Đang tải...

Hotline hỗ trợ
Email hỗ trợ
Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096532****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

097467****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

096642****

Bộ thuốc thử nhôm, Phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR), 20 mL

Bộ thuốc thử nhôm, Phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR), 20 mL

(0 Đánh giá)

Giá bán Liên hệ

Bộ thuốc thử nhôm, Phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR), 20 mL ứng dụng trong phân tích nước thải công nghiệp, nước thành phố,... cho kết quả nhanh chóng, thao tác đơn giản, dễ thực hiện. Thuốc thử nhôm HACH 2603700 là một bộ thuốc thử chất lượng cao được sản xuất bởi Hach, một công ty hàng đầu về thiết bị và hóa chất phân tích nước. Thuốc này được sử dụng để xác định nồng độ nhôm trong mẫu nước bằng phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR). Màu đỏ này có thể được đo bằng máy đo quang cầm tay hoặc để bàn tương thích. Kết quả sẽ được hiển thị bằng mg/L (ppm) nhôm.Thuốc thử nhôm HACH 2603700 có các chất sau: Được làm sẵn để dễ sử dụng Được pha chế bằng hóa chất có độ tinh khiết cao Được đánh dấu bằng ngày hết hạn và số lô để truy xuất nguồn gốc Có thể lưu trữ ở nhiệt độ từ 10°C đến 30°C Có thể sử dụng trong khoảng 100 phép thử

Thông tin sản phẩm

Mục lục

BỘ THUỐC THỬ NHÔM, PHƯƠNG PHÁP ERIOCHROME CYANINE R (ECR), 20 ML
Giải pháp phân tích vết Nhôm (Al³⁺) dải thấp với độ chuẩn xác quang học tối đa (Hach Method 8326)

1. Tổng quan: Bộ thuốc thử nhôm ECR (20 mL) là gì?

Bộ thuốc thử nhôm, Phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR), 20 mL (Mã sản phẩm tham chiếu: Hach 2603700) là hệ thống hóa chất quang phổ đa thành phần được thiết kế riêng biệt để đo lường nồng độ ion nhôm hòa tan ở mức độ vết (rất thấp) trong các hệ thống nước sạch, nước cấp thành phố và nước thải công nghiệp.

Ứng dụng phương pháp đo 8326 tiêu chuẩn, bộ kit này nổi bật với khả năng phát hiện nhôm trong dải từ 0,006 đến 0,250 mg/L Al. Điểm làm nên sự khác biệt của phương pháp ECR là việc sử dụng kết hợp 3 loại hóa chất: thuốc nhuộm ECR tạo màu, hệ đệm Hexamethylenetetramine ổn định pH và một dung dịch che (Masking Reagent) độc đáo. Sự kết hợp này giúp kỹ thuật viên tạo ra một "mẫu trắng thực sự" (True Blank), qua đó triệt tiêu hoàn toàn sai số do độ đục tự nhiên hoặc màu sắc nền của nước gây ra.

2. Tầm quan trọng cốt lõi của việc kiểm soát Nhôm dư trong nước

Trong công nghệ môi trường hiện đại, nhôm là một con dao hai lưỡi. Việc châm các loại phèn nhôm (như Al₂(SO₄)₃) hoặc Poly Aluminium Chloride (PAC) là quy trình gần như bắt buộc trong mọi Giải pháp xử lý nước để thực hiện quá trình keo tụ, tạo bông, loại bỏ độ đục và vi sinh vật. Tuy nhiên, nếu vận hành sai liều lượng, lượng nhôm dư thừa (Residual Aluminum) sẽ lọt vào hệ thống với những hệ lụy nghiêm trọng:

  • Rủi ro y tế và sức khỏe: Nhôm tích tụ trong cơ thể có khả năng vượt qua hàng rào máu não, được giới y khoa cảnh báo là một trong những tác nhân thúc đẩy các bệnh lý thoái hóa thần kinh như Alzheimer. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế Việt Nam kiểm soát gắt gao tiêu chuẩn này (không vượt quá 0,2 mg/L trong nước ăn uống).
  • Suy giảm tuổi thọ hệ thống: Nhôm hòa tan khi gặp sự thay đổi về pH hoặc nhiệt độ sẽ kết tủa thành dạng hydroxit nhôm dạng keo. Lớp keo này bám vào thành ống, cánh bơm, và đặc biệt là gây tắc nghẽn không thể phục hồi cho các màng lọc thẩm thấu ngược (RO) đắt tiền.
  • Ảnh hưởng đến quy trình công nghiệp: Trong sản xuất nước giải khát hoặc vi mạch điện tử, lượng vết nhôm làm hỏng mùi vị sản phẩm hoặc gây ra hiện tượng chập mạch trên các vi hạt bán dẫn siêu nhỏ.

3. Giải mã cơ chế hóa học của phương pháp ECR (Method 8326)

Để đạt được độ nhạy ở mức phần nghìn miligam (0,006 mg/L), phương pháp Eriochrome Cyanine R phải trải qua một chuỗi phản ứng hóa học tinh vi và được kiểm soát nghiêm ngặt về mặt pH.

Đầu tiên, mẫu nước 20 mL được bổ sung Gối bột đệm Hexamethylenetetramine. Mục đích của bước này là kéo và cố định độ pH của dung dịch về đúng mức 6.0 - 6.2. Đây là điểm pH "vàng" mà tại đó, ion nhôm (Al³⁺) phản ứng mạnh nhất với hóa chất tạo màu.

Tiếp theo, Thuốc nhuộm Eriochrome Cyanine R được châm vào. Thuốc nhuộm hữu cơ này sẽ bao bọc lấy các ion nhôm để tạo ra một phức chất kim loại có màu đỏ tía (hoặc hồng nhạt tùy nồng độ). Máy đo quang phổ sẽ chiếu tia sáng qua cuvet ở bước sóng 535 nm để đo cường độ hấp thụ của phức chất này.

Cơ chế tạo mẫu trắng (Masking Mechanism): Điều làm nên sự thiên tài của phương pháp 8326 là dung dịch ECR Masking Reagent. Dung dịch này chứa hóa chất có khả năng "phá vỡ" kết kết nối giữa Nhôm và thuốc nhuộm ECR. Do đó, kỹ thuật viên dùng chính mẫu nước ban đầu, cho thêm Masking Reagent để phá hủy phức màu nhôm, biến nó thành Mẫu trắng (Blank). Máy quang phổ sẽ đọc mẫu trắng này trước để "trừ đi" toàn bộ nhiễu do sắt, độ đục hay chất hữu cơ sẵn có trong nước, giúp kết quả của mẫu đo thực tế chỉ còn lại giá trị thuần túy của Nhôm.

4. Thông số kỹ thuật của bộ thuốc thử 2603700

Đặc tính kỹ thuật Chi tiết tiêu chuẩn
Tên sản phẩm / Model Bộ thuốc thử nhôm ECR, 20 mL (Mã: 2603700)
Phương pháp kiểm tra Hach Method 8326 (Eriochrome Cyanine R)
Chỉ tiêu phân tích Nhôm (Aluminum - Al³⁺)
Dải đo chính xác 0,006 - 0,250 mg/L Al (Dải rất thấp)
Thể tích mẫu yêu cầu 20 mL (Sử dụng cuvet 1 inch / 25 mm)
Quy cách bộ hóa chất Gồm: Bột đệm, bột ECR, dung dịch Masking Reagent
Số lượng phép thử Khoảng 100 tests / bộ

5. Quy trình phân tích tiêu chuẩn với thể tích mẫu 20 mL

Thể tích mẫu 20 mL được lựa chọn nhằm tăng quang trình ánh sáng xuyên qua cuvet (đường kính 1 inch), giúp máy bắt được những tín hiệu hấp thụ màu yếu nhất. Quy trình thao tác cần sự tỉ mỉ để đạt độ lặp lại cao:

  1. Đong mẫu kép: Lấy hai cuvet sạch bằng thủy tinh (kích thước 1-inch). Đổ chính xác 20 mL mẫu nước cần đo vào cả hai cuvet. Đánh dấu một cuvet là "Blank" (Mẫu trắng) và một cuvet là "Sample" (Mẫu đo).
  2. Thêm chất đệm: Thêm 1 gói bột đệm Hexamethylenetetramine Buffer vào mỗi cuvet. Đậy nắp và lắc đều để hòa tan.
  3. Thêm thuốc thử tạo màu: Thêm tiếp 1 gói bột ECR Reagent Powder Pillow vào mỗi cuvet. Đậy nắp, lắc đều. Dung dịch sẽ chuyển sang màu đỏ cam nếu có mặt của nhôm.
  4. Sử dụng dung dịch che: Chỉ nhỏ duy nhất 1 giọt ECR Masking Reagent vào cuvet được đánh dấu "Blank". Lắc đều. Dung dịch trong ống Blank sẽ nhạt màu đi (mất màu của phức nhôm).
  5. Thời gian ủ: Chờ đúng 5 phút để phản ứng phát triển màu và phản ứng che diễn ra hoàn toàn.
  6. Đo quang: Lau sạch bề ngoài 2 cuvet. Đặt ống Blank vào máy để thiết lập Zero (0.000 mg/L). Sau đó, rút ống Blank ra và cho ống Sample vào để đọc nồng độ Nhôm trực tiếp trên màn hình.
Phương pháp ECR so với phương pháp Aluminon:

Nhiều phòng thí nghiệm đắn đo giữa hai phương pháp đo nhôm phổ biến. Aluminon là phương pháp truyền thống, thao tác ít bước hơn nhưng lại chịu ảnh hưởng cực mạnh bởi nhiệt độ (phải ngâm mẫu trong bể ổn nhiệt). Ngược lại, phương pháp ECR có độ nhạy bén cao hơn ở nồng độ vết (dải thấp), ổn định hơn với nhiệt độ phòng, và cơ chế "Blank" nội tại của ECR giúp loại trừ sai số nền mẫu tốt hơn rất nhiều so với Aluminon.

6. Yếu tố gây nhiễu (Interferences) cần lưu ý

Ngay cả với cơ chế Masking xuất sắc, kỹ thuật viên phòng Lab vẫn cần chú ý một số chất cản trở hóa học tự nhiên:

  • Fluoride (F⁻): Nếu nhà máy nước có châm thêm hóa chất Fluoride để chống sâu răng, ion F⁻ sẽ cạnh tranh mạnh mẽ với ECR, bám chặt lấy ion nhôm và làm giảm cường độ màu đo được (kết quả thấp hơn thực tế). Bạn cần tham khảo bảng hiệu chỉnh Fluoride trong sổ tay của Hach.
  • Sắt (Fe²⁺/Fe³⁺): Hàm lượng sắt hòa tan cao trên 4 mg/L sẽ làm tăng hấp thụ quang học, dẫn đến kết quả nhôm bị dương tính giả.
  • Polyphosphate: Các hóa chất chống cáu cặn gốc phosphate có thể tạo phức bền vững với nhôm, cản trở nhôm phản ứng với thuốc thử ECR. Cần thực hiện bước chưng cất/phá mẫu bằng axit nếu nghi ngờ nước có chứa phosphate đa vòng.

7. Thiết bị tương thích và Hệ sinh thái phân tích

Bởi vì việc đo lường phụ thuộc vào phức hệ màu rất nhạy cảm với sai số thiết bị, các chuyên gia phân tích chất lượng nước khuyến cáo chỉ nên thực hiện Phương pháp 8326 trên các Thiết bị Hach quang phổ chính xác cao (như máy DR6000 UV-VIS, DR3900 hoặc dòng máy đi hiện trường DR1900). Các dòng máy này đã được tích hợp sẵn đường chuẩn do nhà máy lập trình, bù trừ được các sai lệch quang sai ở bước sóng 535 nm.

Đồng thời, tuổi thọ và chất lượng của hóa chất phân tích cũng là vấn đề nan giải ở vùng khí hậu nhiệt đới. Do đó, việc trang bị Hóa chất Hacch (Hach) chính hãng, được đóng gói chuyên dụng chống ẩm trong các túi tráng nhôm (powder pillows), sẽ giúp hóa chất giữ được hoạt tính tạo phức nguyên vẹn cho đến cuối hạn sử dụng.

CẦN XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÂN TÍCH NHÔM CHUẨN ISO?

Đo lượng vết kim loại nặng chưa bao giờ là bài toán đơn giản. Hãy để các kỹ sư ứng dụng từ Lifetec đồng hành cùng phòng thí nghiệm của bạn.

✔ Tư vấn phương pháp đo tối ưu với tính chất nước thực tế
✔ Cung cấp bộ hóa chất ECR 20 mL chính hãng, có CO-CQ
✔ Hỗ trợ đào tạo thao tác, khắc phục nhiễu mẫu (Interferences)

ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÁO GIÁ VÀ TƯ VẤN

8. FAQ – Các câu hỏi thường gặp về Phương pháp ECR 20 mL

1. ECR trong tên phương pháp là viết tắt của từ gì?

ECR là viết tắt của Eriochrome Cyanine R. Đây là tên của một loại thuốc nhuộm hữu cơ chuyên dụng có khả năng phản ứng với các ion kim loại (trong trường hợp này là nhôm) để tạo ra phức hợp màu sắc có thể đo lường bằng ánh sáng.

2. Tại sao lại cần thể tích mẫu lớn lên tới 20 mL?

Vì dải đo này cực kỳ thấp (0,006 - 0,250 mg/L), lượng màu tạo ra rất nhạt. Việc dùng cuvet lớn chứa 20 mL mẫu giúp tăng khoảng cách tia sáng đi xuyên qua dung dịch (đường truyền quang 1 inch), từ đó máy đo có thể bắt được những thay đổi độ hấp thụ nhỏ nhất một cách chính xác.

3. Có cần phải gia nhiệt đun sôi mẫu nước không?

Nếu bạn chỉ muốn đo hàm lượng Nhôm hòa tan (Soluble Aluminum), bạn không cần đun sôi hay phá mẫu, có thể đo trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn phân tích Nhôm tổng số (Total Aluminum) bao gồm cả nhôm kết tủa trong cặn, bạn bắt buộc phải thực hiện quy trình phá mẫu bằng axit kết hợp với nhiệt độ cao trước.

4. Dung dịch Masking Reagent trong bộ kit này có tác dụng gì?

Masking Reagent (dung dịch che mặt nạ) chứa các chất phân ly mạnh. Khi nhỏ vào ống mẫu trắng (Blank), nó phá hủy sự kết nối giữa nhôm và thuốc nhuộm, làm dung dịch mất đi màu của nhôm nhưng vẫn giữ lại màu đục hoặc màu của tạp chất. Máy đo quang sẽ lấy giá trị này làm mốc "Zero", giúp kết quả cuối cùng hoàn toàn sạch nhiễu.

5. Hạn sử dụng của gói bột thuốc thử này là bao lâu?

Thông thường, các gói bột Hach Powder Pillows có hạn sử dụng rất dài, lên tới 4 - 5 năm nếu được bảo quản đúng cách ở nhiệt độ 10°C - 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp và không bị rách vỏ nhôm.

Từ khóa liên quan: Bộ thuốc thử nhôm Eriochrome Cyanine R, Hach 2603700, test nhôm 20 mL, ECR Aluminum Reagent Set, thuốc thử đo nhôm dải thấp, hóa chất quang phổ Hach, kiểm tra PAC dư trong nước, đo nhôm hòa tan 8326, máy phân tích nước cấp.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Chuyên viên tư vấn 1

Chuyên viên tư vấn 1

0362 989 296

giamdoc@lifetec.vn

Chuyên viên tư vấn 2

Chuyên viên tư vấn 2

0859 188 226

Sale401@lifetec.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Bộ thuốc thử nhôm, Phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR), 20 mL

Bộ thuốc thử nhôm, Phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR), 20 mL

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
hotline
mess
zalo
Thông báo
Đóng