Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
SWLE-8040-440 là màng RO kích thước 8 inch x 40 inch thuộc dòng Low Energy của Samyang TRILITE dành cho xử lý nước biển và nguồn nước có độ mặn cao. Sản phẩm có diện tích màng 440 ft² (40,9 m²), được thiết kế theo hướng giảm áp suất vận hành và tiêu thụ điện năng. Tài liệu của Samyang nêu các ứng dụng gồm khử mặn nước biển, tái sử dụng nước thải và hệ RO có tỷ lệ thu hồi cao.
Thông tin sản phẩm
Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang - Giải pháp khử mặn nước biển tiết kiệm năng lượng
Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang là phần tử màng thẩm thấu ngược kích thước 8 inch thuộc nhóm Low Energy của Samyang Corporation, được phát triển cho các hệ thống khử mặn nước biển, tái sử dụng nước thải và các ứng dụng RO yêu cầu tối ưu năng lượng. Điểm nổi bật của dòng sản phẩm là diện tích màng lớn 440 ft², giúp tăng diện tích bề mặt lọc trên mỗi phần tử so với cấu hình 400 ft² thông thường.
Theo tài liệu kỹ thuật của Samyang, dòng sản phẩm này được định hướng vận hành ở mức áp suất thấp hơn, khoảng 2/3 so với dòng High Rejection. Việc giảm yêu cầu áp suất có thể góp phần giảm mức tiêu thụ điện của bơm cao áp và giảm yêu cầu đầu tư cho một số thiết bị như bơm, đường ống, van và phụ kiện, tùy thuộc vào thiết kế cụ thể của hệ thống.
Tại Việt Nam, Lifetec cung cấp các giải pháp xử lý nước, màng RO, vật tư và thiết bị phục vụ cho hệ thống nước lợ, nước biển và các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu chất lượng nước cao.
Trả lời nhanh: SWLE-8040-440 là màng RO kích thước 8 inch x 40 inch thuộc dòng Low Energy của Samyang TRILITE dành cho xử lý nước biển và nguồn nước có độ mặn cao. Sản phẩm có diện tích màng 440 ft² (40,9 m²), được thiết kế theo hướng giảm áp suất vận hành và tiêu thụ điện năng. Tài liệu của Samyang nêu các ứng dụng gồm khử mặn nước biển, tái sử dụng nước thải và hệ RO có tỷ lệ thu hồi cao.
So với cấu hình 400 ft² thường gặp, diện tích màng 440 ft² giúp tăng bề mặt trao đổi trong cùng kích thước phần tử 8040. Đây là lợi thế đáng chú ý khi thiết kế hệ thống cần lưu lượng lớn nhưng vẫn muốn tối ưu số lượng phần tử màng và số lượng pressure vessel.
Theo tài liệu Samyang, dòng Low Energy được thiết kế để vận hành ở áp suất thấp hơn khoảng 2/3 so với dòng High Rejection. Trong các hệ thống màng ro công nghiệp vận hành liên tục, đây là yếu tố có thể giúp giảm mức tiêu thụ điện và chi phí vận hành lâu dài.
SWLE-8040-440 được Samyang xác định là Low-Energy Grade RO Element for Sea Water Desalination. Vì vậy sản phẩm được định hướng cho các hệ thống RO xử lý nước biển, nước nhiễm mặn và các nguồn nước có áp suất thẩm thấu lớn.
Ngoài khử mặn nước biển, tài liệu còn nêu các ứng dụng như wastewater reuse và high recovery RO. Tuy nhiên, hệ thống cần được thiết kế dựa trên kết quả phân tích nguồn nước thực tế, thay vì chỉ dựa trên TDS hoặc lưu lượng danh định của màng.
SWLE-8040-440 thuộc nhóm Màng RO 8040. Các thông số dưới đây được tổng hợp trực tiếp từ TDS do Samyang phát hành.
| Thông số | Giá trị trong tài liệu |
|---|---|
| Tên tài liệu | TRILITE SWLE-8040-440 |
| Phân loại | Low-Energy Grade RO Element for Sea Water Desalination |
| Thương hiệu | TRILITE - Samyang Corporation |
| Diện tích màng hoạt động | 440 ft² (40,9 m²) |
| Model hiển thị trong bảng thông số | SWHR-8040-440 |
| Lưu lượng ghi trong bảng | 9.900 GPD (37,5 m³/ngày) |
| Tỷ lệ loại bỏ muối ghi trong bảng | 99,8% |
| Feed Spacer | 28 mil |
| Áp suất thử nghiệm | 800 psi (5,52 MPa / 56,25 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ thử nghiệm | 25°C |
| Dung dịch thử nghiệm | NaCl 32.000 mg/L |
| pH thử nghiệm | 8,0 |
| Tỷ lệ thu hồi thử nghiệm | 8% |
Samyang công bố các giới hạn vận hành quan trọng nhằm bảo vệ màng và duy trì độ ổn định của hệ thống. Khi lựa chọn các vật tư xử lý nước, kỹ sư cần đảm bảo toàn bộ bơm, vỏ màng, đường ống, van và thiết bị đo đáp ứng các yêu cầu này.
| Điều kiện vận hành | Giới hạn |
|---|---|
| Áp suất vận hành tối đa | 1.200 psi (8,28 MPa / 84,37 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ tối đa | 45°C |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 75 gpm (17 m³/h) |
| SDI15 tối đa | 5,0 |
| Chênh áp tối đa mỗi element | 15 psi (0,1 MPa / 1,05 kgf/cm²) |
| pH vận hành liên tục | 2 - 11 |
| pH vệ sinh hóa chất | 1 - 13 |
| Clo tự do | < 0,1 ppm |
SWLE-8040-440 sử dụng kích thước 8040 tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều hệ thống RO nước biển công suất lớn hiện nay.
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| A - Chiều dài | 40,0 inch (1.016 mm) |
| B - Đường kính ngoài | 7,9 inch (201 mm) |
| C - Đường kính ống permeate | 1,125 inch (29 mm) |
Khi lắp đặt cần lựa chọn Vỏ màng RO 8040 có cấp áp suất phù hợp với hệ nước biển. Một pressure vessel kích thước đúng nhưng không đủ cấp chịu áp vẫn không phù hợp cho hệ thống SWRO.
Tài liệu Samyang định hướng sản phẩm cho ba nhóm ứng dụng chính: khử mặn nước biển, tái sử dụng nước thải và High Recovery RO.
Đây là ứng dụng chính của dòng SWLE. Hệ thống có thể được sử dụng tại khu vực ven biển, đảo, resort, nhà máy điện, công trình ngoài khơi hoặc nơi thiếu nguồn nước ngọt.
Trong một số hệ thống wastewater reuse, nước sau các bước xử lý sinh học và tiền xử lý vẫn có TDS cao. RO có thể được sử dụng để tiếp tục giảm muối hòa tan và nâng chất lượng nước tái sử dụng.
Tăng tỷ lệ thu hồi giúp giảm lượng nước concentrate nhưng đồng thời làm tăng nồng độ các muối ít tan. Vì vậy cần đánh giá nguy cơ tạo CaCO3, CaSO4, BaSO4, SrSO4 và SiO2 trước khi lựa chọn tỷ lệ recovery.
Nếu yêu cầu nước sau RO có độ dẫn điện rất thấp, có thể kết hợp thêm Hạt nhựa trao đổi ion hoặc các công nghệ polishing phù hợp.
Đối với hệ SWRO, tiền xử lý có ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ màng. Các chất rắn lơ lửng, keo, vi sinh, chất hữu cơ và ion tạo cặn nếu không được kiểm soát sẽ tích tụ trên bề mặt màng.
Hệ tiền xử lý có thể bao gồm keo tụ - tạo bông, lọc đa tầng, UF/MF, cartridge filter, điều chỉnh pH, châm antiscalant và khử clo. Tùy vào chất lượng nước biển, cấu hình thực tế có thể khác nhau.
Đặc biệt, clo tự do phải được kiểm soát dưới 0,1 ppm theo giới hạn của tài liệu. Để theo dõi các chỉ tiêu nước, doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp thử và Hóa chất Hach phù hợp với chương trình kiểm soát chất lượng.
Hệ thống nước biển có áp suất thẩm thấu cao, do đó bơm cao áp là một trong những thành phần quan trọng nhất. Bơm phải được lựa chọn theo lưu lượng, áp suất thiết kế, nhiệt độ nước và TDS.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các dòng Thiết bị bơm Zenpump cho những hạng mục có dải lưu lượng và cột áp phù hợp với thiết kế.
Với các tuyến cấp hoặc tăng áp phụ trợ, Máy bơm tăng áp điện tử có thể được cân nhắc khi phù hợp với yêu cầu. Tuy nhiên loại bơm này không thay thế cho bơm cao áp chuyên dụng của hệ thống SWRO.
Việc kiểm soát feed flow, concentrate flow và recovery cần được thực hiện ổn định. Nếu lưu lượng nước cấp quá cao, phần tử màng có thể chịu tải cơ học lớn. Ngược lại, concentrate flow quá thấp có thể giảm khả năng rửa trôi bề mặt và tăng nguy cơ fouling.
Do đó, thiết kế nên bố trí đồng hồ áp suất, lưu lượng kế và van điều khiển lưu lượng nước tại các vị trí phù hợp để hỗ trợ vận hành.
Theo ghi chú của nhà sản xuất, sau khi lắp đặt mới cần xả rửa màng ở áp suất thấp trong khoảng 15 - 25 phút và tiếp tục xả rửa ở áp suất cao trong khoảng 60 - 90 phút.
Toàn bộ nước thấm và nước concentrate trong giờ vận hành đầu tiên phải được xả bỏ. Đây là bước quan trọng để loại bỏ dung dịch bảo quản và các tạp chất có thể phát sinh trong quá trình lưu kho, vận chuyển và lắp đặt.
Phần tử màng đã sử dụng phải luôn được giữ ẩm. Nếu hệ thống dừng dài ngày, Samyang khuyến nghị sử dụng dung dịch bảo quản phù hợp để hạn chế phát triển vi sinh.
Ngoài ra, cần tránh back pressure quá mức phía permeate và nên có thiết bị chống dòng chảy ngược. Áp lực ngược lớn có thể ảnh hưởng đến cấu trúc màng.
Cặn vô cơ, hữu cơ, oxide kim loại và biofilm có thể làm giảm hiệu suất của màng sau một thời gian vận hành. Khi lưu lượng nước thấm suy giảm, độ dẫn điện của permeate tăng hoặc chênh áp tăng, hệ thống cần được đánh giá để xác định có cần CIP hay không.
Việc lựa chọn Hóa chất rửa màng RO phải dựa trên loại cặn thực tế. Không nên dùng một hóa chất duy nhất cho mọi dạng fouling.
Theo TDS, khoảng pH cho vệ sinh hóa chất là 1 - 13. Tuy nhiên, Samyang cũng nêu rõ không được sử dụng các hóa chất có khả năng gây hại cho màng. Vì vậy, ngoài pH cần kiểm soát cả nồng độ, nhiệt độ, thời gian ngâm và khả năng tương thích hóa học.
Để đánh giá chính xác tình trạng hệ thống, nên ghi chép định kỳ áp suất feed, pressure drop, lưu lượng feed, permeate, concentrate, conductivity, TDS, nhiệt độ và recovery.
Đối với các chỉ tiêu phân tích khác, nhà máy có thể sử dụng các phương pháp thử phù hợp hoặc Hóa chất Kinglee tùy vào chương trình kiểm soát chất lượng nội bộ.
Việc theo dõi theo xu hướng giúp phân biệt giữa suy giảm do nhiệt độ, thay đổi TDS và suy giảm do fouling thực tế. Đây là cơ sở quan trọng trước khi đưa ra quyết định CIP hoặc thay màng.
Hiệu suất màng không tách rời tình trạng của toàn hệ thống. Cartridge filter, UF, bơm cao áp, van, pressure vessel, O-ring, interconnector, đồng hồ áp suất và hệ châm hóa chất đều ảnh hưởng đến tuổi thọ màng.
Nếu hệ thống có xu hướng tăng chênh áp hoặc giảm lưu lượng thường xuyên, nên thực hiện Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống xử lý nước tổng thể để xác định nguyên nhân gốc thay vì chỉ thay màng.
Thiết kế hệ thống SWRO cần tính toán áp suất thẩm thấu, feed flow, flux, recovery, số lượng element, số pressure vessel và cấu hình stage. Diện tích màng 440 ft² giúp tăng bề mặt lọc nhưng không có nghĩa có thể tăng recovery hoặc flux tùy ý.
Đối với nước biển, chloride cao cũng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về vật liệu chống ăn mòn. Các thành phần chịu áp thường phải được lựa chọn phù hợp với môi trường chloride và mức áp suất thực tế.
Trong các dự án mới, dịch vụ thiết kế thi công hệ thống xử lý nước giúp đồng bộ hệ tiền xử lý, bơm, màng, pressure vessel, hệ CIP, đường ống và thiết bị đo ngay từ giai đoạn đầu.
Đối với màng RO nước biển, lựa chọn đúng model chỉ là bước đầu tiên. Hệ thống còn cần tiền xử lý phù hợp, bơm đúng công suất, pressure vessel đúng cấp áp và chế độ vận hành được kiểm soát.
Lifetec có thể hỗ trợ khách hàng đánh giá nguồn nước, lựa chọn màng, tư vấn thiết bị phụ trợ và kiểm tra tình trạng hệ thống hiện hữu trước khi thay thế.
Đối với hệ thống đang vận hành, phân tích dữ liệu pressure, conductivity, flow và differential pressure sẽ giúp xác định nguyên nhân hiệu suất suy giảm, hạn chế tình trạng thay màng mới nhưng lỗi vận hành cũ vẫn tiếp tục tồn tại.
Giải pháp RO nước biển - Tối ưu năng lượng và hiệu suất
Liên hệ Lifetec để được tư vấn Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang và lựa chọn cấu hình phù hợp với nguồn nước thực tế.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá