học thiết bị, trong khi châm dư thừa lại gây lãng phí ngân sách vật tư cực lớn của doanh nghiệp. Nhằm bảo đảm quy trình kiểm tra cơ động ngoài hiện trường luôn đạt độ chính xác vô song tương đương phòng thí nghiệm trung tâm, Lifetec phân phối chính ngạch giải pháp hóa chất từ Hach, mang lại quy trình phân tích tinh gọn và an toàn vận hành tuyệt đối.

2. Nguyên lý động học hóa học của phương pháp khử bằng kẽm dải mịn

Nguyên lý hoạt động của hệ thống thuốc thử Triazole Pillow dựa trên chu trình phản ứng phức tạp điều khiển dải bước sóng quang học. Trong ma trận mẫu nước, Benzotriazole hoặc Tolyltriazole sẽ được phản ứng khép kín với các ion kẽm (Zn2+) có trong gói bột thuốc thử dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt của hệ đệm pH nội vi.

Phản ứng khử dải mịn này tạo ra một phức chất cơ kim đặc trưng hấp thụ mạnh mẽ ánh sáng ở dải bước sóng tia cực tím (UV) hoặc dải ánh sáng nhìn thấy dốc đứng 425 nm tùy thuộc cấu hình lập trình của dòng máy. Máy hiển thị quang phổ Hach (như DR3900 hoặc DR1900) sẽ tự động kích hoạt đường chuẩn (Calibration Curve) bản quyền tương ứng với mã hiệu thuốc thử. Cường độ hấp thụ quang phát sinh tỷ lệ thuận tuyệt đối với hàm lượng Triazole hoạt tính có trong dòng mẫu, giúp kỹ sư phát hiện ngay các hiện tượng suy hao hóa chất do bị phân hủy bởi các chất oxy hóa mạnh như Clo hoặc Brom châm thêm tại tháp giải nhiệt.

3. Tầm quan trọng của Hóa chất Hach trong việc kiểm soát ăn mòn dã chiến

Phép phân tích Triazole hiện trường luôn phải đối mặt với các yếu tố gây nhiễu dải phổ phức tạp từ các ion sắt hòa tan (Fe2+/Fe3+) hoặc độ cứng Canxi vượt ngưỡng trong nguồn nước tuần hoàn cô đặc. Việc ứng dụng danh mục thuốc thử dạng gói bột Hóa chất Hach mã hiệu 2141299 giúp loại bỏ hoàn toàn các mối lo ngại này.

Công thức hóa học bản quyền bên trong mỗi gói Triazole Powder Pillow đã tích hợp sẵn các chất che dòng cao (Masking Agents) có năng lực cô lập các tạp chất hữu cơ mạch vòng và ion kim loại nhiễu. Do đó, đồ thị đường chuẩn duy trì được độ nhạy tuyến tính dốc đứng vững chắc ngay cả khi chất lượng nước tuần hoàn bị suy giảm nặng. Kết quả phân tích hiển thị dạng số Digital tinh khiết, giúp phòng kỹ thuật tối ưu hóa quy trình tự động hóa hạ nguồn và kiểm soát chặt chẽ chi phí thu mua vật tư B2B hằng tháng hằng năm ngoài phân xưởng.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết của dòng thuốc thử Triazole Pillow, pk/100 chính hãng

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật định mức định lượng chi tiết dưới đây được trích xuất chính xác từ tài liệu ứng dụng bản quyền của nhà sản xuất, hỗ trợ đắc lực cho công tác lập hồ sơ thầu dự án của phòng vật tư doanh nghiệp:

Tiêu chí thông số kỹ thuật Chi tiết giá trị định mức bản quyền tiêu chuẩn chính hãng Hach
Tên sản phẩm Thuốc thử Triazole dạng bột đóng gói (Triazole Reagent Powder Pillows)
Mã đặt hàng (Mã sản phẩm) 2141299
Hãng sản xuất Hach (Mỹ)
Quy cách đóng gói Hộp nhựa niêm kín chứa 100 gói Powder Pillows (pk/100)
Thông số phân tích Benzotriazole hoặc Tolyltriazole (Chất ức chế ăn mòn kim loại đồng)
Phương pháp phân tích Phương pháp khử bằng kẽm (Zinc Reduction Method) dải mịn
Dải đo (Khoảng đo) 1.0 - 30.0 mg/L Triazole
Thể tích mẫu yêu cầu 25 mL cho một chu kỳ phản ứng so màu quang học
Bước sóng đo quang tối ưu 425 nm (Hoặc dải sóng UV tùy thuộc quy trình lập trình máy)
Thời gian phản ứng hóa học 05 phút (Tự động đếm ngược nội vi trên màn hình máy đo)
Tính năng GLP và tài liệu Đạt chuẩn GLP, cung cấp đầy đủ chứng chỉ chứng nhận CO/CQ chính ngạch
Điều kiện lưu kho tiêu chuẩn Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ lý tưởng từ 10 - 25 °C

5. Hướng dẫn quy trình vận hành và thao tác so màu Triazole đúng kỹ thuật

Nguyên lý đo màu quang học Triazole đòi hỏi quy trình thao tác dứt khoát và giữ cuvette sạch sẽ tuyệt đối. Khi vận hành máy phối hợp đồng bộ cùng hệ sinh thái Thiết bị và hóa chất Hach nhập khẩu chính ngạch, quy trình vận hành lý tưởng bao gồm các bước vàng kỹ thuật sau:

  1. **Thiết lập điểm Không nền (Blanking):** Rót 25 mL mẫu nước tuần hoàn tháp giải nhiệt vào ống nghiệm cuvette thủy tinh dải mịn 25mL sạch. Dùng khăn giấy chuyên dụng không để lại xơ vải (Kimwipes) lau sạch toàn bộ bề mặt kính ngoài của cuvette. Đặt cuvette vào buồng quang học của máy đo Hach, nhấn nút "Zero" để máy hiển thị giá trị 0.0 mg/L ổn định.
  2. **Phản ứng bổ sung gói bột thuốc thử Triazole:** Nhấc cuvette mẫu ra ngoài, xé một gói bột thuốc thử Triazole mã hiệu 2141299 và đổ toàn bộ lượng hóa chất dải mịn vào mẫu nước. Ngay lập tức đậy nắp cuvette chặt chẽ để triệt tiêu nguy cơ thâm nhập của độ ẩm không khí xung quanh bồn bể dã chiến bận rộn.
  3. **Chu trình lắc trộn tạo phức và đọc số liệu:** Lắc đảo ngược cuvette liên tục và nhẹ nhàng trong vòng 1 phút để bột kẽm và hệ đệm hòa tan hoàn toàn vào mẫu nước. Nhấn nút kích hoạt đồng hồ đếm ngược phản ứng 5 phút trên máy quang phổ chủ. Khi tiếng bíp báo hiệu kết thúc, đặt lại cuvette vào buồng đo và nhấn phím "Read" để khóa kết quả giá trị Digital mg/L hiển thị rõ ràng trên màn hình Mono-TFT hoặc màn hình màu cảm ứng.
Lời khuyên thực chiến từ chuyên gia kỹ thuật: Lỗi kinh điển nhất khiến phép đo Triazole d dải thấp bị trôi đường chuẩn hoặc nhảy số chậm ngoài hiện trường dã chiến là do sự can thiệp của các chất diệt vi sinh nhóm oxy hóa mạnh như Clo dư hoặc Ozone bận rộn ngoài công trình. Nếu nồng độ Clo tự do vượt mốc 1.0 mg/L, nó sẽ oxy hóa phá hủy một phần cấu trúc Triazole trước khi hóa chất kịp tạo phức, dẫn đến kết quả thấp hơn thực tế. Cách xử lý thực chiến là kỹ thuật viên nên châm thêm một giọt dung dịch Sodium Thiosulfate loãng để khử hoàn toàn hàm lượng Clo dư trước khi xé gói bột Triazole Powder Pillow vào phân tích.

6. Vai trò của hóa chất Triazole trong việc tối ưu hóa giải pháp quản lý chất lượng nước

Các chuỗi số liệu đo đạc lý hóa chính xác và minh bạch thời gian thực thu được từ dòng sản phẩm thuốc thử bột đóng gói cao cấp này chính là cơ sở dữ liệu đầu vào cốt lõi để các kỹ sư thiết kế tinh chỉnh lại toàn bộ hệ tháp giải nhiệt tổng thể. Kiểm soát tốt điện hóa đầu nguồn là tiền đề của vận hành hệ thống an toàn và tiết kiệm hóa chất ức chế ăn mòn hạ nguồn.

Khi chỉ số Triazole trong nước tuần hoàn được duy trì ổn định trong dải định mức quy chuẩn khuyến cáo, bề mặt các ống trao đổi nhiệt bằng đồng của hệ thống Chiller/Condenser sẽ được bảo vệ tuyệt đối khỏi nguy cơ ăn mòn rỗ (Pitting Corrosion). Đồng thời, việc giám sát liên tục giúp ngăn ngừa hiện tượng lãng phí hóa chất độc hại xả thải ra môi trường. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa công tác giám sát cơ động bằng thiết bị có độ chính xác vô song và quy trình điều khiển châm hóa chất tự động hóa hạ nguồn chính là chìa khóa vàng giúp doanh nghiệp luôn làm chủ chất lượng nguồn nước, bảo vệ an toàn hệ thống máy móc hạ nguồn và an tâm phát triển sản xuất bền vững.

BẠN ĐANG CẦN GIẢI PHÁP ĐO TRIAZOLE HIỆN TRƯỜNG ĐẠT CHUẨN ISO 17025?

Đừng để các sự cố trôi số đọc do gói bột dính ẩm và hiện tượng nhiễu dải phổ từ dòng hóa chất trôi nổi làm ảnh hưởng đến tuổi thọ hệ thống máy móc Chiller của đơn vị bạn. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao của Lifetec để được khảo sát mẫu miễn phí, tư vấn cấu hình dải đo thuốc thử Triazole Pillow phù hợp nhất và nhận chính sách báo giá ưu đãi tốt nhất thị trường B2B.

HOTLINE HỖ TRỢ KỸ THUẬT 24/7: 0367949085

LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ CHÍNH HÃNG NGAY

7. Các câu hỏi thường gặp về hệ thống thuốc thử Triazole Pillow, pk/100 (FAQ)

1. Thuốc thử Triazole Pillow mã hiệu 2141299 dùng chung cho cả phép đo Benzotriazole và Tolyltriazole được không?
Đúng vậy. Công thức hóa học dải mịn khử bằng kẽm của gói bột Powder Pillows phản ứng tương đồng cấu trúc với cả hai nhóm chất chống ăn mòn phổ biến là Benzotriazole và Tolyltriazole. Tuy nhiên, do trọng lượng phân tử của hai hợp chất này có sự chênh lệch nhỏ, trên menu lập trình sẵn của các dòng máy quang phổ Hach như DR3900 hoặc DR1900 sẽ có hai mã phương pháp (Method) riêng biệt. Bạn bắt buộc phải chọn đúng tên chỉ tiêu cần đo trên máy hiển thị để thuật toán nội vi áp dụng đúng hệ số nhân đường chuẩn, bảo chứng kết quả Digital xuất ra đạt độ chính xác vô song.
2. Tại sao sau khi lắc trộn thuốc thử Triazole, dung dịch trong cuvette lại xuất hiện một ít cặn bột màu xám không tan?
Hiện tượng xuất hiện một lượng nhỏ cặn bột màu xám lắng xuống đáy cuvette sau chu trình lắc trộn là hoàn toàn bình thường và là bản chất vật lý của phương pháp Zinc Reduction. Gói bột thuốc thử chứa một lượng dư kẽm kim loại dải mịn để đảm bảo phản ứng khử diễn ra hoàn toàn khép kín. Phần kẽm dư không tan này chính là các hạt màu xám. Khi đặt cuvette vào buồng đo quang phổ Hach, kỹ thuật viên cần lưu ý để cặn lắng hoàn toàn xuống đáy ống nghiệm, chùm sáng 425 nm chiếu ngang qua phần dung dịch trong phía trên sẽ không bị ảnh hưởng nhiễu dải phổ.
3. Thuốc thử Triazole Pillow hộp 100 gói sau khi lưu kho một thời gian bị chuyển màu xám đen thì có dùng được không?
Tuyệt đối không được tiếp tục sử dụng. Ở trạng thái tiêu chuẩn được bảo quản niêm phong chính hãng, bột hóa chất Triazole Powder Pillow phải có màu trắng tinh khiết hoặc ngả xám rất nhạt, có độ tơi xốp mịn dốc đứng. Nếu khi xé gói nhôm bảo vệ dã chiến, bạn phát hiện bột hóa chất bị vón cục cứng, chuyển sang màu xám đen hoặc dính bết vào màng nhôm, đó là chứng chứng cho thấy gói thuốc thử đã bị thâm nhập bởi hơi ẩm không khí hoặc lưu kho vượt quá dải nhiệt độ quy định của hãng, làm mất hoàn toàn hoạt tính của tác chất khử.
4. Các ion sắt (Fe) và đồng (Cu) hòa tan trong nước tháp giải nhiệt ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đo Triazole?
Hàm lượng sắt hòa tan vượt quá 20 mg/L sẽ phản ứng chéo với hệ đệm thuốc thử tạo ra màu nền nhẹ, làm nhảy số liên tục và đẩy kết quả đo quang cao hơn thực tế. Ngoài ra, ion đồng tự do (Cu2+) dải cao vượt quá 10 mg/L cũng gây nhiễu dải phổ tương tự. Đối với các hệ thống nước tuần hoàn cũ đang có tốc độ ăn mòn cao giàu ion kim loại, kỹ sư vận hành của Lifetec khuyến cáo bạn nên thực hiện quy trình chạy mẫu Trắng (Blank) bằng chính mẫu nước đã được lọc thô loại bỏ cặn lơ lửng để triệt tiêu hoàn toàn sai số nền của máy hiển thị chủ.
5. Cấu hình đóng gói chính ngạch của mã sản phẩm Triazole Pillow 2141299 tại Lifetec bao gồm những gì?
Cấu hình đóng gói tiêu chuẩn nhập khẩu chính ngạch cung cấp trực tiếp từ tổng kho Lifetec bao gồm: 01 hộp nhựa nguyên bản bảo niêm màng seal chứa 100 gói bột thuốc thử Triazole Powder Pillows dải mịn (Mã đặt hàng: 2141299), bộ tài liệu chứng thực nguồn gốc chất lượng CO/CQ nhập khẩu khép kín, hóa đơn tài chính phục vụ thầu doanh nghiệp B2B và bộ tài liệu hướng dẫn quy trình thao tác chuẩn bằng văn bản tiếng Việt do đội ngũ kỹ sư ứng dụng biên soạn khép kín. Các vật tư tiêu hao phối hợp như cuvette thủy tinh dải sóng ngắn, khăn giấy chuyên dụng không để lại xơ vải và dung dịch chuẩn Benzotriazole tra chuẩn NIST sẽ được tư vấn cấu hình riêng biệt dựa theo hạ tầng thực tế của đơn vị bạn.
Từ khóa hệ thống liên quan: Thuốc thử Triazole Hach 2141299, Hóa chất đo Benzotriazole tháp giải nhiệt, Triazole Reagent Powder Pillows pk/100, Lifetec phân phối hóa chất thí nghiệm ngành nước, Phương pháp khử bằng kẽm Hach bản quyền chính hãng.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Chuyên viên tư vấn 1

Chuyên viên tư vấn 1

0362 989 296

giamdoc@lifetec.vn

Chuyên viên tư vấn 2

Chuyên viên tư vấn 2

0859 188 226

Sale401@lifetec.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Thuốc thử Triazole PIllow, pk/100

Thuốc thử Triazole PIllow, pk/100

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
hotline
mess
zalo
Thông báo
Đóng