Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****
20/08/2026
Mục lục
Trong công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiếu khí, MLSS (viết tắt của Mixed Liquor Suspended Solids) là tổng nồng độ các chất rắn lơ lửng có trong hỗn hợp nước thải và bùn vi sinh tại bể Aerotank. Đơn vị tính của MLSS thường được biểu diễn bằng miligram trên lít (mg/L) hoặc gam trên lít (g/L).
Bản chất của hỗn hợp MLSS bao gồm hai thành phần cốt lõi:
Vai trò của MLSS trong bể Aerotank là cực kỳ quan trọng. Quần thể vi sinh vật trong bùn MLSS sẽ sử dụng oxy hòa tan (DO) được cấp từ đĩa phân phối khí để oxy hóa các hợp chất hữu cơ chứa Carbon, chuyển hóa Amoni (NH4+) thành Nitrat (NO3-) thông qua quá trình Nitrit hóa/Nitrat hóa, giải phóng khí CO2, H2O và sinh khối mới. Nếu chỉ số MLSS không đạt chuẩn, toàn bộ quy trình sinh học sẽ bị vỡ trận.

Không có một con số MLSS cố định áp dụng chung cho tất cả các nhà máy, bởi chỉ số chuẩn phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ xử lý, đặc tính nước thải đầu vào và thiết kế của bể lắng sinh học. Tuy nhiên, khi các kỹ sư tiến hành tư vấn và thiết kế hệ thống xử lý nước, các khoảng giá trị MLSS chuẩn sau đây thường được áp dụng:
Để đánh giá nồng độ MLSS có đang cân bằng với lượng chất bẩn đi vào bể hay không, người ta dựa vào chỉ số F/M (Food-to-Microorganism ratio - Tỷ lệ Thức ăn/Vi sinh vật). Công thức tính tỷ lệ F/M được xác định như sau:
F/M = (Q × BOD5) / (V × MLSS)
Trong đó: Q là lưu lượng nước thải (m3/ngày), BOD5 là nồng độ BOD đầu vào (mg/L), V là thể tích bể Aerotank (m3). Tỷ lệ F/M tiêu chuẩn đối với Aerotank truyền thống thường nằm trong khoảng 0.2 - 0.6 kg BOD/kg MLSS.ngày.
Để kiểm soát được MLSS, kỹ sư vận hành phải biết cách đo lường chính xác. Hiện nay có 3 phương pháp phổ biến từ phòng thí nghiệm đến hiện trường:
Đây là phương pháp chính xác tuyệt đối được áp dụng trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật viên sẽ lấy mẫu dịch lỏng trong bể Aerotank, lọc qua màng lọc sợi thủy tinh có kích thước lỗ lọc 0.45 µm, sau đó đem sấy khô ở nhiệt độ 103°C – 105°C trong 2 giờ cho đến khi khối lượng không đổi. Khối lượng cặn giữ lại trên màng lọc sau khi trừ đi trọng lượng màng ban đầu chính là giá trị MLSS.
Tại hiện trường vận hành hằng ngày, kỹ sư thường dùng ống đong thủy tinh 1,000 mL để đo chỉ số SV30 (Sludge Volume after 30 minutes - Thể tích bùn lắng sau 30 phút). Nước thải trong bể Aerotank được múc vào ống đong, để yên 30 phút. Nếu bùn lắng tốt và đạt chỉ số SVI (Sludge Volume Index) trung bình từ 80 - 120 mL/g, người ta có thể ước lượng gần đúng MLSS theo công thức kinh nghiệm: MLSS (mg/L) ≈ (SV30 (mL/L) × 1000) / SVI.
Để có kết quả nhanh chóng trong vòng vài phút mà không cần đợi sấy mẫu 2 tiếng, các phòng quản lý chất lượng thường sử dụng máy đo quang phổ cầm tay kết hợp thuốc thử từ Hóa chất Hach. Phương pháp đo độ đục/dãy quang năng này giúp xuất trực tiếp giá trị MLSS hiện thời, hỗ trợ kỹ sư đưa ra quyết định xả bùn nhanh chóng.

Việc kiểm soát MLSS thực chất là bài toán cân bằng giữa lượng bùn sinh ra do vi sinh vật ăn chất bẩn sinh sôi và lượng bùn bị loại bỏ ra khỏi hệ thống. Dưới đây là 4 công cụ kỹ thuật cốt lõi giúp điều phối nồng độ MLSS luôn nằm trong vùng an toàn:
Bùn sau khi xử lý ở Aerotank sẽ chảy sang bể lắng sinh học (bể lắng 2). Tại đây, bùn lắng xuống đáy và được bơm ngược trở lại bể Aerotank nhằm duy trì mật độ vi sinh. Để điều chỉnh lượng bùn này, kỹ sư vận hành sẽ bật/tắt hoặc tăng giảm tần số của các Thiết bị bơm chìm hút bùn tuần hoàn.
Nếu chỉ số MLSS trong bể Aerotank có xu hướng giảm, cần tăng tỷ lệ bơm tuần hoàn RAS (thường dao động từ 50% - 100% lưu lượng nước đầu vào). Việc đóng mở tuyến ống này được kiểm soát chính xác thông qua hệ thống van điều khiển lưu lượng nước tự động để tránh gây xáo trộn dòng chảy tại đáy bể lắng.
Mỗi ngày, vi sinh vật tiêu thụ BOD và phát triển tạo thêm sinh khối mới (bùn dư). Nếu không xả bớt, chỉ số MLSS sẽ tăng quá cao, vượt mức 5,000 mg/L khiến bể bị thiếu oxy và cản trở quá trình lắng. Kỹ sư phải tiến hành xả bùn dư WAS định kỳ ra bể chứa bùn/máy ép bùn. Công thức tính tuổi bùn SRT (Sludge Retention Time) sẽ quyết định lượng bùn dư cần xả mỗi ngày để duy trì MLSS ở mức mong muốn.
Cung cấp đủ Oxy hòa tan (duy trì DO = 2.0 – 4.0 mg/L) là điều kiện tiên quyết để bùn hoạt tính MLSS hô hấp. Nếu DO quá thấp (< 1.0 mg/L), các vi khuẩn dạng sợi (Filamentous bacteria) sẽ phát triển mạnh hơn vi khuẩn tạo bông, gây ra hiện tượng bùn xốp không lắng được. Đồng thời, cần đảm bảo tỷ lệ dinh dưỡng C:N:P = 100:5:1 (đối với xử lý hiếu khí) bằng cách bổ sung Urê hoặc DXP nếu nước thải đầu vào bị thiếu hụt.
Trong thực tế vận hành, hệ thống xử lý nước thải rất dễ gặp các hiện tượng biến động MLSS bất thường. Dưới đây là các kịch bản sự cố và giải pháp khắc phục triệt để:

Nước thải sau khi qua xử lý sinh học bằng bùn MLSS tại bể Aerotank đã loại bỏ được hầu hết các chất hữu cơ. Tuy nhiên, để đáp ứng các tiêu chuẩn tái sử dụng nước cho sản xuất công nghiệp, rửa nhà xưởng hay cấp nước cho lò hơi, nước thải cần trải qua các bước lọc tinh nâng cao.
Nước trong sau bể lắng sẽ được dẫn qua hệ thống màng lọc ro công nghiệp để loại bỏ hoàn toàn các ion hòa tan, vi khuẩn và độc chất còn sót lại. Trong quá trình vận hành màng RO, hiện tượng cáu cặn hữu cơ từ vi sinh vật (Biofouling) rất dễ xảy ra. Vì vậy, việc làm sạch định kỳ bằng Hóa chất rửa màng RO chuẩn kỹ thuật CIP là cực kỳ cần thiết.
Đồng thời, để bảo vệ màng RO khỏi nguy cơ đóng cặn khoáng chất, các kỹ sư thường châm thêm giải pháp chống cáu cặn chuyên dụng như Hóa chất Kinglee. Với các nguồn nước tái sử dụng đòi hỏi độ tinh khiết hóa học siêu cao, quy trình có thể kết hợp thêm công nghệ xử lý bằng Hạt nhựa trao đổi ion samyang nhằm đưa độ dẫn điện của nước về tiệm cận bằng 0. Tùy theo công suất nhà máy, các nhà thầu sẽ linh hoạt lắp đặt dòng Màng RO 4040 cho mô hình quy mô vừa hoặc sử dụng hệ thống Màng RO 8040 công suất lớn để tối ưu hóa chi phí vận hành.
Tối Ưu Hóa Bể Aerotank & Kiểm Soát Chỉ Số MLSS Cùng Lifetec!
Hệ thống xử lý nước thải của bạn đang gặp sự cố phồng bùn, MLSS tụt giảm hay chất lượng nước đầu ra không đạt QCVN? Đừng để sự cố làm gián đoạn hoạt động của nhà máy! Lifetec cung cấp giải pháp toàn diện từ khảo sát vi sinh, tư vấn công nghệ, cung cấp vật tư thiết bị đến hóa chất xử lý nước hàng đầu.
Liên Hệ Nhận Tư Vấn Kỹ Thuật NgayDưới đây là giải đáp chi tiết cho 5 câu hỏi phổ biến nhất liên quan đến chỉ số MLSS mà các kỹ sư vận hành thường gặp:
1. Sự khác biệt cơ bản giữa MLSS và MLVSS là gì?
MLSS đại diện cho TỔNG lượng chất rắn lơ lửng trong bể Aerotank (bao gồm cả chất hữu cơ sống và cặn vô cơ). Trong khi đó, MLVSS chỉ đại diện cho phần CHẤT RẮN BAY HƠI (hữu cơ), phản ánh chính xác lượng vi sinh vật sống đang hoạt động. Tỷ lệ MLVSS/MLSS càng cao chứng tỏ bùn sinh học càng chất lượng.
2. Tại sao chỉ số MLSS trong bể MBR lại cao hơn rất nhiều so với Aerotank truyền thống?
Trong bể Aerotank truyền thống, bùn phải lắng bằng trọng lực ở bể lắng 2, nên nếu MLSS quá cao (> 5,000 mg/L) bùn sẽ không lắng kịp và trôi ra ngoài. Ngược lại, công nghệ MBR sử dụng màng lọc siêu tinh (UF) để tách bùn và nước. Màng MBR giữ lại 100% bùn sinh học, cho phép duy trì MLSS lên tới 8,000 – 12,000 mg/L mà nước đầu ra vẫn trong suốt.
3. Chỉ số SVI và MLSS có mối quan hệ như thế nào?
SVI (Sludge Volume Index - Chỉ số thể tích bùn) đo thể tích chiếm chỗ của 1 gam bùn khô sau 30 phút lắng. Mối quan hệ được tính bằng: SVI (mL/g) = (SV30 (mL/L) × 1000) / MLSS (mg/L). Nếu MLSS duy trì ổn định nhưng SVI vọt lên cao (> 150 mL/g), chứng tỏ bùn đang bị xốp và rất khó lắng.
4. Làm thế nào để tăng chỉ số MLSS nhanh nhất khi khởi động hệ thống mới?
Để tăng MLSS nhanh chóng khi nuôi cấy lại vi sinh, bạn cần: (1) Mua bùn hoạt tính tươi từ các nhà máy đang vận hành tốt về làm bùn mồi; (2) Giảm xả bùn dư WAS tối đa; (3) Bổ sung dinh dưỡng C:N:P đầy đủ; (4) Duy trì DO ổn định ở mức 2.5 - 3.5 mg/L để thúc đẩy vi sinh vật nhân bản số lượng.
5. Nếu chỉ số MLSS quá thấp thì chất lượng nước đầu ra bị ảnh hưởng ra sao?
Khi MLSS quá thấp, tỷ lệ F/M sẽ vọt lên rất cao (thiếu vi sinh nhưng dư thừa chất bẩn). Vi sinh vật không đủ số lượng để tiêu thụ hết lượng BOD, COD và Amoni trong nước thải. Kết quả là nước thải đầu ra sẽ bị đục, chỉ số COD/BOD vượt chuẩn quy chuẩn môi trường (QCVN).
Tin mới nhất
Sản phẩm mới
Tin Liên Quan
Liên hệ với chúng tôi

