Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Đang tải...
Khách hàng đặt hàng thành công
096532****
Khách hàng đặt hàng thành công
097467****
Khách hàng đặt hàng thành công
096642****

(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Máy Quang phổ Tử ngoại - Khả kiến Tất có hơn 250 chương trình phân tích chất lượng nước thiết lập sẵn và 200 chương trình người dùng tự cài đặt. Tính năng tự động chọn chương trình đo và tự động đo với hóa chất TNT plus. Quét bước sóng tốc độ cao trên vùng phổ UV và vùng khả kiến 190 - 1100 nm. DR600 giúp người dùng dễ dàng phân tích các mẫu có thể tích lớn với việc linh hoạt trong lựa chọn phụ kiện luân chuyển mẫu. Thiết bị này của Hach đã loại trừ sai số từ chênh lệch quang học nhờ vào hệ thống tự động phân phối mẫu. Với kích thước 215mm x 500mm x 460mm ~ 11kg, DR6000 rất phù hợp cho việc phân tích tại các phòng thí nghiệm.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp đáng tin cậy để phân tích mẫu nước? Máy quang phổ UV-VIS Hach DR 6000 chính là lựa chọn hoàn hảo, được thiết kế để xử lý tất cả các nhu cầu kiểm tra nước phức tạp của bạn.
HACH DR6000™ là máy quang phổ phòng thí nghiệm tiên tiến nhất trong ngành hiện nay. Máy có khả năng quét bước sóng tốc độ cao trên dải phổ tia cực tím (UV) và ánh sáng thấy được (Visible), với hơn 250 phương pháp được lập trình sẵn bao gồm các phương pháp kiểm tra phổ biến nhất.
Với các phụ kiện tùy chọn, bạn có thể xử lý các nhu cầu phân tích nước hàng loạt. Bộ thay đổi mẫu carousel cho phép thực hiện tới bảy phép đo liên tiếp. Hệ thống phân phối mẫu tự động (Sipper Module), được điều khiển bởi thiết bị, giúp tăng độ chính xác bằng cách duy trì các đặc tính quang học không đổi trong quá trình đo.
Kết hợp với các ống thuốc thử có mã vạch TNTplus®, Hach DR6000 hướng dẫn bạn từng bước trong quy trình kiểm tra, đảm bảo bạn nhận được kết quả chính xác. Thiết bị lấy trung bình 10 lần đọc và loại bỏ các giá trị ngoại lai, giúp loại bỏ các vấn đề về trầy xước, lỗi hoặc bẩn của cuvette.
Thiết bị cũng sử dụng công nghệ RFID để tự động cập nhật các yếu tố hiệu chuẩn chương trình khi bạn đặt một hộp thuốc thử TNTplus gần máy. Máy xác định ngày hết hạn của hóa chất qua mã vạch trên lọ và phát hiện các hệ số để tránh sai số có thể xảy ra giữa các lô hóa chất.
DR 6000 có phần mềm đảm bảo chất lượng tích hợp để lên lịch, ghi lại và diễn giải tất cả các phép đo chất lượng bạn cần.
| Tiêu chí | Chỉ số |
| Chế độ vận hành | Đo độ truyền qua (%), độ hấp thụ và nồng độ (theo bước sóng, theo thời gian) |
| Nguồn sáng | Đèn tungsten (dải khả kiến), đèn deuterium (dải UV) |
| Dải bước sóng | 190 – 1100 nm |
| Độ chính xác bước sóng | ± 1 nm |
| Độ tái lập bước sóng | < 0,1 nm |
| Độ phân giải bước sóng | 0,1 nm |
| Chọn bước sóng | Tự động, dựa trên phương pháp đo đã chọn |
| Độ rộng khe phổ | 2 nm |
| Tốc độ quét | 900 nm/phút (bước quét 1 nm) |
| Dải đo quang phổ | ± 3 Abs |
| Độ chính xác quang phổ | 5 mAbs tại 0,0 – 0,5 Abs < 1% tại 0,5 – 2,0 Abs ở 546 nm |
| Tính tuyến tính quang phổ | 0,005 – 2 Abs ≤ 0,01 tại > 2 Abs với kính trung tính ở 546 nm |
| Ánh sáng lạc | Dung dịch KI tại 220 nm < 3,3 Abs / < 0,05% |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng màu TFT 7 inch WVGA. |
| Bộ ghi dữ liệu (Data Logger) | Lưu trữ tới 5000 dữ liệu (kết quả đo, ngày, giờ, mã mẫu, ID người dùng) |
| Phương pháp cài sẵn | Hơn 250 phương pháp phân tích |
| Chương trình người dùng | 200 chương trình tùy chỉnh |
| Tương thích cuvet | Dạng vuông: 10, 20, 30, 50 mm, 1 inch Dạng tròn: 13 mm, 16 mm, 1 inch Tùy chọn thêm cuvet vuông 100 mm với bộ chuyển đổi bổ sung |
| Kích thước (C x R x D) | 215 x 500 x 460 mm (8.5 x 19.7 x 18.1 inch) |
| Khối lượng | 11 kg (24.25 lbs) |
| Điều kiện hoạt động | 10 – 40 °C, độ ẩm tối đa 80% RH (không ngưng tụ) |
| Điều kiện lưu trữ | -25 – 60 °C, độ ẩm tối đa 80% RH (không ngưng tụ) |
| Mức bảo vệ | IP20 khi nắp đóng kín |
| Cổng kết nối | USB loại A (2 cổng), USB loại B, Ethernet, mô-đun RFID |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy quang phổ Hach DR 6000™ UV-VIS được thiết kế để hoạt động đồng bộ cùng các hóa chất TNTplus®, mang đến quy trình phân tích nhanh chóng, chính xác và đáng tin cậy.
Thiết bị hỗ trợ hơn 35 phép thử đạt chuẩn EPA, bao gồm các chỉ tiêu quan trọng như: Amoni, COD, Clo, Crom, Sắt, Nitrat, Nitrit, Nitơ, Photpho, Sulfat…
Đây là những thông số thiết yếu trong kiểm soát chất lượng nước uống, nước thải, nước công nghiệp và trong các ứng dụng phòng thí nghiệm khác.
Quy trình hoạt động của TNTplus®
1️⃣ Nhận diện mã vạch tự động: Chỉ cần đưa ống thuốc thử TNTplus vào khoang đo, DR 6000 sẽ tự động nhận diện và kích hoạt phương pháp đo phù hợp, giảm thiểu sai sót thao tác thủ công.
2️⃣ Bộ cảm biến tham chiếu: Liên tục giám sát và bù trừ cho các dao động quang học, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác của phép đo.
3️⃣ Đo trung bình 10 lần: Hệ thống tự động đo lặp lại 10 lần, loại bỏ các giá trị bất thường. Điều này giúp loại trừ ảnh hưởng từ ống nghiệm bị xước, dính vết bẩn hay dấu vân tay, mang lại kết quả chính xác hơn.
4️⃣ Bao gói kín, an toàn hóa chất: Thuốc thử được đóng gói sẵn trong nắp niêm phong, giảm tối đa tiếp xúc với hóa chất, không cần mở ống hoặc vệ sinh ống nghiệm trước khi sử dụng.
Bảng dưới đây liệt kê các phép thử và khoảng đo tổng thể mà Máy quang phổ để bàn Hach DR 6000 có thể thực hiện. Các khoảng đo này có thể bao gồm nhiều phép thử khác nhau trên thiết bị.
|
Thông số (Parameter) |
Khoảng đo (Range) | TNTplus Test | Thông số (Parameter) | Khoảng đo (Range) | TNTplus Test |
| Alachlor | 0,1 – 0,5 ppb, ngưỡng | Chì (Lead) | 3 µg/L – 2,0 mg/L | x | |
| Độ kiềm tổng (Alkalinity, Total) | 25 – 400 mg/L | x | Mangan (Manganese) | 0,006 – 20,0 mg/L | |
| Nhôm (Aluminum) | 0,002 – 0,800 mg/L | x | Thủy ngân (Mercury) | 0,1 – 2,5 µg/L | |
| Amoni, Nitơ (Ammonia, Nitrogen) | 0,015 – 50,0 mg/L | x | Methylethylketoxime (MEKO) | 15 – 1000 µg/L | |
| Asen (Arsenic) | 0,020 – 0,200 mg/L | Molypden, Molybdate (Molybdenum) | 0,02 – 40,0 mg/L | ||
| Atrazine | 0,5 – 3,0 ppb, ngưỡng | Niken (Nickel) | 0,006 – 6,0 mg/L | x | |
| Bari (Barium) | 2 – 100 mg/L | Nitrat, Nitơ (Nitrate, Nitrogen) | 0,01 – 35 mg/L | x | |
| Benzotriazole | 1,0 – 16,0 mg/L | Nitrit, Nitơ (Nitrite, Nitrogen) | 0,002 – 250 mg/L | x | |
| Bo (Boron) | 0,2 – 14,0 mg/L | Nitơ, Tổng Kjeldahl đơn giản | 0 – 16 mg/L | x | |
| Brom (Bromine) | 0,05 – 4,50 mg/L | Nitơ, Tổng (Nitrogen, Total) | 0,5 – 150 mg/L | x | |
| Cadimi (Cadmium) | 0,7 µg/L – 0,30 mg/L | x | Nitơ, Tổng vô cơ (Total Inorganic N) | 0,2 – 25,0 mg/L | |
| Carbohydrazide | 5 – 600 µg/L | Nitơ, Kjeldahl tổng (TKN) | 1 – 150 mg/L | ||
| Cloramin, Mono (Chloramine, Mono) | 0,04 – 10,0 mg/L | Ozone | 0,01 – 1,50 mg/L | ||
| Clorua (Chloride) | 0,1 – 25,0 mg/L | PCB (Polychlorinated Biphenyls) | 1 – 50 ppm, ngưỡng | ||
| Dioxit clo (Chlorine Dioxide) | 0,01 – 1000 mg/L | Phenol | 0,002 – 0,200 mg/L | ||
| Clo tự do (Chlorine, Free) | 0,02 – 10,0 mg/L | x | Phosphonates | 0,02 – 125,0 mg/L | |
| Clo tổng (Chlorine, Total) | 2 µg/L – 10,0 mg/L | x | Photpho, Acid thủy phân | 0,06 – 100,0 mg/L | |
| Crom (VI) (Chromium, Hexavalent) | 0,010 – 1,00 mg/L | x | Photpho, Orthophosphate (Reactive) | 19 µg/L – 100,0 mg/L | x |
| Crom tổng (Chromium, Total) | 0,01 – 0,70 mg/L | x | Photpho, Tổng (Total P) | 0,06 – 100,0 mg/L | x |
| Coban (Cobalt) | 0,01 – 2,00 mg/L |
Kali (Potassium) |
0,1 – 7,0 mg/L | ||
| Màu (Color) | 3 – 500 đơn vị | Hợp chất Amoni bậc 4 (QACs) | 0,2 – 5,0 mg/L | ||
| COD (Nhu cầu oxy hóa học) | 0,7 – 15.000 mg/L | x | Selen (Selenium) | 0,01 – 1,00 mg/L | |
| Đồng (Copper) | 1 µg/L – 8,0 mg/L | x | Silic (Silica) | 3 µg/L – 100 mg/L | |
| Xyanua (Cyanide) | 0,002 – 0,240 mg/L | Bạc (Silver) | 0,005 – 0,700 mg/L | ||
| Axit xyanuric (Cyanuric Acid) | 5 – 50 mg/L | Sulfat (Sulfate) | 2 – 900 mg/L | x | |
| DEHA (Diethylhydroxylamine) | 3 – 450 µg/L | Sulfide | 5 – 800 µg/L | ||
| Oxy hòa tan (Dissolved Oxygen) | 6 µg/L – 40 mg/L | Chất hoạt động bề mặt anion | 0,002 – 0,275 mg/L | ||
| Axit Erythorbic | 13 – 1500 µg/L | Chất rắn lơ lửng (TSS) | 5 – 750 mg/L | ||
| Florua (Fluoride) | 0,02 – 2,00 mg/L | Tannin và Lignin | 0,1 – 9,0 mg/L | ||
| Formaldehyde | 3 – 500 µg/L | TOC (Tổng cacbon hữu cơ) | 0,3 – 700 mg/L | ||
| Độ cứng tổng (Total Hardness) | 4 µg/L – 4,00 mg/L (Ca & Mg as CaCO3) | Tolyltriazole | 1,0 – 20,0 mg/L | ||
| Hydrazine | Hydrazine | Độc tính (Toxicity) | 0 – 100% ức chế | ||
| Hydroquinone | 9 – 1000 µg/L | TTHM (Trihalomethanes, Total) | 10 – 600 µg/L | ||
| I-ốt (Iodine) | 0,07 – 7,00 mg/L | TPH (Tổng hydrocacbon dầu mỏ) | 2 – 200 ppm, ngưỡng | ||
| Sắt (II) (Iron, Ferrous) | 0,02 – 3,00 mg/L | Axit bay hơi (Volatile Acids) | 27 – 2800 mg/L | x | |
| Sắt tổng (Iron, Total) | 0,009 – 6,0 mg/L | x | Kẽm (Zinc) | 0,01 – 3,00 mg/L |
Khi quyết định đầu tư thiết bị quang phổ UV‐VIS cao cấp như Hach DR 6000, vấn đề uy tín của nhà cung cấp là vô cùng quan trọng. Mua đúng chỗ chính hãng không chỉ giúp bạn yên tâm về chất lượng mà còn đảm bảo:
Bảo hành chính hãng đầy đủ
Hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo vận hành máy
Được cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ, chứng nhận chất lượng
Có phụ kiện thay thế & linh kiện đi kèm chính hãng
Dịch vụ hậu mãi và hiệu chuẩn định kỳ
Công ty Lifetec là một trong những nhà phân phối thiết bị phân tích môi trường & phòng thí nghiệm có uy tín cao tại Việt Nam. Dưới đây là những điểm mạnh khi bạn lựa chọn mua DR 6000 từ Lifetec:
| Ưu điểm | Lợi ích dành cho bạn |
| Đại lý được ủy quyền phân phối Hach chính hãng | Sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ, linh kiện & phụ kiện sẵn có |
| Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu | Hướng dẫn sử dụng, bảo trì và khắc phục sự cố nhanh chóng |
| Tư vấn chọn phương pháp phân tích phù hợp | Giúp bạn khai thác tối đa tính năng DR 6000 — chọn đúng phương pháp, thuốc thử, phụ kiện để phù hợp nhu cầu (kiểm tra nước uống, nước thải, công nghiệp, dược phẩm…) |
| Dịch vụ hiệu chuẩn & bảo trì định kỳ | Đảm bảo độ chính xác ổn định theo thời gian, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế |
| Dịch vụ hậu mãi tốt | Hỗ trợ kỹ thuật, xử lý lỗi nhanh, cung cấp phụ kiện chính hãng khi cần |
Nếu bạn đang tìm mua Máy quang phổ để bàn Hach DR 6000 chất lượng cao, ổn định lâu dài, Lifetec là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Với lợi thế là nhà phân phối chính hãng, dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp và sự cam kết bảo hành, Lifetec có thể đem đến giải pháp tối ưu cho phòng thí nghiệm, doanh nghiệp hoặc cơ sở kiểm nghiệm chất lượng môi trường của bạn.
📞 Liên hệ Lifetec ngay hôm nay để nhận báo giá DR 6000, phụ kiện đi kèm và gói hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá