Đang tải...

Hotline hỗ trợ
Email hỗ trợ
Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096532****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

097467****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096642****

QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

(0 Đánh giá)

Giá bán Liên hệ

Máy phân tích QP1680 đo Tổng lượng cacbon hữu cơ (TOC) và Tổng nitơ (TN b ) trong một mẫu. Ứng dụng: Phân tích chỉ số trong nước thải công nghiệp, nước sản xuất, nước thành phố,... Model: QP1680-TOC.

Thông tin sản phẩm

Mục lục

QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm
Hệ thống phân tích đồng thời tổng cacbon hữu cơ và tổng nitơ cao cấp

1. Ưu điểm cốt lõi của QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm là gì?

QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm mang lại bước đột phá nhờ khả năng xác định đồng thời hai chỉ số quan trọng là Tổng cacbon hữu cơ (TOC) và Tổng nitơ (TN) chỉ trong một chu kỳ phun mẫu duy nhất dưới 4 phút. Bằng việc ứng dụng công nghệ oxy hóa nhiệt độ cao xúc tác (ngưỡng 680°C đến 950°C) kết hợp đầu dò hồng ngoại không phân tán (NDIR) cho CO₂ và cảm biến điện hóa/hóa phát quang tiên tiến cho NO, thiết bị triệt tiêu hoàn toàn sai số do ma trận mẫu phức tạp. Đây là giải pháp tối ưu giúp các phòng thí nghiệm môi trường, dược phẩm và công nghiệp hóa chất nâng cao hiệu suất đo lường lên gấp đôi, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe của các cơ quan quản lý nhà nước.

Trong bối cảnh quy chuẩn xả thải môi trường và kiểm soát an toàn sinh học ngày càng siết chặt, việc tối ưu hóa thời gian và chi phí cho từng phép thử nghiệm là mục tiêu hàng đầu của mọi đơn vị. Thấu hiểu sâu sắc áp lực đó của khách hàng, Lifetec mang đến dòng sản phẩm phân tích tích hợp cao cấp, mở ra một tiêu chuẩn mới về độ chính xác và tốc độ xử lý số liệu kiểm nghiệm tự động.

QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm
QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

2. Giới thiệu chi tiết về QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

Hệ thống QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm là dòng thiết bị phân tích phân khúc cao cấp, được tích hợp module kép cho phép xác định tổng cacbon hữu cơ (TOC) và tổng nitơ (TN) trên cùng một nền tảng phần cứng. Thay vì phải đầu tư hai hệ thống máy độc lập cồng kềnh với chi phí bảo trì nhân đôi, QP1680 gom tất cả vào một kết cấu compact tinh gọn.

Thiết bị sở hữu dải đo cực rộng từ mức vết siêu tinh khiết (vài phần tỷ - ppb) cho đến nồng độ đậm đặc của nước thải công nghiệp nặng (hàng ngàn phần triệu - ppm). Sự linh hoạt này giúp máy phục vụ hoàn hảo cho cả mục đích nghiên cứu học thuật chuyên sâu lẫn công tác giám sát chất lượng sản xuất đại trà hằng ngày của doanh nghiệp.

3. Nguyên lý phân tích kép của QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

Bản chất của sự chính xác tuyệt đối trên dòng thiết bị này nằm ở quy trình phản ứng nhiệt hóa phân tách khép kín. Mẫu sau khi đi qua hệ thống bơm nhu động tự động sẽ trải qua các công đoạn xử lý nghiêm ngặt:

Giai đoạn 1: Loại bỏ cacbon vô cơ tổng số (TIC)

Để đảm bảo chỉ số đo được là cacbon hữu cơ tinh khiết, mẫu được axit hóa bằng một lượng nhỏ dung dịch axit để đưa pH về môi trường axit. Khí cacbonic sinh ra từ các muối cacbonat vô cơ sẽ được dòng khí oxy tinh khiết thổi bay hoàn toàn ra ngoài trước khi đi vào buồng đốt.

Giai đoạn 2: Oxy hóa nhiệt độ cao có xúc tác

Mẫu nước sạch TIC được đẩy trực tiếp vào lò đốt nung nhiệt độ cao từ 680°C đến 950°C dưới sự hỗ trợ của các hạt xúc tác bạch kim cao cấp. Tại đây, tất cả các liên kết cacbon hữu cơ bị bẻ gãy hoàn toàn tạo thành khí CO₂. Đồng thời, toàn bộ các hợp chất chứa nitơ (hữu cơ và vô cơ) đều bị nhiệt phân hóa thành khí nitơ oxit (NO).

Giai đoạn 3: Đo lường đồng thời bằng đầu dò kép

Hỗn hợp khí sau khi làm khô và bẫy tạp chất được dẫn qua hai cảm biến chuyên biệt mắc nối tiếp. Đầu tiên, đầu dò NDIR đo chính xác hàm lượng khí CO₂ để tính toán ra chỉ số TOC. Ngay sau đó, khí NO được đưa qua cảm biến chuyên dụng để xác định nồng độ TN. Toàn bộ chu trình vận hành diễn ra khép kín, triệt tiêu mọi khả năng thất thoát khí.

4. Các tính năng vượt trội của QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

Khi đặt lên bàn cân so sánh với các phương pháp phân tích hóa học ướt truyền thống, thiết bị này chứng minh giá trị vượt trội nhờ những điểm cộng công nghệ đáng giá:

  • Độ chịu mặn và ma trận mẫu cực cao: Nhờ thiết kế buồng đốt hình học thông minh phối hợp hệ thống bẫy muối cải tiến, máy có thể phân tích liên tục các mẫu nước có hàm lượng chất rắn hòa tan cao hoặc nước biển mà không lo nghẹt hay ngộ độc chất xúc tác.
  • Tự động hóa hoàn toàn với Autosampler: Thiết bị dễ dàng nâng cấp kết nối với khay nạp mẫu tự động lên tới hàng chục vị trí, cho phép phòng thí nghiệm vận hành xuyên đêm không cần kỹ thuật viên túc trực, giải phóng sức lao động tối đa.
  • Phần mềm quản lý thông minh trực quan: Hệ điều hành tích hợp các thuật toán chuẩn hóa đường chuẩn tự động, tự động chẩn đoán lỗi phần cứng và cảnh báo thời hạn thay thế vật tư tiêu hao như ống thạch anh hay chất xúc tác.

Đối với các đơn vị đòi hỏi quy trình khắt khe, việc trang bị các dòng máy đo tự động thay thế cho phương pháp thủ công là bước đi chiến lược. Quý khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Thiết bị Hach để bổ sung các công cụ đo đạc chỉ tiêu quang phổ cầm tay cho hệ thống phòng lab dã chiến của mình.

5. Thông số kỹ thuật của QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, được biên soạn chuẩn hóa phục vụ công tác lập hồ sơ thầu và phê duyệt dự án vật tư:

Tiêu chí thông số Chi tiết kỹ thuật định mức
Model QP1680-TOC
Nhiệt độ môi trường -20 ~ 60 °C
Thời gian phân tích Xấp xỉ 3 phút
Kích thước 440 x 380 x 700 mm (C x R x S)
Tiêu thụ khí 150 mL/phút
Chuẩn bị mẫu cho NPOC Yêu cầu thêm 300 - 350 mL/phút
Đặc điểm kỹ thuật khí Oxy hoặc không khí tổng hợp có độ tinh khiết tối thiểu 99,998% (4.8), áp suất 3 - 10 bar
Giới hạn phát hiện thấp nhất (LOD) TC, TOC, NPOC: 50 µg/L
Phương pháp đo NDIR (Phát hiện hồng ngoại không phân tán)
Tiêu chuẩn và quy định TOC / NPOC ASTM D7573, EN 1484, EPA 415.1, EPA 9060A, ISO 8245, SM 5310B, NEN-ISO 20236
Số vị trí mẫu 96
Điều kiện vận hành 20 - 30 °C; 20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Phương pháp oxy hóa Đốt cháy xúc tác ở 680 °C
Tham số đo TOC
Mức độ ô nhiễm 2
Nguồn điện phân tích Tối đa 750 W
Nguồn điện máy tính cá nhân Tối đa 90 W
Nguồn điện màn hình Tối đa 100 W
Nguồn cấp cho thiết bị phân tích 100 - 240 VAC, 50/60 Hz, 16 A, có nối đất chống sét
Nguồn cấp cho máy tính cá nhân 100 - 240 VAC, 50/60 Hz, 1,6 A, có nối đất chống sét
Nguồn cấp cho màn hình 100 - 240 VAC, 50/60 Hz, 1,6 A, có nối đất chống sét
Dải đo TC, TIC, NPOC 0 - 30000 mg/L
Tính lặp lại ≤10 mg/L TC, TIC, NPOC, TN: < 5%
>10 mg/L TC, TIC, NPOC, TN: < 2%
Thể tích mẫu 10 - 1000 µL
Nhiệt độ lò Tối đa 1050 °C (tùy cấu hình)
Bảo hành 12 tháng
Trọng lượng Xấp xỉ 31 kg
Bao gồm Thiết bị TOC;
Khay mẫu 96 vị trí cho lọ mẫu 24 mL;
100 lọ mẫu thủy tinh 24 mL;
Cáp USB 2.0 loại A-B;
Bộ ống dẫn PTFE màu xanh 1/8" OD dài 2 m kèm đai và ống đệm;
Bình chứa dung dịch phản ứng cho nước cất, axit và chất thải;
Dây nguồn;
USB chứa phần mềm, kết quả thử nghiệm và hướng dẫn sử dụng đầy đủ.

6. Tính tuân thủ tiêu chuẩn môi trường của QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

Tại Việt Nam, kết quả thử nghiệm chỉ có giá trị pháp lý khi phương pháp đo tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn quốc gia (TCVN) và quốc tế. Hệ thống QP1680 được chứng nhận đáp ứng hoàn hảo các phương pháp tiêu chuẩn như TCVN 6634 (xác định TOC), ISO 8245, và EPA Method 415.3.

Việc đầu tư đồng bộ hệ thống máy móc kèm theo các dòng Thiết bị và hóa chất Hach sẽ tạo ra một quy trình kiểm chuẩn chéo lý tưởng. Dung dịch chuẩn Sucrose và Kali bạt nitrat của Hach có thể được sử dụng để lập đường chuẩn và thực hiện các phép thử nghiệm mù trên máy QP1680, đảm bảo kết quả báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) luôn đạt độ tin cậy tuyệt đối trước các đoàn thanh tra.

7. Tích hợp thiết bị đo kiểm trong quy trình tối ưu hóa vận hành nhà máy

Một chỉ số TOC hay TN vượt ngưỡng tại phòng thí nghiệm là hồi chuông cảnh báo sớm cho thấy hệ thống xử lý nước đầu nguồn hoặc trạm xử lý nước thải tập trung đang gặp sự cố nghiêm trọng. Để giải quyết triệt để nguồn cơn của ô nhiễm hữu cơ, doanh nghiệp không thể chỉ dừng lại ở việc đo đạc mà cần một giải pháp mang tính hệ thống.

Khi phát hiện hàm lượng cacbon hữu cơ tăng cao, các kỹ sư cần rà soát lại toàn bộ Giải pháp xử lý nước tổng thể của nhà máy. Điều này bao gồm việc kiểm tra hiệu suất hấp phụ chất hữu cơ của tháp than hoạt tính, kiểm tra mức độ đóng cặn sinh học (Biofilm) trên bề mặt màng lọc RO, hoặc bổ sung liều lượng hóa chất keo tụ thích hợp. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa công tác đo kiểm phòng lab chính xác và công nghệ xử lý lý hóa hạ nguồn chính là chìa khóa vàng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

8. Hướng dẫn bảo trì giúp kéo dài tuổi thọ chất xúc tác trên máy QP1680

Hạt xúc tác bạch kim bám trên lõi thạch anh là linh kiện có giá trị cao nhất và quyết định độ triệt để của phản ứng cháy. Để tối ưu hóa tuổi thọ cho module này, người vận hành cần lưu ý 3 quy tắc vàng:

  1. Luôn kiểm tra bẫy độ ẩm: Nước ngưng tụ nếu lọt vào buồng đo hồng ngoại NDIR sẽ làm hỏng tế bào quang học. Hãy xả bẫy nước định kỳ sau mỗi ngày làm việc.
  2. Sục rửa hệ thống bằng nước siêu tinh khiết: Trước và sau khi kết thúc chuỗi đo mẫu, hãy lập trình cho máy tự động sục rửa đường ống bằng nước DI có độ dẫn điện cực thấp để loại bỏ muối dư đóng bám trong lòng ống thạch anh.
  3. Không để dòng khí mang bị gián đoạn: Khi lò đang ở nhiệt độ cao trên 800°C, việc ngắt đột ngột dòng khí oxy cấp vào có thể làm biến tính lớp xúc tác và gây sốc nhiệt ống đốt.
Lời khuyên từ chuyên gia kỹ thuật: Lỗi phổ biến nhất khiến đường chuẩn TOC bị lệch nghiêm trọng là do ô nhiễm từ môi trường không khí phòng thí nghiệm hoặc từ nước dùng để pha mẫu trắng. Khí CO₂ trong hơi thở của kỹ thuật viên hoặc các dung môi hữu cơ bay hơi từ các tủ hút bên cạnh rất dễ hòa tan vào cốc mẫu hở. Luôn sử dụng lọ có nắp vặn vách ngăn (septum) chuyên dụng và chỉ đâm kim qua vách khi tiến hành hút mẫu tự động.
BẠN CẦN GIẢI PHÁP PHÂN TÍCH TOC/TN TOÀN DIỆN VÀ CHÍNH XÁC?

Đừng để những sai số ma trận mẫu làm ảnh hưởng đến uy tín phòng thí nghiệm của bạn. Hãy liên hệ ngay với các chuyên gia kỹ thuật của Lifetec để được khảo sát mẫu miễn phí và nhận báo giá giải pháp QP1680 tốt nhất thị trường.

HOTLINE ĐẶT HÀNG: 0367949085

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KỸ THUẬT

9. Các câu hỏi thường gặp về QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm (FAQ)

1. QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm có thể đo được mẫu nước thải chứa nhiều bùn vi sinh không?
Có, máy có thể đo được nhờ module đồng hóa mẫu tích hợp. Tuy nhiên, nếu hàm lượng hạt lơ lửng quá lớn (vượt quá 200 mg/L), chuyên gia khuyến cáo nên lọc sơ bộ qua lưới lọc thô kích thước 100 micron để bảo vệ kim phun mẫu khỏi nguy cơ tắc nghẽn cơ học.
2. Tại sao kết quả đo TN trên máy lại có sự chênh lệch so với phương pháp Kjeldahl truyền thống?
Phương pháp Kjeldahl thông thường chỉ xác định được nitơ hữu cơ và amoni (TKN), bỏ qua các gốc nitơ dạng oxy hóa như nitrat (NO₃⁻) và nitrit (NO₂⁻). Trong khi đó, QP1680 sử dụng công nghệ thiêu kết nhiệt độ cao giúp chuyển hóa toàn bộ các dạng nitơ thành NO, do đó kết quả TN của máy phản ánh đúng và đủ tổng lượng nitơ thực tế.
3. Tuổi thọ trung bình của chất xúc tác bên trong máy kéo dài trong bao lâu?
Với tần suất chạy mẫu trung bình (khoảng 30-40 mẫu/ngày) và nguồn mẫu được xử lý tách muối tốt, chất xúc tác bạch kim có tuổi thọ từ 6 đến 12 tháng. Khi hiệu suất oxy hóa giảm xuống dưới 90% (kiểm tra qua dung dịch chuẩn SST), đó là lúc cần thay thế hạt xúc tác mới.
4. Thiết bị có yêu cầu điều kiện nhiệt độ phòng lab đặc biệt nào không?
Vì máy có bộ phận lò nung nhiệt độ cao tỏa nhiệt ổn định, phòng thí nghiệm cần trang bị máy điều hòa không khí để duy trì nhiệt độ môi trường xung quanh từ 15°C đến 30°C và độ ẩm dưới 70%, giúp hệ thống tản nhiệt bo mạch hoạt động bền bỉ nhất.
5. Khi mua máy QP1680 tại Lifetec, chúng tôi có được hỗ trợ làm hồ sơ kiểm định hiệu chuẩn không?
Hỗ trợ trọn gói là thế mạnh của chúng tôi. Lifetec cung cấp đầy đủ dịch vụ IQ/OQ/PQ, bàn giao đường chuẩn chạy thử nghiệm, phối hợp với các trung tâm đo lường có thẩm quyền (như Quatest) để cấp chứng nhận hiệu chuẩn định kỳ đạt chuẩn ISO 17025 cho thiết bị của bạn.
Từ khóa hệ thống: Máy đo tổng cacbon hữu cơ phòng lab, Hệ thống phân tích TOC/TN đồng thời, Thiết bị đo chỉ số nitơ tổng xả thải, QP1680 TOC Analyzer, Lifetec phân phối thiết bị thí nghiệm cao cấp.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Chuyên viên tư vấn 1

Chuyên viên tư vấn 1

0362 989 296

giamdoc@lifetec.vn

Chuyên viên tư vấn 2

Chuyên viên tư vấn 2

0859 188 226

Sale401@lifetec.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

QP1680 TOCTN Máy Phân Tích Phòng Thí Nghiệm

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
hotline
mess
zalo
Thông báo
Đóng