Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****

(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Filterrasorb® 300D và Filterrasorb® 400D là hai loại than hoạt tính dạng hạt được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước thải đô thị hoặc công nghiệp. Các loại than hoạt tính này được sản xuất từ các loại than bitum chọn lọc để tạo ra mật độ cao, diện tích bề mặt cao, sản phẩm dạng hạt bền có khả năng chịu được mài mòn và sự xáo trộn liên quan đến việc hoàn nguyên, vận chuyển thủy lực, rửa ngược và xử lý cơ học.
Thông tin sản phẩm
|
Thuộc tính tiêu biểu |
Filtrasorb® |
Filtrasorb® |
Phương pháp thử nghiệm |
|
Chỉ số Iot, mg/g |
900 |
1000 |
ASTM |
|
Độ ẩm, % |
2 |
2 |
ASTM |
|
Methylene xanh, mg/g (min) |
200 |
250 |
CCC TM-11 |
|
Chỉ số mài mòn (min) |
78 |
75 |
AWWA |
|
Độ cứng (min) |
90 |
90 |
ASTM |
|
Tỷ khối, g/cc (min) |
0.45-0.55 |
0.42 – 0.52 |
ASTM |
|
Kích thước hiệu quả, mm (max) |
0.8 – 1.0 |
0.55 – 0.75 |
ASTM |
|
Hệ số đồng nhất (max) |
2.1 |
1.9 |
ASTM |
|
Kích thước hạt theo sàng đo của USA % (max) |
|||
|
|
15% ở 8 mesh |
5% ở 12 mesh |
ASTM |
|
|
4% qua 30 mesh |
4% qua 40 mesh |
ASTM |
Mục lục
Trong xử lý nước uống và nước cấp công nghiệp, việc loại bỏ các hợp chất hữu cơ hòa tan (TOC) và các tác nhân gây mùi vị là một thách thức lớn. Than hoạt tính FILTRASORB® 300D và 400D là dòng sản phẩm cao cấp nhất của Calgon Carbon, được sản xuất từ than bitum chọn lọc theo quy trình hoàn nguyên (reagglomerated) độc quyền. Đây là giải pháp tiêu chuẩn toàn cầu cho các dự án yêu cầu độ tinh khiết tuyệt đối và hiệu quả vận hành bền vững.

Trả lời nhanh: FILTRASORB® 300D & 400D là dòng than hoạt tính dạng hạt (GAC) được chế tạo bằng cách nghiền than bitum, trộn với chất liên kết và nén lại trước khi kích hoạt bằng hơi nước. Quy trình này tạo ra mạng lưới mao quản đồng nhất và độ cứng cực cao. FILTRASORB® 300D (8x30 mesh) thường dùng cho các bể lọc truyền thống, trong khi FILTRASORB® 400D (12x40 mesh) cung cấp diện tích bề mặt lớn hơn, đẩy nhanh tốc độ hấp phụ cho các hệ thống lọc áp lực công suất lớn.
Khác với các loại than hoạt tính "nhân trực tiếp" từ than đá thô, FILTRASORB® được tái cấu trúc hoàn toàn. Điều này đảm bảo mỗi hạt than đều có hệ thống lỗ hổng phân bố đều khắp từ trong ra ngoài, giúp tận dụng tối đa diện tích bề mặt và kéo dài thời gian sử dụng trước khi cần thay thế hoặc tái sinh.
Nhờ dải lỗ rỗng tối ưu, FILTRASORB® 300D & 400D có khả năng hấp phụ vượt trội các hợp chất hữu cơ (TOC), dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, và các hợp chất gây mùi khó chịu trong nước giếng khoan và nước mặt bẩn.
Chỉ số mài mòn cực thấp giúp các hạt than không bị vỡ vụn hoặc tạo ra bụi mịn (carbon fines) trong suốt quá trình rửa ngược định kỳ. Điều này bảo vệ màng lọc RO phía sau khỏi bị nghẹt và duy trì lưu lượng lọc ổn định cho toàn hệ thống.
| Chỉ số kỹ thuật | FILTRASORB® 300D | FILTRASORB® 400D |
|---|---|---|
| Chỉ số Iod (Iodine Number) | Min 950 mg/g | Min 1050 mg/g |
| Kích thước hạt (Mesh size) | 8 x 30 mesh | 12 x 40 mesh |
| Độ cứng (Hardness Number) | Min 75 | Min 75 |
| Tỷ trọng đóng gói (Bulk Density) | 0.54 g/cc | 0.54 g/cc |
| Độ ẩm (khi đóng gói) | Max 2% | Max 2% |
| Chứng nhận tiêu chuẩn | NSF/ANSI 61 | NSF/ANSI 61 |
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá