Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
BWHR-8040PRO là màng RO 8040 của Samyang TRILITE dành cho xử lý nước lợ. Sản phẩm có diện tích màng 400 ft², lưu lượng danh định 11.500 GPD (43,5 m³/ngày), tỷ lệ loại bỏ muối điển hình 99,8% và feed spacer 34-LD. Màng được Samyang khuyến nghị cho nguồn nước có TDS dưới 10.000 ppm như nước lợ, nước mặt, nước thải công nghiệp và nước cấp đô thị.
Thông tin sản phẩm
Màng RO BWHR-8040PRO Trilite Samyang - Lưu lượng cao, tỷ lệ loại bỏ muối 99,8%
Màng RO BWHR-8040PRO Trilite Samyang là phần tử màng thẩm thấu ngược 8 inch chuyên dùng cho xử lý nước lợ, được Samyang Corporation phát triển theo định hướng kết hợp tỷ lệ loại bỏ muối cao và lưu lượng nước thấm lớn. Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, sản phẩm có diện tích màng hoạt động 400 ft² (37,2 m²), lưu lượng danh định 11.500 GPD tương đương khoảng 43,5 m³/ngày và tỷ lệ loại bỏ muối điển hình 99,8%.
BWHR-8040PRO còn sử dụng feed spacer 34 mil dạng Low Differential Pressure, hướng tới giảm chênh áp trong quá trình vận hành. Samyang cũng nhấn mạnh khả năng chịu fouling và vệ sinh hóa chất của dòng sản phẩm, phù hợp với các hệ thống xử lý nước lợ, nước mặt, nước thải công nghiệp và nước cấp đô thị có TDS dưới 10.000 ppm.
Tại Việt Nam, Lifetec cung cấp vật tư, thiết bị và giải pháp xử lý nước cho các hệ thống RO công nghiệp, từ lựa chọn màng đến tư vấn cấu hình hệ thống, vận hành và bảo trì.
Trả lời nhanh: BWHR-8040PRO là màng RO 8040 của Samyang TRILITE dành cho xử lý nước lợ. Sản phẩm có diện tích màng 400 ft², lưu lượng danh định 11.500 GPD (43,5 m³/ngày), tỷ lệ loại bỏ muối điển hình 99,8% và feed spacer 34-LD. Màng được Samyang khuyến nghị cho nguồn nước có TDS dưới 10.000 ppm như nước lợ, nước mặt, nước thải công nghiệp và nước cấp đô thị.
Theo TDS của Samyang, BWHR-8040PRO đạt lưu lượng nước thấm danh định 11.500 GPD, tương đương khoảng 43,5 m³/ngày trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Lưu lượng lớn giúp model này phù hợp với các hệ thống RO công nghiệp cần công suất xử lý cao trên mỗi phần tử màng.
Khả năng loại bỏ muối điển hình 99,8% là một trong những điểm nổi bật của BWHR-8040PRO. Trong các hệ thống màng ro công nghiệp, mức rejection cao giúp giảm TDS và hàm lượng ion hòa tan trong nước sau xử lý, tạo nền tảng cho các ứng dụng yêu cầu nước tinh khiết hoặc nước có độ dẫn điện thấp.
BWHR-8040PRO sử dụng feed spacer 34 mil dạng Low Differential Pressure. Khoảng spacer lớn hỗ trợ dòng nước đi qua phần tử màng và được Samyang định hướng nhằm giảm chênh áp, đồng thời tăng khả năng chịu fouling trong quá trình vận hành.
Samyang mô tả sản phẩm có khả năng chịu fouling và chemical cleaning cao. Đây là lợi thế đáng chú ý đối với các hệ thống xử lý nước mặt, nước thải công nghiệp hoặc những nguồn nước có nguy cơ gây bám bẩn cao hơn nước cấp thông thường.
BWHR-8040PRO thuộc nhóm Màng RO 8040 dành cho hệ thống công nghiệp. Các thông số dưới đây được tổng hợp trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật của Samyang Corporation.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BWHR-8040PRO |
| Thương hiệu | TRILITE - Samyang Corporation |
| Phân loại | High Rejection and High Permeate Flow RO Element for Brackish Water |
| Diện tích màng hoạt động | 400 ft² (37,2 m²) |
| Lưu lượng nước thấm danh định | 11.500 GPD (43,5 m³/ngày) |
| Tỷ lệ loại bỏ muối điển hình | 99,8% |
| Feed Spacer | 34-LD |
| Áp suất thử nghiệm | 225 psi (1,55 MPa / 15,8 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ thử nghiệm | 25°C (77°F) |
| Dung dịch thử nghiệm | NaCl 2.000 mg/L |
| pH thử nghiệm | 6,5 - 7,5 |
| Tỷ lệ thu hồi khi thử nghiệm | 15% |
| Biến thiên lưu lượng giữa các phần tử | ±15% so với giá trị danh định |
Để BWHR-8040PRO hoạt động ổn định, toàn bộ hệ thống cần được vận hành trong giới hạn kỹ thuật của Samyang. Việc lựa chọn đúng vật tư xử lý nước, bơm, cartridge filter và thiết bị đo là yếu tố quan trọng để duy trì các thông số này.
| Điều kiện vận hành | Giới hạn |
|---|---|
| Áp suất vận hành tối đa | 600 psi (4,14 MPa / 42,18 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 45°C (113°F) |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 75 gpm (17 m³/h) |
| SDI15 tối đa | 5,0 |
| Chênh áp tối đa trên mỗi element | 15 psi (0,1 MPa / 1,05 kgf/cm²) |
| pH vận hành liên tục | 2 - 11 |
| pH vệ sinh hóa chất | 1 - 13 |
| Clo tự do | < 0,1 ppm |
Theo tài liệu Samyang, BWHR-8040PRO thích hợp cho nguồn nước có TDS dưới 10.000 ppm. Các nhóm nước được nhà sản xuất liệt kê gồm nước lợ, nước mặt, nước thải công nghiệp và nước cấp đô thị.
Nước lợ là ứng dụng chính của dòng BWHR. Khả năng loại bỏ muối cao giúp giảm TDS và độ dẫn điện, phù hợp cho sản xuất nước cấp công nghiệp hoặc nước tinh khiết.
Với nước mặt, hệ tiền xử lý cần đặc biệt chú ý độ đục, chất hữu cơ, keo và vi sinh trước khi nước tiếp xúc với màng.
Samyang liệt kê industrial wastewater trong phạm vi nguồn nước áp dụng. Tuy nhiên, chất lượng nước phải được đánh giá và tiền xử lý phù hợp trước RO để kiểm soát fouling và hóa chất có khả năng gây hại cho màng.
Với nước máy, một trong những thông số cần chú ý là clo tự do. Theo TDS, giới hạn của màng là dưới 0,1 ppm.
Samyang công bố BWHR-8040PRO phù hợp với nhiều ứng dụng xử lý nước có yêu cầu chất lượng cao. Các ứng dụng chính gồm:
Trong các hệ thống cần chất lượng nước sau RO cao hơn, có thể bố trí công đoạn polishing bằng Hạt nhựa trao đổi ion tùy theo mục tiêu về độ dẫn điện và nồng độ ion còn lại.
Theo bản vẽ kích thước trên trang 2 của TDS, BWHR-8040PRO có kích thước tiêu chuẩn 8040 với chiều dài 40 inch và đường kính ngoài 7,9 inch.
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| A - Chiều dài | 40,0 inch (1.016 mm) |
| B - Đường kính ngoài | 7,9 inch (201 mm) |
| C - Đường kính ống permeate | 1,125 inch (29 mm) |
Khi lắp đặt, cần lựa chọn Vỏ màng RO 8040 có kích thước và cấp áp suất phù hợp. Đồng thời cần kiểm tra O-ring, adapter và kết nối permeate trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Dù BWHR-8040PRO được thiết kế với khả năng chịu fouling tốt, hệ tiền xử lý vẫn là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và hiệu suất lâu dài của màng.
Samyang giới hạn SDI15 đầu vào tối đa ở mức 5,0. Vì vậy hệ thống cần kiểm soát tốt cặn lơ lửng và các hạt keo trước khi nước đi vào pressure vessel.
Đối với nước có clo, cần lưu ý giới hạn clo tự do dưới 0,1 ppm. Các chỉ tiêu nước có thể được theo dõi bằng thiết bị hoặc thuốc thử thích hợp như Hóa chất Hach tùy theo phương pháp phân tích đang sử dụng.
Với nguồn nước có độ cứng và nguy cơ tạo cặn, hệ thống cũng cần được đánh giá đối với Ca2+, Mg2+, HCO3-, SO42- và SiO2 để xác định recovery và phương án kiểm soát cáu cặn phù hợp.
Điều kiện thử nghiệm của BWHR-8040PRO sử dụng áp suất 225 psi. Trong hệ thống thực tế, áp suất làm việc phụ thuộc vào TDS, nhiệt độ, flux, recovery và tổn thất áp lực trên đường ống.
Khi lựa chọn bơm cho hệ thống, doanh nghiệp có thể tham khảo các dòng Thiết bị bơm Zenpump khi lưu lượng, cột áp và vật liệu đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Đối với các tuyến cấp hoặc tăng áp phụ trợ, Máy bơm tăng áp điện tử có thể được cân nhắc theo từng ứng dụng. Tuy nhiên, việc lựa chọn bơm RO phải dựa trên điểm làm việc cụ thể của hệ thống.
Samyang quy định lưu lượng nước cấp tối đa cho mỗi phần tử là 75 gpm, tương đương khoảng 17 m³/h. Đồng thời, chênh áp tối đa trên mỗi element là 15 psi.
Vì vậy hệ thống cần được bố trí đồng hồ áp suất, lưu lượng kế và van điều khiển lưu lượng nước phù hợp để người vận hành kiểm soát feed flow, concentrate flow và recovery.
Việc tăng recovery quá mức có thể làm tăng nồng độ muối trong concentrate và tăng nguy cơ scaling. Ngược lại, dòng concentrate quá thấp cũng làm giảm khả năng rửa trôi bề mặt màng.
Samyang đưa ra một số lưu ý vận hành quan trọng đối với phần tử BWHR-8040PRO. Sau khi màng đã được sử dụng, cần giữ màng luôn trong trạng thái ẩm. Nếu hệ thống phải dừng dài ngày, nhà sản xuất khuyến nghị ngâm phần tử trong dung dịch bảo quản phù hợp nhằm hạn chế sự phát triển của vi sinh.
Khi sử dụng lần đầu, cần tiến hành flushing áp suất thấp trong khoảng 15 - 25 phút, sau đó flushing áp suất cao trong khoảng 60 - 90 phút. Toàn bộ permeate và concentrate trong một giờ đầu tiên phải được xả bỏ.
Cần tránh back pressure quá mức ở phía permeate và cân nhắc lắp đặt thiết bị chống dòng chảy ngược. Đây là điểm quan trọng giúp hạn chế nguy cơ gây ảnh hưởng cơ học đến cấu trúc phần tử màng.
BWHR-8040PRO được Samyang mô tả có khả năng chịu chemical cleaning cao và cho phép pH vệ sinh trong khoảng 1 - 13. Dù vậy, việc lựa chọn hóa chất phải dựa trên loại cặn cụ thể và khả năng tương thích với vật liệu màng.
Các tác nhân gây bẩn có thể bao gồm carbonate, sulfate, silica, oxide kim loại, chất hữu cơ hoặc biofilm. Mỗi loại cần quy trình CIP phù hợp, không nên áp dụng cùng một loại hóa chất cho mọi trường hợp.
Khi cần phục hồi hiệu suất, có thể tham khảo các dòng Hóa chất rửa màng RO, đồng thời phải tuân thủ nồng độ, pH, nhiệt độ và thời gian tuần hoàn phù hợp với phần tử màng.
Samyang cũng cảnh báo không được sử dụng bất kỳ hóa chất nào có khả năng gây hại cho màng. Vì vậy, khoảng pH rộng không đồng nghĩa với việc mọi loại hóa chất đều có thể sử dụng an toàn.
Một hệ thống RO vận hành ổn định cần có dữ liệu nền để so sánh theo thời gian. Các thông số nên được theo dõi gồm áp suất feed, áp suất concentrate, permeate flow, concentrate flow, conductivity, TDS, nhiệt độ và differential pressure.
Với các chỉ tiêu hóa học khác, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương pháp phân tích và Hóa chất Kinglee phù hợp với quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ.
Việc lưu trữ dữ liệu vận hành giúp nhận biết sớm xu hướng giảm permeate flow hoặc tăng salt passage, từ đó xác định thời điểm kiểm tra hoặc CIP phù hợp hơn.
Hiệu suất màng phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống, không chỉ bản thân phần tử RO. Cartridge filter, bơm, van, pressure vessel, O-ring, interconnector, hệ châm hóa chất và thiết bị đo đều cần được kiểm tra định kỳ.
Nếu lưu lượng giảm hoặc chênh áp tăng thường xuyên, nên thực hiện Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống xử lý nước tổng thể để tìm nguyên nhân gốc thay vì chỉ thay màng mới.
Đặc biệt, nếu tiền xử lý không đạt SDI yêu cầu hoặc cartridge filter bị quá tải, việc thay màng nhưng không xử lý nguyên nhân phía trước có thể khiến màng mới nhanh chóng bị fouling trở lại.
Không nên tính số lượng màng bằng cách đơn giản lấy công suất yêu cầu chia cho 43,5 m³/ngày. Lưu lượng 11.500 GPD là giá trị thử nghiệm trong điều kiện xác định và từng element được Samyang cho phép biến thiên ±15%.
Thiết kế thực tế phải xem xét TDS nước cấp, nhiệt độ thấp nhất, recovery, flux, số stage, số pressure vessel và khả năng scaling. Đặc biệt với TDS tiến gần giới hạn 10.000 ppm, áp suất thẩm thấu sẽ cao hơn đáng kể so với nước TDS thấp.
Với dự án mới, sử dụng dịch vụ thiết kế thi công hệ thống xử lý nước giúp đồng bộ màng, bơm, pressure vessel, tiền xử lý, CIP và hệ thống đo lường ngay từ giai đoạn thiết kế.
BWHR-8040PRO là dòng màng có thông số nổi bật về lưu lượng và rejection, nhưng hiệu suất thực tế chỉ đạt được khi hệ thống được thiết kế và vận hành đúng.
Lifetec định hướng cung cấp giải pháp thay vì chỉ cung cấp riêng phần tử màng. Khách hàng có thể được hỗ trợ đánh giá chất lượng nước đầu vào, lựa chọn model, kiểm tra cấu hình pressure vessel, tư vấn bơm và xác định nguyên nhân khi hệ thống suy giảm hiệu suất.
Đối với các hệ thống đang cải tạo, việc đánh giá lại áp suất, recovery, chênh áp và chất lượng tiền xử lý trước khi thay màng mới giúp giảm rủi ro mua đúng model nhưng hệ thống vẫn không đạt công suất mong muốn.
Màng RO nước lợ lưu lượng cao - Tối ưu hiệu suất hệ thống
Liên hệ Lifetec để được tư vấn Màng RO BWHR-8040PRO Trilite Samyang theo nguồn nước, công suất và yêu cầu vận hành thực tế.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá