Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****

(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Máy phân tích phòng thí nghiệm QBD1200 + TOC chuyên cho ứng dụng nước tinh khiết và siêu tinh khiết: dược phẩm, bán dẫn, lò hơi y.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Máy phân tích QBD1200 TOC vượt trội nhờ khả năng tự động hóa hoàn toàn quy trình phân tích tổng cacbon hữu cơ hòa tan từ ngưỡng cực thấp (0.5 ppb) đến nồng độ cao (100 ppm). Thiết bị loại bỏ hoàn toàn các lỗi vận hành thủ công nhờ công nghệ oxy hóa UV Persulfate kết hợp đầu dò hồng ngoại không phân tán (NDIR). Điều này giúp các nhà máy dược phẩm, linh kiện điện tử và hệ thống năng lượng tối ưu hóa tính tuân thủ pháp lý, rút ngắn thời gian kiểm định mẫu và tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư tiêu hao.
Trong kỷ nguyên sản xuất công nghệ cao, việc kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng tạp chất hữu cơ trong nguồn nước siêu tinh khiết là yếu tố sống còn quyết định chất lượng sản phẩm đầu ra. Hiểu được tầm quan trọng đó, Lifetec phân phối chính hãng dòng thiết bị phân tích TOC cao cấp, giúp các phòng QC/QA xử lý triệt để bài toán minh bạch dữ liệu và tối ưu hiệu suất vận hành.
Thiết bị phân tích tổng cacbon hữu cơ (TOC) phòng thí nghiệm là công cụ không thể thay thế trong các phân xưởng sản xuất khép kín. Việc đo lường chỉ số TOC giúp phát hiện sớm sự xuất hiện của các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ vi sinh vật, nhựa đường ống hoặc hóa chất xử lý rò rỉ vào hệ thống.
Đối với các kỹ sư và chuyên viên phân tích, việc đầu tư vào các dòng Thiết bị Hach luôn mang lại sự yên tâm tuyệt đối về độ lặp lại và độ chính xác của phép đo. Thiết bị được thiết kế tối giản phần cứng, tích hợp hệ điều hành trực quan trên màn hình cảm ứng lớn, cho phép triển khai phép đo chỉ với một vài thao tác thiết lập cơ bản mà không yêu cầu chuyên môn sâu về hóa học phân tích.
Thiết bị thế hệ mới này khắc phục hoàn toàn những nhược điểm cố hữu của các dòng máy đo TOC truyền thống trên thị trường nhờ các cải tiến công nghệ mang tính bản lề:
Các dòng máy cũ thường yêu cầu nhiều loại hóa chất độc hại và đắt tiền để thực hiện quá trình oxy hóa. Ngược lại, thiết bị này chỉ sử dụng một loại thuốc thử duy nhất là Natri Persulfate (Na₂S₂O₈) đậm đặc, có thể dễ dàng tự pha chế hoặc mua sẵn với chi phí cực thấp.
Hệ thống tích hợp sẵn một bộ nén và lọc khí CO₂ nội bộ siêu tinh khiết. Do đó, doanh nghiệp hoàn toàn loại bỏ được chi phí thuê, mua và vận chuyển các bình khí nén oxy hoặc nitơ hóa chất cồng kềnh, giảm thiểu nguy cơ mất an toàn cháy nổ trong phòng thí nghiệm.
Thiết bị được thiết kế đáp ứng hoàn hảo chứng chỉ bảo mật dữ liệu FDA 21 CFR Part 11. Mọi lịch sử đăng nhập, hiệu chuẩn, kết quả đo đều được ghi tự động vào bộ nhớ không thể sửa xóa (Audit Trail), đảm bảo tính minh bạch cao nhất khi các cơ quan y tế hoặc tổ chức quốc tế đến thanh tra nhà máy.
Để đảm bảo kết quả không bị nhiễu bởi các nguồn tạp chất bên ngoài, quy trình phân tích của thiết bị diễn ra hoàn toàn khép kín thông qua 3 giai đoạn tự động tuần tự:
[Image of Hach QBD1200 TOC analyzer operating principle diagram]Bước 1 - Loại bỏ Cacbon vô cơ tổng số (TIC): Khi mẫu nước được bơm vào buồng phản ứng, máy tự động thêm một lượng nhỏ axit để hạ độ pH xuống môi trường axit mạnh. Tại đây, toàn bộ các ion cacbonat và bicabonat vô cơ sẽ chuyển hóa thành khí CO₂ và được hệ thống thổi khí nội bộ loại bỏ hoàn toàn ra ngoài.
Bước 2 - Oxy hóa Cacbon hữu cơ (TOC): Sau khi sạch TIC, chất phản ứng Persulfate kết hợp với đèn UV năng lượng cao được kích hoạt đồng thời. Ánh sáng tia cực tím mạnh mẽ bẻ gãy các liên kết hóa học bền vững của mọi tạp chất hữu cơ, chuyển hóa chúng thành khí CO₂ tinh khiết.
Bước 3 - Đo lường bằng đầu dò NDIR: Dòng khí CO₂ sinh ra từ quá trình phân hủy hữu cơ được dẫn trực tiếp qua cảm biến hồng ngoại không phân tán (NDIR). Đầu dò này sẽ đo chính xác cường độ hấp thụ tia hồng ngoại để tính toán tỉ lệ thuận ra nồng độ TOC ban đầu có trong mẫu nước với sai số cực nhỏ.
Bảng thông số dưới đây thể hiện năng lực đo lường vượt trội, giúp các nhà quản lý dễ dàng đối chiếu với các tiêu chuẩn sản xuất đặc thù của đơn vị mình:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết định mức tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Dải đo: 0 ~ 100 ppm |
| Độ lặp lại: < 2% hoặc 3 ppb (tùy giá trị lớn hơn) | |
| Độ chính xác: ±3% (≥500 ppb) | |
| Thời gian phân tích nhanh nhất: khoảng 4 phút 30 giây | |
| Hệ thống tự chẩn đoán | Cường độ đèn UV quá thấp |
| Không đủ khí dịch vụ | |
| Không đủ thuốc thử | |
| Khối lượng mẫu không đủ / lọ rỗng | |
| Thuốc thử | Có thể mua sẵn hoặc tự pha chế |
| Sử dụng 1 loại thuốc thử duy nhất (axit, chất oxy hóa, nước pha loãng) | |
| Phương pháp đo lường và đảm bảo | Phương pháp oxy hóa: Đèn UV (tia cực tím) + Persulfate |
| Cảm biến: NDIR kỹ thuật số | |
| Lựa chọn khí dịch vụ: Không khí, oxy hoặc nitơ tinh khiết cao | |
| Chức năng tự động chọn thang đo: Có | |
| Chế độ phân tích: NPOC | |
| Lưu trữ và truy xuất dữ liệu | Tất cả phép đo được ghi lại trong cơ sở dữ liệu mã hóa theo 21 CFR Part 11 |
| Báo cáo không bản in thông qua thư mục chia sẻ mạng quản lý bằng chính sách bảo mật Windows qua Ethernet | |
| IO: 3 cổng USB, 1 cổng Ethernet | |
| Định dạng xuất dữ liệu: PDF, CSV | |
| Hỗ trợ truy xuất và quản lý dữ liệu an toàn | |
| Giao diện người dùng | Màn hình cảm ứng màu độ phân giải cao 10,4 inch |
| Tích hợp hệ điều hành Windows 10 IoT Enterprise, không cần phần cứng kết nối PC bên ngoài | |
| Hỗ trợ bàn phím và chuột ngoài (tùy chọn) | |
| Quy định kỹ thuật | Hiệu chuẩn tự động 18 điểm với KWP (5 nồng độ, 3 lần lặp lại, 3 nền) |
| Dung dịch hiệu chuẩn 5 ppm C KHP pha loãng thành các mức 1, 2, 3, 4, 5 ppm | |
| Tuân thủ quy định | USP <643>, JP-16 <2.59>, EP <2.2.44>, IP, CP, KP, US EPA 5310c |
| Tuân thủ tiêu chuẩn 21 CFR Part 11 | |
| Dữ liệu kỹ thuật chung | Máy phân tích QbD1200+ |
| Kích thước máy: W320 x D507 x H410 mm | |
| Nguồn điện: 100-240 VAC, 50/60 Hz, 2A | |
| Trọng lượng: 14 kg (31 lb) | |
| Khay lấy mẫu tự động kích thước: W366 x D537 x H457 mm | |
| Nguồn điện khay lấy mẫu: 100-240 VAC, 47-63 Hz | |
| Trọng lượng khay lấy mẫu: 21 kg (45 lb) | |
| Sức chứa: 64 lọ mẫu thủy tinh TOC 40 mL | |
| Nhiệt độ hoạt động: 5-35°C; độ ẩm tương đối tối đa 90% không ngưng tụ | |
| Đơn vị báo cáo | µg/L (ppb) |
Trong ngành sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm, tính tuân thủ pháp lý là điều kiện tiên quyết để nhà máy được phép vận hành. Thiết bị này được thiết kế và lập trình sẵn các quy trình kiểm tra tự động nhằm đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu khắt khe của Dược điển Mỹ (USP <643>), Dược điển Châu Âu (EP 2.2.44) và Dược điển Nhật Bản (JP 16).
Tính năng tự động kiểm tra tính phù hợp của hệ thống (SST - System Suitability Test) giúp loại bỏ mọi rủi ro về mặt pháp lý. Máy sẽ tự động lấy mẫu dung dịch chuẩn Sucrose và 1,4-Benzoquinone, tiến hành phân tích và tính toán tỷ lệ thu hồi. Nếu tỷ lệ này nằm ngoài khoảng quy định từ 85% đến 115%, máy sẽ phát cảnh báo dừng để đảm bảo không có kết quả sai lệch nào được ghi nhận vào hệ thống. Việc sử dụng đồng bộ hệ thống Thiết bị và hóa chất Hach từ đơn vị phân phối chính ngạch sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng vượt qua các kỳ đánh giá GMP khắt khe.
Để duy trì độ bền cho đèn UV và độ nhạy của cảm biến NDIR theo thời gian, đội ngũ kỹ sư vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc bảo dưỡng định kỳ sau:
Đừng để các lỗi về minh bạch dữ liệu làm ảnh hưởng đến tiến độ nghiệm thu nhà máy. Liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên môn của Lifetec để được tư vấn giải pháp đo lường toàn diện và nhận báo giá tốt nhất.
HOTLINE: 0367949085
NHẬN BÁO GIÁ NGAYNhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá